not exceeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không vượt quá một giới hạn hoặc số lượng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cost should not exceed $100."
"Chi phí không được vượt quá 100 đô la."
-
"The speed must not exceed 30 mph."
"Tốc độ không được vượt quá 30 dặm/giờ."
-
"The number of participants should not exceed 20."
"Số lượng người tham gia không được vượt quá 20."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exceed | vượt quá, hơn |
| Noun | excess | sự vượt quá, phần dư thừa |
| Adjective | excessive | quá mức, quá đáng |
| Adverb | exceedingly | vô cùng, cực kỳ |
| Adjective | exceeding | vượt trội (ít dùng, thường trong văn cổ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc kỹ thuật để chỉ ra một giới hạn trên. Nó tương đương với 'tối đa là', 'không hơn', 'nhiều nhất là'. So với 'less than', 'not exceeding' nhấn mạnh đến việc giới hạn đến một mức cụ thể, trong khi 'less than' chỉ đơn giản là nhỏ hơn.
Prepositions
Không áp dụng (vì đây là một cụm từ hoàn chỉnh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
amount an amount not exceeding... (một khoản tiền/số lượng không vượt quá...)
-
period a period not exceeding... (một khoảng thời gian không quá...)
-
fine a fine not exceeding... (một khoản phạt không vượt quá...)
-
total a total not exceeding... (tổng cộng không vượt quá...)
-
maximum a maximum not exceeding... (mức tối đa không vượt quá...)
-
limited limited to not exceeding... (bị giới hạn không vượt quá...)
-
up to up to and not exceeding... (tối đa và không vượt quá...)
Idioms
-
a penalty not exceeding X months' imprisonment
một hình phạt không quá X tháng tù (thường dùng trong luật pháp, quy định)
"The offense carries a penalty not exceeding six months' imprisonment."
(Hành vi phạm tội này có thể bị phạt không quá sáu tháng tù giam.)
-
an amount not exceeding $Y
một số tiền không quá Y đô la (thường dùng trong hợp đồng, tài chính)
"You can claim expenses for an amount not exceeding $500."
(Bạn có thể yêu cầu bồi hoàn chi phí với số tiền không quá 500 đô la.)
-
a weight not exceeding Z kg
trọng lượng không quá Z kilogam (thường dùng trong thông số kỹ thuật, vận chuyển)
"The package must have a weight not exceeding 10 kg."
(Gói hàng phải có trọng lượng không quá 10 kg.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not exceeding
Cụm giới từKhông vượt quá một giới hạn hoặc số lượng cụ thể.
"The cost should not exceed $100."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project's cost had not exceeded the initial budget. |
Chi phí của dự án đã không vượt quá ngân sách ban đầu. |
| Phủ định | She had not expected the bill to exceed $100. |
Cô ấy đã không mong đợi hóa đơn vượt quá 100 đô la. |
| Nghi vấn | Had the number of attendees exceeded the venue's capacity? |
Số lượng người tham dự đã vượt quá sức chứa của địa điểm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not exceeding".
