At loggerheads
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a state of disagreement or quarrel; in opposition.
Vietnamese Meaning
Trong tình trạng bất đồng, tranh cãi hoặc đối đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The management and the union are at loggerheads over wages."
"Ban quản lý và công đoàn đang bất đồng về tiền lương."
-
"The two companies are at loggerheads over the patent rights."
"Hai công ty đang bất đồng về quyền bằng sáng chế."
-
"She and her brother are constantly at loggerheads."
"Cô ấy và anh trai thường xuyên cãi nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loggerhead | người cứng đầu, bảo thủ (nghĩa bóng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự bất đồng nghiêm trọng hoặc xung đột giữa hai hoặc nhiều người. Nó nhấn mạnh sự đối lập và khó khăn trong việc đạt được thỏa thuận. Khác với 'disagree' (không đồng ý) đơn thuần, 'at loggerheads' cho thấy mức độ căng thẳng và mâu thuẫn cao hơn. Nó gần nghĩa với 'at odds' nhưng 'at loggerheads' thường ám chỉ một sự tranh cãi hoặc xung đột đang diễn ra.
Prepositions
Khi dùng với 'with', nó chỉ ra người hoặc nhóm người mà bạn đang có bất đồng. Ví dụ: 'They are at loggerheads with each other.' Khi dùng với 'over', nó chỉ ra vấn đề hoặc lý do gây ra sự bất đồng. Ví dụ: 'They are at loggerheads over the new policy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be at loggerheads (bất đồng quan điểm gay gắt)
-
remain remain at loggerheads (tiếp tục bất đồng quan điểm)
-
find oneself find oneself at loggerheads (tự thấy mình bất đồng quan điểm)
-
constantly constantly at loggerheads (liên tục bất đồng quan điểm)
Idioms
-
At loggerheads
Bất đồng quan điểm gay gắt, xung đột
"The two companies are at loggerheads over the terms of the contract."
(Hai công ty đang bất đồng quan điểm gay gắt về các điều khoản của hợp đồng.)
-
To be at loggerheads with someone
Xung đột, bất đồng với ai đó
"She is constantly at loggerheads with her boss."
(Cô ấy liên tục xung đột với sếp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
At loggerheads
IdiomTrong tình trạng bất đồng, tranh cãi hoặc đối đầu.
"The management and the union are at loggerheads over wages."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the two companies were at loggerheads over the merger was obvious to everyone. |
Việc hai công ty bất đồng về việc sáp nhập là điều hiển nhiên đối với tất cả mọi người. |
| Phủ định | Whether they were at loggerheads wasn't clear until the leaked email surfaced. |
Việc họ có bất đồng hay không đã không rõ ràng cho đến khi email bị rò rỉ xuất hiện. |
| Nghi vấn | Why the board members were at loggerheads with each other remains a mystery. |
Tại sao các thành viên hội đồng quản trị lại bất đồng với nhau vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, the siblings are at loggerheads over the inheritance. |
Chà, anh chị em đang bất đồng về vấn đề thừa kế. |
| Phủ định | Oh, they aren't at loggerheads anymore, they finally agreed on a solution. |
Ồ, họ không còn bất đồng nữa, cuối cùng họ đã đồng ý với một giải pháp. |
| Nghi vấn | Hey, are they still at loggerheads regarding the business deal? |
Này, họ vẫn còn bất đồng về thỏa thuận kinh doanh à? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two companies are at loggerheads over the terms of the contract. |
Hai công ty đang bất đồng về các điều khoản của hợp đồng. |
| Phủ định | They aren't at loggerheads anymore, having finally reached an agreement. |
Họ không còn bất đồng nữa, cuối cùng đã đạt được thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Are the siblings at loggerheads again about the inheritance? |
Anh chị em có lại bất đồng về vấn đề thừa kế không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two companies were at loggerheads: they disagreed on every aspect of the project. |
Hai công ty bất đồng sâu sắc: họ không đồng ý về mọi khía cạnh của dự án. |
| Phủ định | They weren't at loggerheads initially: the disagreements started later in the negotiation. |
Ban đầu họ không bất đồng: những bất đồng bắt đầu sau đó trong quá trình đàm phán. |
| Nghi vấn | Were they at loggerheads over the budget: or was it a deeper philosophical disagreement? |
Họ có bất đồng về ngân sách không: hay đó là một bất đồng triết học sâu sắc hơn? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two companies were at loggerheads over the merger terms. |
Hai công ty đã bất đồng sâu sắc về các điều khoản sáp nhập. |
| Phủ định | They were not at loggerheads about the budget, surprisingly. |
Thật ngạc nhiên là họ không bất đồng về ngân sách. |
| Nghi vấn | Were they at loggerheads regarding the new policy? |
Họ có bất đồng về chính sách mới không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had not been at loggerheads over strategy, they would have won the game. |
Nếu đội không bất đồng về chiến lược, họ đã có thể thắng trận đấu. |
| Phủ định | If they hadn't been at loggerheads, the project might not have failed so spectacularly. |
Nếu họ không bất đồng, dự án có lẽ đã không thất bại thảm hại đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the negotiations have succeeded if the two sides hadn't been at loggerheads? |
Liệu các cuộc đàm phán có thành công nếu hai bên không bất đồng? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they were at loggerheads over the new budget. |
Cô ấy nói rằng họ đang bất đồng về ngân sách mới. |
| Phủ định | He told me that they weren't at loggerheads anymore after the mediation. |
Anh ấy nói với tôi rằng họ không còn bất đồng nữa sau buổi hòa giải. |
| Nghi vấn | She asked if they had been at loggerheads before the agreement. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã từng bất đồng trước khi có thỏa thuận hay không. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been at loggerheads over the budget for weeks. |
Họ đã bất đồng ý kiến về ngân sách trong nhiều tuần. |
| Phủ định | She hasn't been at loggerheads with her colleagues, so I think the project is going well. |
Cô ấy đã không bất đồng ý kiến với đồng nghiệp của mình, vì vậy tôi nghĩ dự án đang tiến triển tốt. |
| Nghi vấn | Have you been at loggerheads with your boss lately? |
Gần đây bạn có bất đồng ý kiến với sếp của bạn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they weren't at loggerheads so often; it makes family gatherings awkward. |
Tôi ước họ không bất đồng quan điểm thường xuyên như vậy; điều đó khiến các buổi họp mặt gia đình trở nên khó xử. |
| Phủ định | If only the siblings weren't at loggerheads over the inheritance, perhaps they could reconcile. |
Giá mà những người anh chị em ruột không bất đồng về vấn đề thừa kế, có lẽ họ đã có thể hòa giải. |
| Nghi vấn | If only they wouldn't be at loggerheads during the meeting. Do you think that's possible? |
Giá mà họ không bất đồng trong cuộc họp. Bạn có nghĩ điều đó có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "At loggerheads".
