(Top Banner Ad)
at your command
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp, Nghi lễ

at your command

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng tuân lệnh tùy ý sử dụng dưới quyền của bạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ready to obey your orders or wishes immediately.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng tuân lệnh hoặc thực hiện mong muốn của bạn ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Just tell me what you need, and I am at your command."

    "Chỉ cần nói cho tôi biết bạn cần gì, và tôi sẵn sàng tuân lệnh."

  • "The butler said, 'I am at your command, sir.'"

    "Người quản gia nói, 'Tôi sẵn sàng tuân lệnh ngài, thưa ngài.'"

  • "With a sarcastic tone, he replied, 'I am at your command.'"

    "Với giọng điệu mỉa mai, anh ta trả lời, 'Tôi tuân lệnh.'"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb command Ra lệnh, chỉ huy, yêu cầu
Noun command Mệnh lệnh, quyền chỉ huy
Noun commander Người chỉ huy, tư lệnh
Noun commandment Điều răn (thường trong tôn giáo)
Adjective commanding Oai vệ, có quyền lực, ở vị trí cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commandare ('to entrust, to order')
Old French
comander
Middle English
comaunden
Modern English
at your command

Từ Mệnh Lệnh Quân Sự Đến Lời Hứa Phục Vụ

Gốc của từ 'command' là 'commandare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'giao phó' hoặc 'ra lệnh'. Ban đầu, đây là một thuật ngữ trong quân đội, chỉ sự sẵn sàng của một người lính khi nhận lệnh từ cấp trên. Ngày nay, cụm từ 'at your command' vẫn giữ nét trang trọng đó nhưng được dùng rộng rãi hơn, đặc biệt trong ngành dịch vụ, mang ý nghĩa 'sẵn sàng giúp đỡ bạn bất cứ điều gì'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi thể hiện sự phục tùng, kính trọng. Cụm từ này nhấn mạnh sự sẵn sàng hành động theo yêu cầu của người khác một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó có thể mang sắc thái lịch sự, hoặc đôi khi mỉa mai, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

at

Giới từ 'at' trong cụm 'at your command' biểu thị vị trí, trạng thái, có nghĩa là 'dưới sự điều khiển của bạn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Have + [skill/knowledge] + at your command
  • have a wide vocabulary at your command
    (Có một vốn từ vựng phong phú và sử dụng thành thạo.)
  • have all the facts at your command
    (Nắm vững tất cả các dữ kiện trong tay.)
  • have powerful tools at your command
    (Có sẵn các công cụ mạnh mẽ để sử dụng.)
[Resources/People] + are + at your command
  • A full team is at your command.
    (Cả một đội ngũ sẵn sàng làm theo lệnh của bạn.)
  • The latest technology is at your command.
    (Công nghệ mới nhất luôn sẵn có để bạn sử dụng.)
  • Vast resources are at your command.
    (Các nguồn lực khổng lồ đều nằm trong tầm tay bạn.)

Idioms

  • to have (a skill) at your command

    Sử dụng một kỹ năng nào đó một cách thành thạo, điêu luyện.

    "As a skilled debater, she has a vast arsenal of rhetorical tricks at her command."

    (Là một người tranh luận tài ba, cô ấy nắm vững vô số thủ thuật hùng biện.)

  • My time/services are at your command.

    Một cách nói trang trọng hoặc hơi cường điệu để thể hiện rằng bạn hoàn toàn sẵn lòng giúp đỡ ai đó.

    "'Do you need help setting up the event?' - 'Of course! For the rest of the day, my services are at your command.'"

    ('Bạn có cần giúp chuẩn bị sự kiện không?' - 'Tất nhiên rồi! Trong phần còn lại của ngày, tôi xin sẵn lòng giúp đỡ.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at your command

Thành ngữ
Lật mặt

Sẵn sàng tuân lệnh hoặc thực hiện mong muốn của bạn ngay lập tức.

"Just tell me what you need, and I am at your command."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a king, I would have the world at my command.
Nếu tôi là một vị vua, tôi sẽ có cả thế giới theo lệnh của mình.
Phủ định
If she weren't so independent, she wouldn't have her life at her own command.
Nếu cô ấy không quá độc lập, cô ấy sẽ không có cuộc đời theo ý mình.
Nghi vấn
Would you feel more powerful if you had all resources at your command?
Bạn có cảm thấy mạnh mẽ hơn nếu bạn có tất cả tài nguyên theo ý của bạn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed help, I would have been at your command to assist you immediately.
Nếu tôi biết bạn cần giúp đỡ, tôi đã sẵn sàng theo lệnh của bạn để giúp bạn ngay lập tức.
Phủ định
If he hadn't been so independent, he would not have had everyone at his command; he preferred to do things himself.
Nếu anh ấy không quá độc lập, anh ấy đã không có mọi người theo lệnh của mình; anh ấy thích tự mình làm mọi việc.
Nghi vấn
Would she have had all resources at her command if she had accepted the promotion?
Liệu cô ấy có thể có tất cả các nguồn lực theo ý mình nếu cô ấy chấp nhận sự thăng chức?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The loyal knight was always at the king's command.
Người hiệp sĩ trung thành luôn luôn theo lệnh của nhà vua.
Phủ định
The rebellious soldier was not at the general's command.
Người lính nổi loạn không tuân lệnh tướng quân.
Nghi vấn
Are you at my command?
Bạn có tuân lệnh tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at your command".

Thần Đèn và Lời Hứa Phục Tùng

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh vị thần đèn (genie) trong truyện cổ tích, như 'Aladdin', thường nói 'Your wish is my command' hoặc 'I am at your command'. Điều này tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ về sự phục tùng tuyệt đối và quyền năng, khiến cụm từ này mang một sắc thái của sự cam kết mạnh mẽ và đôi khi là kỳ diệu.

Tinh Thần Dịch Vụ Cao Cấp

Trong ngành khách sạn, nhà hàng sang trọng, cụm từ 'at your command' thể hiện tiêu chuẩn dịch vụ cao nhất. Khi một quản gia hoặc nhân viên nói điều này, họ cam kết sẽ đáp ứng mọi yêu cầu hợp lý của khách hàng, thể hiện sự tận tâm và chuyên nghiệp.