at your command
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ready to obey your orders or wishes immediately.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng tuân lệnh hoặc thực hiện mong muốn của bạn ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Just tell me what you need, and I am at your command."
"Chỉ cần nói cho tôi biết bạn cần gì, và tôi sẵn sàng tuân lệnh."
-
"The butler said, 'I am at your command, sir.'"
"Người quản gia nói, 'Tôi sẵn sàng tuân lệnh ngài, thưa ngài.'"
-
"With a sarcastic tone, he replied, 'I am at your command.'"
"Với giọng điệu mỉa mai, anh ta trả lời, 'Tôi tuân lệnh.'"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | command | Ra lệnh, chỉ huy, yêu cầu |
| Noun | command | Mệnh lệnh, quyền chỉ huy |
| Noun | commander | Người chỉ huy, tư lệnh |
| Noun | commandment | Điều răn (thường trong tôn giáo) |
| Adjective | commanding | Oai vệ, có quyền lực, ở vị trí cao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi thể hiện sự phục tùng, kính trọng. Cụm từ này nhấn mạnh sự sẵn sàng hành động theo yêu cầu của người khác một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó có thể mang sắc thái lịch sự, hoặc đôi khi mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
Giới từ 'at' trong cụm 'at your command' biểu thị vị trí, trạng thái, có nghĩa là 'dưới sự điều khiển của bạn'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a wide vocabulary at your command (Có một vốn từ vựng phong phú và sử dụng thành thạo.)
-
have all the facts at your command (Nắm vững tất cả các dữ kiện trong tay.)
-
have powerful tools at your command (Có sẵn các công cụ mạnh mẽ để sử dụng.)
-
A full team is at your command. (Cả một đội ngũ sẵn sàng làm theo lệnh của bạn.)
-
The latest technology is at your command. (Công nghệ mới nhất luôn sẵn có để bạn sử dụng.)
-
Vast resources are at your command. (Các nguồn lực khổng lồ đều nằm trong tầm tay bạn.)
Idioms
-
to have (a skill) at your command
Sử dụng một kỹ năng nào đó một cách thành thạo, điêu luyện.
"As a skilled debater, she has a vast arsenal of rhetorical tricks at her command."
(Là một người tranh luận tài ba, cô ấy nắm vững vô số thủ thuật hùng biện.)
-
My time/services are at your command.
Một cách nói trang trọng hoặc hơi cường điệu để thể hiện rằng bạn hoàn toàn sẵn lòng giúp đỡ ai đó.
"'Do you need help setting up the event?' - 'Of course! For the rest of the day, my services are at your command.'"
('Bạn có cần giúp chuẩn bị sự kiện không?' - 'Tất nhiên rồi! Trong phần còn lại của ngày, tôi xin sẵn lòng giúp đỡ.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at your command
Thành ngữSẵn sàng tuân lệnh hoặc thực hiện mong muốn của bạn ngay lập tức.
"Just tell me what you need, and I am at your command."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a king, I would have the world at my command. |
Nếu tôi là một vị vua, tôi sẽ có cả thế giới theo lệnh của mình. |
| Phủ định | If she weren't so independent, she wouldn't have her life at her own command. |
Nếu cô ấy không quá độc lập, cô ấy sẽ không có cuộc đời theo ý mình. |
| Nghi vấn | Would you feel more powerful if you had all resources at your command? |
Bạn có cảm thấy mạnh mẽ hơn nếu bạn có tất cả tài nguyên theo ý của bạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you needed help, I would have been at your command to assist you immediately. |
Nếu tôi biết bạn cần giúp đỡ, tôi đã sẵn sàng theo lệnh của bạn để giúp bạn ngay lập tức. |
| Phủ định | If he hadn't been so independent, he would not have had everyone at his command; he preferred to do things himself. |
Nếu anh ấy không quá độc lập, anh ấy đã không có mọi người theo lệnh của mình; anh ấy thích tự mình làm mọi việc. |
| Nghi vấn | Would she have had all resources at her command if she had accepted the promotion? |
Liệu cô ấy có thể có tất cả các nguồn lực theo ý mình nếu cô ấy chấp nhận sự thăng chức? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The loyal knight was always at the king's command. |
Người hiệp sĩ trung thành luôn luôn theo lệnh của nhà vua. |
| Phủ định | The rebellious soldier was not at the general's command. |
Người lính nổi loạn không tuân lệnh tướng quân. |
| Nghi vấn | Are you at my command? |
Bạn có tuân lệnh tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at your command".
