(Top Banner Ad)
not exceeding
B2
Cụm giới từ B2 Tổng quát (General)

not exceeding

UK: nɒt ɪkˈsiːdɪŋ • US: nɑːt ɪkˈsiːdɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

không vượt quá tối đa là không quá nhiều nhất là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not being greater than a specified limit or amount.

Vietnamese Meaning

Không vượt quá một giới hạn hoặc số lượng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cost should not exceed $100."

    "Chi phí không được vượt quá 100 đô la."

  • "The speed must not exceed 30 mph."

    "Tốc độ không được vượt quá 30 dặm/giờ."

  • "The number of participants should not exceed 20."

    "Số lượng người tham gia không được vượt quá 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exceed vượt quá, hơn
Noun excess sự vượt quá, phần dư thừa
Adjective excessive quá mức, quá đáng
Adverb exceedingly vô cùng, cực kỳ
Adjective exceeding vượt trội (ít dùng, thường trong văn cổ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excedere
Old French
exceder
Middle English
exceden
English
exceed

Nguồn gốc của 'exceed' và ý nghĩa của 'not'

Cụm từ 'not exceeding' (không vượt quá) được hình thành từ hai phần chính: 'not' và 'exceeding'. Động từ 'exceed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excedere', nghĩa là 'đi ra ngoài, vượt qua'. Tiền tố 'ex-' nghĩa là 'ra ngoài' và 'cedere' nghĩa là 'đi'. Qua tiếng Pháp cổ 'exceder', từ này đã vào tiếng Anh. 'Not' là một từ phủ định cơ bản trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' (không có gì). Khi kết hợp, 'not exceeding' dùng để chỉ một giới hạn trên, nhấn mạnh rằng một điều gì đó phải giữ ở mức bằng hoặc thấp hơn một giá trị nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc kỹ thuật để chỉ ra một giới hạn trên. Nó tương đương với 'tối đa là', 'không hơn', 'nhiều nhất là'. So với 'less than', 'not exceeding' nhấn mạnh đến việc giới hạn đến một mức cụ thể, trong khi 'less than' chỉ đơn giản là nhỏ hơn.

Prepositions

Không áp dụng (vì đây là một cụm từ hoàn chỉnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + not exceeding
  • amount an amount not exceeding...
    (một khoản tiền/số lượng không vượt quá...)
  • period a period not exceeding...
    (một khoảng thời gian không quá...)
  • fine a fine not exceeding...
    (một khoản phạt không vượt quá...)
  • total a total not exceeding...
    (tổng cộng không vượt quá...)
  • maximum a maximum not exceeding...
    (mức tối đa không vượt quá...)
Adjective Phrase (indicating limitation)
  • limited limited to not exceeding...
    (bị giới hạn không vượt quá...)
  • up to up to and not exceeding...
    (tối đa và không vượt quá...)

Idioms

  • a penalty not exceeding X months' imprisonment

    một hình phạt không quá X tháng tù (thường dùng trong luật pháp, quy định)

    "The offense carries a penalty not exceeding six months' imprisonment."

    (Hành vi phạm tội này có thể bị phạt không quá sáu tháng tù giam.)

  • an amount not exceeding $Y

    một số tiền không quá Y đô la (thường dùng trong hợp đồng, tài chính)

    "You can claim expenses for an amount not exceeding $500."

    (Bạn có thể yêu cầu bồi hoàn chi phí với số tiền không quá 500 đô la.)

  • a weight not exceeding Z kg

    trọng lượng không quá Z kilogam (thường dùng trong thông số kỹ thuật, vận chuyển)

    "The package must have a weight not exceeding 10 kg."

    (Gói hàng phải có trọng lượng không quá 10 kg.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not exceeding

Cụm giới từ
Lật mặt

Không vượt quá một giới hạn hoặc số lượng cụ thể.

"The cost should not exceed $100."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's cost had not exceeded the initial budget.
Chi phí của dự án đã không vượt quá ngân sách ban đầu.
Phủ định
She had not expected the bill to exceed $100.
Cô ấy đã không mong đợi hóa đơn vượt quá 100 đô la.
Nghi vấn
Had the number of attendees exceeded the venue's capacity?
Số lượng người tham dự đã vượt quá sức chứa của địa điểm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not exceeding".

Sự Chính Xác trong Pháp Lý và Hợp Đồng

Cụm từ 'not exceeding' được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp luật, hợp đồng và quy định tại các nước phương Tây để thiết lập các giới hạn rõ ràng và không thể tranh cãi. Việc sử dụng từ ngữ chính xác này giúp ngăn chặn sự lạm dụng, đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Nó phản ánh giá trị văn hóa coi trọng sự rõ ràng, chi tiết và tuân thủ các điều khoản đã cam kết trong các giao dịch và thỏa thuận.

Kiểm soát và Chất lượng trong Kỹ thuật

Trong lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng và sản xuất, 'not exceeding' là một cụm từ quan trọng để xác định các thông số kỹ thuật tối đa (ví dụ: nhiệt độ không vượt quá, áp suất không vượt quá). Điều này không chỉ đảm bảo an toàn mà còn duy trì chất lượng sản phẩm và hiệu suất hoạt động. Nó thể hiện sự tỉ mỉ và cẩn trọng trong việc thiết lập tiêu chuẩn, là một phần quan trọng của văn hóa kỹ thuật phương Tây.