(Top Banner Ad)
most
A1
adjective A1 Tổng quát

most

UK: /məʊst/ • US: /moʊst/

Nghĩa tiếng Việt

hầu hết nhiều nhất nhất
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greatest in amount, quantity, size, etc.

Vietnamese Meaning

Lớn nhất về số lượng, kích thước, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most people enjoy sunshine."

    "Hầu hết mọi người đều thích ánh nắng."

  • "Most of the information is correct."

    "Hầu hết thông tin đều đúng."

  • "Which do you like most?"

    "Bạn thích cái nào nhất?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb mostly chủ yếu, phần lớn
Adjective utmost tối đa, hết sức, tột độ
Adjective foremost quan trọng nhất, hàng đầu
Adverb almost hầu như, gần như
Adjective outermost xa nhất, ngoài cùng nhất
Adjective uppermost cao nhất, trên cùng nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₂ist-
Proto-Germanic
*maistaz
Old English
mǣst
Middle English
most
English
most

Hành trình của 'Most'

Từ 'most' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ Proto-Ấn-Âu cổ đại, *meh₂ist-, mang ý nghĩa 'vĩ đại nhất' hoặc 'lớn nhất'. Nó là dạng so sánh nhất của các từ chỉ số lượng như 'much' (nhiều - cho danh từ không đếm được) và 'many' (nhiều - cho danh từ đếm được). Điều thú vị là, mặc dù 'most' có vẻ như là một từ riêng biệt, nó thực chất có cùng gốc với từ 'more' (nhiều hơn), chỉ khác ở mức độ so sánh.

Usage Note

Sử dụng để chỉ số lượng hoặc mức độ lớn nhất của một thứ gì đó. Thường dùng với danh từ không đếm được (most water) hoặc danh từ số nhiều (most people). Cần phân biệt với 'almost' (hầu hết) vì 'most' chỉ một số lượng lớn hơn và gần như toàn bộ, trong khi 'almost' có nghĩa là gần như, suýt soát.

Prepositions

of

'Most of' được sử dụng khi theo sau là một từ hạn định (ví dụ: 'the', 'these', 'my') hoặc đại từ. Ví dụ: Most of the students, most of them.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most
  • important the most important decision
    (quyết định quan trọng nhất)
  • beautiful the most beautiful song
    (bài hát đẹp nhất)
  • difficult the most difficult task
    (nhiệm vụ khó khăn nhất)
Verb + most
  • admire I admire her most.
    (Tôi ngưỡng mộ cô ấy nhất.)
  • need What do you need most?
    (Bạn cần gì nhất?)
  • enjoy He enjoys reading most.
    (Anh ấy thích đọc sách nhất.)
most + Noun
  • people Most people agree with the plan.
    (Hầu hết mọi người đồng ý với kế hoạch.)
  • students Most students passed the exam.
    (Hầu hết học sinh đã đỗ kỳ thi.)
  • of the time She's busy most of the time.
    (Cô ấy bận rộn hầu hết thời gian.)
Preposition + most
  • at It will cost $100 at most.
    (Nó sẽ tốn nhiều nhất là 100 đô la.)
  • for For the most part, the weather was good.
    (Nhìn chung, thời tiết khá tốt.)

Idioms

  • make the most of something

    tận dụng tối đa cái gì, tận hưởng tối đa cái gì

    "Let's make the most of our vacation."

    (Hãy tận hưởng tối đa kỳ nghỉ của chúng ta.)

  • at most

    tối đa, nhiều nhất là

    "There will be ten people at most."

    (Sẽ có nhiều nhất là mười người.)

  • for the most part

    phần lớn, nhìn chung, hầu hết

    "For the most part, the students are well-behaved."

    (Nhìn chung, các học sinh đều cư xử tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most

adjective
Lật mặt

Lớn nhất về số lượng, kích thước, v.v.

"Most people enjoy sunshine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must most certainly be told the truth.
Anh ấy chắc chắn phải được nói cho sự thật.
Phủ định
She shouldn't most likely travel alone at night.
Cô ấy không nên đi du lịch một mình vào ban đêm.
Nghi vấn
Could this be most rewarding experience of your life?
Đây có thể là trải nghiệm đáng giá nhất trong cuộc đời bạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had spent most of my time studying for the exam.
Tôi ước tôi đã dành phần lớn thời gian của mình để học cho kỳ thi.
Phủ định
If only I hadn't spent most of my money on unnecessary things.
Giá mà tôi đã không tiêu phần lớn tiền của mình vào những thứ không cần thiết.
Nghi vấn
Do you wish you had made the most of the opportunity?
Bạn có ước mình đã tận dụng tối đa cơ hội đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most".

So sánh nhất và sự nhấn mạnh trong văn hóa phương Tây

Trong tiếng Anh và nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'most' để tạo thành dạng so sánh nhất (ví dụ: 'the most beautiful', 'the most important') là một cách phổ biến để nhấn mạnh tính nổi bật, độc đáo của một vật thể, người, hoặc ý tưởng. Điều này phản ánh xu hướng đánh giá và xếp hạng, tìm kiếm 'điều tốt nhất' hoặc 'điều vĩ đại nhất' trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Sức mạnh của đa số

Khi 'most' được dùng với ý nghĩa 'hầu hết' (ví dụ: 'most people'), nó thường ám chỉ đến ý kiến hoặc hành động của đa số. Trong các nền văn hóa dân chủ, ý kiến của 'most people' thường mang trọng lượng đáng kể và là yếu tố quan trọng trong việc đưa ra các quyết định xã hội hoặc chính trị. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng có nghĩa là 'most' (đa số) là hoàn toàn đúng.