(Top Banner Ad)
at its core
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát

at its core

UK: æt ɪts kɔː • US: æt ɪts kɔːr

Nghĩa tiếng Việt

về cốt lõi về bản chất thực chất là cốt lõi là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or basic part of something.

Vietnamese Meaning

Phần quan trọng nhất, cơ bản nhất, cốt lõi của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At its core, democracy is about giving people a voice."

    "Về cốt lõi, dân chủ là về việc cho mọi người tiếng nói."

  • "At its core, the company's success lies in its innovative products."

    "Về cốt lõi, thành công của công ty nằm ở các sản phẩm sáng tạo của nó."

  • "The issue, at its core, is a lack of communication."

    "Vấn đề, về cốt lõi, là sự thiếu giao tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core lõi, trung tâm, bản chất
Adjective core cốt lõi, chủ yếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'at its core'

Cụm từ 'at its core' không có một lịch sử phức tạp. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ thông dụng. 'At' chỉ vị trí, 'its' là sở hữu cách, và 'core' có nghĩa là trung tâm hoặc bản chất. Khi kết hợp lại, nó diễn tả ý nghĩa về phần quan trọng và cơ bản nhất của một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh bản chất thiết yếu, nền tảng cơ bản, hoặc giá trị cốt lõi của một đối tượng, ý tưởng, hoặc vấn đề nào đó. Nó thường mang sắc thái trang trọng và được dùng trong văn viết nhiều hơn văn nói. Cần phân biệt với 'in essence' (về bản chất), mặc dù có nghĩa tương đồng nhưng 'in essence' thường tập trung vào sự tóm lược ý chính, còn 'at its core' nhấn mạnh vào thành phần cấu tạo nên sự vật.

Prepositions

of

'At the core of X': Cụm từ này diễn tả X là phần cốt lõi mà chúng ta đang nói đến. Ví dụ: 'At the core of the problem is a lack of funding.' (Cốt lõi của vấn đề là thiếu kinh phí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at its core
  • Simple at its core
    (đơn giản ở bản chất)
  • Fundamental at its core
    (cơ bản ở cốt lõi)
  • Basic at its core
    (cơ bản ở bản chất)
Verb + at its core
  • Remain at its core
    (vẫn giữ nguyên ở bản chất)
  • Lie at its core
    (nằm ở cốt lõi)

Idioms

  • At the core of the matter

    vấn đề cốt lõi, điểm chính của vấn đề

    "At the core of the matter is a lack of funding."

    (Điểm chính của vấn đề là thiếu kinh phí.)

  • Rotten to the core

    thối nát đến tận gốc, hư hỏng hoàn toàn

    "The company was rotten to the core with corruption."

    (Công ty đã thối nát đến tận gốc vì tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at its core

Cụm giới từ
Lật mặt

Phần quan trọng nhất, cơ bản nhất, cốt lõi của một điều gì đó.

"At its core, democracy is about giving people a voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at its core".

Giá trị cốt lõi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và tuân thủ các 'giá trị cốt lõi' (core values) rất quan trọng đối với các tổ chức và cá nhân. Những giá trị này được coi là nền tảng cho mọi quyết định và hành động.