(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ most
A1

most

adjective

Nghĩa tiếng Việt

hầu hết nhiều nhất nhất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Most'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lớn nhất về số lượng, kích thước, v.v.

Definition (English Meaning)

Greatest in amount, quantity, size, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Most'

  • "Most people enjoy sunshine."

    "Hầu hết mọi người đều thích ánh nắng."

  • "Most of the information is correct."

    "Hầu hết thông tin đều đúng."

  • "Which do you like most?"

    "Bạn thích cái nào nhất?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Most'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: most
  • Adverb: most
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Most'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sử dụng để chỉ số lượng hoặc mức độ lớn nhất của một thứ gì đó. Thường dùng với danh từ không đếm được (most water) hoặc danh từ số nhiều (most people). Cần phân biệt với 'almost' (hầu hết) vì 'most' chỉ một số lượng lớn hơn và gần như toàn bộ, trong khi 'almost' có nghĩa là gần như, suýt soát.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

'Most of' được sử dụng khi theo sau là một từ hạn định (ví dụ: 'the', 'these', 'my') hoặc đại từ. Ví dụ: Most of the students, most of them.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Most'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must most certainly be told the truth.
Anh ấy chắc chắn phải được nói cho sự thật.
Phủ định
She shouldn't most likely travel alone at night.
Cô ấy không nên đi du lịch một mình vào ban đêm.
Nghi vấn
Could this be most rewarding experience of your life?
Đây có thể là trải nghiệm đáng giá nhất trong cuộc đời bạn không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had spent most of my time studying for the exam.
Tôi ước tôi đã dành phần lớn thời gian của mình để học cho kỳ thi.
Phủ định
If only I hadn't spent most of my money on unnecessary things.
Giá mà tôi đã không tiêu phần lớn tiền của mình vào những thứ không cần thiết.
Nghi vấn
Do you wish you had made the most of the opportunity?
Bạn có ước mình đã tận dụng tối đa cơ hội đó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)