(Top Banner Ad)
at odds
B2
Cụm giới từ B2 Chung

at odds

UK: /æt ɒdz/ • US: /æt ɑːdz/

Nghĩa tiếng Việt

bất đồng mâu thuẫn xung khắc đi ngược lại trái ngược
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In disagreement; conflicting.

Vietnamese Meaning

Bất đồng; mâu thuẫn; xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two politicians are often at odds on policy issues."

    "Hai chính trị gia thường bất đồng về các vấn đề chính sách."

  • "The government's policies are at odds with public opinion."

    "Các chính sách của chính phủ đi ngược lại ý kiến của công chúng."

  • "Her version of events was at odds with the police report."

    "Lời kể của cô ấy về các sự kiện mâu thuẫn với báo cáo của cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective odd kỳ lạ, khác thường; lẻ (số)
Noun odds xác suất, khả năng; sự chênh lệch; sự bất đồng
Adverb oddly một cách kỳ lạ, một cách khác thường
Noun oddity sự kỳ quặc, điều kỳ quặc, người lập dị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddi
Middle English
odde
Modern English
at odds

Từ Số Lẻ Đến Sự Bất Hòa

Nguồn gốc của 'at odds' bắt nguồn từ từ 'odd' (lẻ, kỳ lạ). Trong tiếng Bắc Âu cổ, từ 'oddi' có nghĩa là một điểm, một hình tam giác, hoặc một số lẻ. Khi bạn có ba thứ, sẽ có một thứ bị lẻ ra, không thành cặp. Ý tưởng về sự 'không khớp', 'không tương xứng' này dần được mở rộng để chỉ những người không đồng thuận với nhau. Cụm từ 'at odds' (bất hòa, mâu thuẫn) trở nên phổ biến vào khoảng những năm 1570.

Usage Note

Cụm 'at odds' thường được sử dụng để mô tả tình trạng bất đồng, mâu thuẫn giữa hai hoặc nhiều người, ý kiến, hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự không hòa hợp và có thể dẫn đến xung đột hoặc tranh cãi. Khác với 'in agreement' (đồng ý) hoặc 'in harmony' (hòa hợp), 'at odds' cho thấy một sự khác biệt đáng kể.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', cụm 'at odds with' chỉ ra rằng một người, ý kiến hoặc hành động nào đó không phù hợp hoặc trái ngược với một người, ý kiến hoặc hành động khác. Ví dụ, 'His behavior is at odds with his promises' (Hành vi của anh ấy trái ngược với những lời hứa của anh ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at odds
  • be at odds with someone
    (bất hòa/mâu thuẫn với ai đó)
  • find oneself at odds with the new policy
    (nhận thấy bản thân mâu thuẫn với chính sách mới)
  • remain at odds over the details
    (vẫn còn bất đồng về các chi tiết)
  • set someone at odds with their family
    (khiến ai đó mâu thuẫn với gia đình của họ)
Adverb + at odds
  • completely at odds with his earlier statement
    (hoàn toàn trái ngược với phát biểu trước đó của anh ấy)
  • sharply at odds with the committee
    (mâu thuẫn gay gắt với ủy ban)
  • directly at odds with the findings of the report
    (trực tiếp mâu thuẫn với các kết quả của bản báo cáo)
at odds + Preposition
  • at odds with the rest of the group
    (bất đồng với phần còn lại của nhóm)
  • at odds over how to proceed
    (bất đồng về cách thức tiến hành)

Idioms

  • against all odds

    bất chấp mọi khó khăn, vượt qua mọi trở ngại

    "Against all odds, the small team won the championship."

    (Vượt qua mọi khó khăn, đội bóng nhỏ đã giành chức vô địch.)

  • the odds are stacked against someone

    tình thế rất bất lợi cho ai đó, gần như không có cơ hội thành công

    "As a new startup, the odds are stacked against them in this competitive market."

    (Là một công ty khởi nghiệp mới, họ gặp rất nhiều bất lợi trên thị trường cạnh tranh này.)

  • what are the odds?

    thật là trùng hợp!, khó tin thật! (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên)

    "I ran into my childhood friend in Paris. What are the odds?"

    (Tôi tình cờ gặp người bạn thời thơ ấu của mình ở Paris. Thật là trùng hợp!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at odds

Cụm giới từ
Lật mặt

Bất đồng; mâu thuẫn; xung đột.

"The two politicians are often at odds on policy issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the negotiations, the two companies will have been at odds over the terms of the agreement.
Đến cuối cuộc đàm phán, hai công ty sẽ bất đồng về các điều khoản của thỏa thuận.
Phủ định
By next week, the siblings won't have been at odds for long because they will have resolved their argument.
Đến tuần sau, hai anh em sẽ không còn bất đồng lâu nữa vì họ sẽ giải quyết xong tranh cãi của mình.
Nghi vấn
Will the council have been at odds over the budget by the time the new fiscal year begins?
Liệu hội đồng có bất đồng về ngân sách vào thời điểm năm tài chính mới bắt đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were at odds over the new marketing strategy.
Họ bất đồng về chiến lược marketing mới.
Phủ định
They weren't at odds about who should lead the project.
Họ không bất đồng về việc ai nên dẫn dắt dự án.
Nghi vấn
Were they at odds regarding the budget allocation?
Họ có bất đồng về việc phân bổ ngân sách không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they weren't so at odds with each other; it makes family gatherings tense.
Tôi ước họ đừng quá bất hòa với nhau; điều đó khiến những buổi họp mặt gia đình trở nên căng thẳng.
Phủ định
If only the committee members weren't at odds over the budget, we could approve it today.
Giá mà các thành viên ủy ban không bất đồng về ngân sách, chúng ta có thể phê duyệt nó hôm nay.
Nghi vấn
If only the two companies wouldn't be at odds regarding the new regulations, would this help speed up the process?
Ước gì hai công ty không mâu thuẫn về các quy định mới, liệu điều này có giúp đẩy nhanh quá trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at odds".

Văn Hóa "Agree to Disagree" (Đồng Ý Rằng Chúng Ta Bất Đồng)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường công sở hoặc học thuật, việc có ý kiến trái chiều là điều phổ biến và được khuyến khích. Cụm từ 'let's agree to disagree' là một cách lịch sự để kết thúc một cuộc tranh luận mà không cần đi đến hồi kết, thể hiện sự công nhận và tôn trọng quan điểm của người khác dù bạn không đồng tình. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đề cao tư duy cá nhân và tranh luận cởi mở.

Vai Trò Của "Devil's Advocate" (Người Biện Hộ Cho Quỷ Dữ)

Khái niệm 'devil's advocate' chỉ một người đưa ra quan điểm mà họ không nhất thiết đồng tình, chỉ nhằm mục đích tranh luận hoặc để khám phá lập luận một cách thấu đáo hơn. Đây là một kỹ thuật phổ biến trong các cuộc thảo luận ở phương Tây để kiểm tra sự vững chắc của một lập luận bằng cách cố tình 'at odds' (mâu thuẫn) với nó. Hành động này không bị coi là sự chống đối thực sự mà là một công cụ để tư duy phản biện.