(Top Banner Ad)
in harmony
B2
Trạng từ (cụm) B2 Tổng quát

in harmony

UK: ɪn ˈhɑːməni • US: ɪn ˈhɑːrməni

Nghĩa tiếng Việt

hòa hợp đồng điệu hài hòa ăn ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of agreement or peaceful coexistence.

Vietnamese Meaning

Trong trạng thái hòa hợp, đồng điệu, hoặc cùng tồn tại hòa bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choir sang beautifully in harmony."

    "Dàn hợp xướng hát rất hay, hòa âm rất đẹp."

  • "The colors in the painting worked in harmony to create a calming effect."

    "Màu sắc trong bức tranh hòa hợp với nhau để tạo ra một hiệu ứng thư giãn."

  • "We need to find a way to live in harmony with the environment."

    "Chúng ta cần tìm cách sống hòa hợp với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harmony sự hòa hợp, sự hài hòa, hòa âm
Adjective harmonious hòa hợp, hài hòa, du dương
Adverb harmoniously một cách hòa hợp, hài hòa
Verb harmonize hòa hợp, làm hài hòa, hòa âm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
harmonia
Latin
harmonia
Old French
harmonie
Middle English
armony
English
harmony

Nguồn gốc từ 'harmony'

Từ 'harmony' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', mang ý nghĩa về sự khớp nối, sự ăn khớp hoặc sự sắp xếp phù hợp. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả các bộ phận trong kiến trúc hoặc đóng thuyền ăn khớp một cách hoàn hảo. Về sau, ý nghĩa của từ được mở rộng sang lĩnh vực âm nhạc, chỉ sự kết hợp dễ chịu của các nốt nhạc, và cuối cùng là sự hòa hợp, đồng điệu trong các mối quan hệ xã hội hoặc các yếu tố khác. Cụm 'in harmony' kế thừa ý nghĩa sâu sắc này, thể hiện trạng thái hài hòa, tương thích.

Usage Note

Cụm từ 'in harmony' thường được dùng để mô tả sự đồng thuận, hòa hợp giữa người với người, giữa các yếu tố trong một hệ thống, hoặc giữa con người và thiên nhiên. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng xung đột và sự tồn tại của sự cân bằng, hài hòa. Khác với 'in agreement' (đồng ý) chỉ sự thống nhất về ý kiến, 'in harmony' bao hàm ý nghĩa rộng hơn về sự đồng điệu, tương thích và không gây xung đột.

Prepositions

with

Khi đi với 'with', 'in harmony with' có nghĩa là hòa hợp, phù hợp với ai/cái gì. Ví dụ: 'living in harmony with nature' (sống hòa hợp với thiên nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + in harmony
  • Live live in harmony
    (Sống hòa thuận, hòa hợp)
  • Work work in harmony
    (Làm việc ăn ý, phối hợp hài hòa)
  • Exist exist in harmony
    (Tồn tại hài hòa, cùng tồn tại)
  • Sing sing in harmony
    (Hát bè, hòa giọng (theo nghĩa đen hoặc bóng))
Trạng từ + in harmony
  • Perfectly perfectly in harmony
    (Hoàn toàn hòa hợp, hài hòa một cách hoàn hảo)
  • Completely completely in harmony
    (Hoàn toàn hòa hợp, hài hòa)
Động từ 'to be' + in harmony
  • Be be in harmony
    (Hòa hợp, hài hòa; tương thích với)

Idioms

  • Live in harmony with nature

    Sống hòa hợp với thiên nhiên

    "Many indigenous communities still live in harmony with nature, respecting its rhythms."

    (Nhiều cộng đồng bản địa vẫn sống hòa hợp với thiên nhiên, tôn trọng nhịp điệu của nó.)

  • Be in perfect harmony (with someone/something)

    Hoàn toàn hòa hợp, ăn ý tuyệt đối (với ai/cái gì)

    "The two dancers moved as if they were in perfect harmony, anticipating each other's steps."

    (Hai vũ công di chuyển như thể họ hoàn toàn hòa hợp, dự đoán từng bước đi của nhau.)

  • Sing in harmony (figurative)

    Làm việc ăn ý, hợp tác nhịp nhàng (ngoài nghĩa đen là hát bè)

    "For the project to succeed, everyone needs to sing in harmony and contribute equally."

    (Để dự án thành công, mọi người cần làm việc ăn ý và đóng góp như nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in harmony

Trạng từ (cụm)
Lật mặt

Trong trạng thái hòa hợp, đồng điệu, hoặc cùng tồn tại hòa bình.

"The choir sang beautifully in harmony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra played in harmony, creating a beautiful symphony.
Dàn nhạc chơi hòa âm, tạo nên một bản giao hưởng tuyệt đẹp.
Phủ định
They didn't work in harmony, which caused many conflicts within the team.
Họ đã không làm việc hòa hợp, điều này gây ra nhiều mâu thuẫn trong nhóm.
Nghi vấn
Why weren't the singers performing in harmony during the concert?
Tại sao các ca sĩ không biểu diễn hòa âm trong buổi hòa nhạc?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musicians have been playing in harmony for hours, creating a beautiful melody.
Các nhạc sĩ đã chơi hòa hợp trong nhiều giờ, tạo ra một giai điệu tuyệt đẹp.
Phủ định
The two departments haven't been working in harmony recently, which is causing some issues.
Hai phòng ban gần đây đã không làm việc hòa hợp, điều này đang gây ra một số vấn đề.
Nghi vấn
Has the team been living in harmony during their retreat?
Đội đã sống hòa hợp trong suốt chuyến đi nghỉ của họ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in harmony".

Hòa âm trong âm nhạc phương Tây

Trong âm nhạc phương Tây, khái niệm hòa âm ('harmony') là một trong những yếu tố nền tảng, chỉ cách các nốt nhạc và hợp âm được kết hợp để tạo ra âm thanh dễ chịu hoặc có ý nghĩa cảm xúc. Các dàn nhạc giao hưởng và dàn hợp xướng luôn cố gắng đạt được sự 'in harmony' hoàn hảo để mang lại trải nghiệm âm nhạc phong phú và cảm động cho người nghe, nơi các nhạc cụ hoặc giọng hát bổ sung cho nhau một cách hài hòa.

Sự hòa hợp xã hội và cá nhân

Khái niệm 'in harmony' cũng rất quan trọng trong các mối quan hệ xã hội và sự phát triển cá nhân ở phương Tây. Nó ám chỉ trạng thái cân bằng, đồng thuận và không xung đột giữa các cá nhân, nhóm người hoặc giữa con người với môi trường sống. Nhiều triết lý sống và phương pháp trị liệu nhấn mạnh việc tìm kiếm sự bình yên và hòa hợp nội tâm (inner harmony) như một yếu tố then chốt để có một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc.