most
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớn nhất về số lượng, kích thước, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most people enjoy sunshine."
"Hầu hết mọi người đều thích ánh nắng."
-
"Most of the information is correct."
"Hầu hết thông tin đều đúng."
-
"Which do you like most?"
"Bạn thích cái nào nhất?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để chỉ số lượng hoặc mức độ lớn nhất của một thứ gì đó. Thường dùng với danh từ không đếm được (most water) hoặc danh từ số nhiều (most people). Cần phân biệt với 'almost' (hầu hết) vì 'most' chỉ một số lượng lớn hơn và gần như toàn bộ, trong khi 'almost' có nghĩa là gần như, suýt soát.
Prepositions
'Most of' được sử dụng khi theo sau là một từ hạn định (ví dụ: 'the', 'these', 'my') hoặc đại từ. Ví dụ: Most of the students, most of them.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important the most important decision (quyết định quan trọng nhất)
-
beautiful the most beautiful song (bài hát đẹp nhất)
-
difficult the most difficult task (nhiệm vụ khó khăn nhất)
-
admire I admire her most. (Tôi ngưỡng mộ cô ấy nhất.)
-
need What do you need most? (Bạn cần gì nhất?)
-
enjoy He enjoys reading most. (Anh ấy thích đọc sách nhất.)
-
people Most people agree with the plan. (Hầu hết mọi người đồng ý với kế hoạch.)
-
students Most students passed the exam. (Hầu hết học sinh đã đỗ kỳ thi.)
-
of the time She's busy most of the time. (Cô ấy bận rộn hầu hết thời gian.)
-
at It will cost $100 at most. (Nó sẽ tốn nhiều nhất là 100 đô la.)
-
for For the most part, the weather was good. (Nhìn chung, thời tiết khá tốt.)
Idioms
-
make the most of something
tận dụng tối đa cái gì, tận hưởng tối đa cái gì
"Let's make the most of our vacation."
(Hãy tận hưởng tối đa kỳ nghỉ của chúng ta.)
-
at most
tối đa, nhiều nhất là
"There will be ten people at most."
(Sẽ có nhiều nhất là mười người.)
-
for the most part
phần lớn, nhìn chung, hầu hết
"For the most part, the students are well-behaved."
(Nhìn chung, các học sinh đều cư xử tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most
adjectiveLớn nhất về số lượng, kích thước, v.v.
"Most people enjoy sunshine."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must most certainly be told the truth. |
Anh ấy chắc chắn phải được nói cho sự thật. |
| Phủ định | She shouldn't most likely travel alone at night. |
Cô ấy không nên đi du lịch một mình vào ban đêm. |
| Nghi vấn | Could this be most rewarding experience of your life? |
Đây có thể là trải nghiệm đáng giá nhất trong cuộc đời bạn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had spent most of my time studying for the exam. |
Tôi ước tôi đã dành phần lớn thời gian của mình để học cho kỳ thi. |
| Phủ định | If only I hadn't spent most of my money on unnecessary things. |
Giá mà tôi đã không tiêu phần lớn tiền của mình vào những thứ không cần thiết. |
| Nghi vấn | Do you wish you had made the most of the opportunity? |
Bạn có ước mình đã tận dụng tối đa cơ hội đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most".
