in conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in a state of disagreement or argument between people or groups.
Vietnamese Meaning
Ở trong tình trạng bất đồng, tranh cãi hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries have been in conflict for many years."
"Hai nước đã ở trong tình trạng xung đột trong nhiều năm."
-
"The evidence is in conflict with his statement."
"Bằng chứng mâu thuẫn với lời khai của anh ta."
-
"The new law is in conflict with the constitution."
"Luật mới mâu thuẫn với hiến pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conflict | cuộc xung đột, mâu thuẫn; sự bất hòa |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn; trái ngược với |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, đối lập, không nhất quán (dùng để mô tả vật, ý tưởng) |
| Adjective | conflicted | bị giằng xé, mâu thuẫn nội tâm; có cảm xúc lẫn lộn (dùng để mô tả người) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'in conflict' thường được sử dụng để mô tả một tình huống căng thẳng hoặc đối đầu, có thể bao gồm chiến tranh, đấu tranh chính trị, xung đột lợi ích, hoặc tranh chấp cá nhân. Nó nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra của sự bất hòa.
Prepositions
'in conflict with' dùng để chỉ sự đối lập hoặc mâu thuẫn trực tiếp với một ai đó/cái gì đó. Ví dụ: 'His views are in conflict with the company's policy' (Quan điểm của anh ấy mâu thuẫn với chính sách của công ty).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be in conflict (with someone/something) (đang xung đột/mâu thuẫn (với ai/cái gì))
-
remain remain in conflict (tiếp tục xung đột/mâu thuẫn)
-
find oneself find oneself in conflict (thấy mình rơi vào tình cảnh xung đột/mâu thuẫn)
-
deeply deeply in conflict (mâu thuẫn sâu sắc)
-
directly directly in conflict (mâu thuẫn trực tiếp)
-
often often in conflict (thường xuyên xung đột)
-
potentially potentially in conflict (có khả năng xung đột/mâu thuẫn)
-
interests interests in conflict (các lợi ích mâu thuẫn)
-
values values in conflict (các giá trị xung đột)
-
policies policies in conflict (các chính sách mâu thuẫn)
Idioms
-
be in conflict with the law
xung đột với pháp luật; phạm pháp
"He often found himself in conflict with the law during his rebellious youth."
(Anh ta thường xuyên phạm pháp trong thời niên thiếu nổi loạn của mình.)
-
come into conflict with (someone/something)
va chạm, xung đột với (ai/cái gì); mâu thuẫn với (ai/cái gì)
"Their differing opinions often brought them into conflict."
(Những ý kiến khác biệt của họ thường khiến họ mâu thuẫn với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in conflict
Giới từ + Danh từỞ trong tình trạng bất đồng, tranh cãi hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc nhóm.
"The two countries have been in conflict for many years."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the two countries are in conflict is a major concern for international diplomats. |
Việc hai quốc gia đang trong xung đột là một mối lo ngại lớn đối với các nhà ngoại giao quốc tế. |
| Phủ định | That the warring factions are not in conflict now is a welcome change. |
Việc các phe phái tham chiến không còn xung đột nữa là một sự thay đổi đáng mừng. |
| Nghi vấn | Whether the two companies are in conflict over the patent rights is still under investigation. |
Liệu hai công ty có đang xung đột về quyền bằng sáng chế hay không vẫn đang được điều tra. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are often in conflict with each other over resources. |
Họ thường xuyên xung đột với nhau vì tài nguyên. |
| Phủ định | It is not in conflict with the other software on your computer. |
Nó không xung đột với phần mềm khác trên máy tính của bạn. |
| Nghi vấn | Are we in conflict with the established procedures? |
Chúng ta có xung đột với các quy trình đã được thiết lập không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries are going to be in conflict over the water resources. |
Hai quốc gia sẽ xảy ra xung đột về tài nguyên nước. |
| Phủ định | They are not going to be in conflict if they reach a peaceful agreement. |
Họ sẽ không xảy ra xung đột nếu họ đạt được một thỏa thuận hòa bình. |
| Nghi vấn | Are they going to be in conflict again after the ceasefire? |
Liệu họ có lại xung đột sau lệnh ngừng bắn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been living in conflict for years before the intervention. |
Họ đã sống trong xung đột nhiều năm trước khi có sự can thiệp. |
| Phủ định | She hadn't been in conflict with her neighbor until they built the fence. |
Cô ấy đã không xung đột với hàng xóm của mình cho đến khi họ xây dựng hàng rào. |
| Nghi vấn | Had the two countries been in conflict over the territory before the treaty was signed? |
Hai quốc gia đã xung đột về lãnh thổ trước khi hiệp ước được ký kết phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in conflict".
