(Top Banner Ad)
at your disposal
B2
Idiom B2 Tổng quát

at your disposal

Nghĩa tiếng Việt

sẵn sàng phục vụ tùy ý sử dụng luôn có sẵn cho bạn sẵn lòng giúp đỡ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available for you to use whenever or however you wish.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng cho bạn sử dụng bất cứ khi nào hoặc bằng bất cứ cách nào bạn muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel staff is at your disposal 24 hours a day."

    "Nhân viên khách sạn luôn sẵn sàng phục vụ bạn 24 giờ một ngày."

  • "Our team is at your disposal to answer any questions."

    "Đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn."

  • "The conference room is at your disposal for the meeting."

    "Phòng hội nghị sẵn sàng để bạn sử dụng cho cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disposal sự tùy ý sử dụng, sự vứt bỏ (vật gì đó)
Verb dispose sắp xếp, bố trí; vứt bỏ
Adjective disposable dùng một lần rồi bỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'at your disposal'

Cụm từ 'at your disposal' xuất phát từ ý tưởng cổ điển về việc một người có quyền sử dụng tài sản hoặc dịch vụ của người khác. Nó mang hàm ý trang trọng và lịch sự, thường được sử dụng để thể hiện sự sẵn lòng phục vụ hoặc giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng một cách trang trọng để biểu thị sự sẵn sàng giúp đỡ hoặc cung cấp một dịch vụ. Nó mang sắc thái lịch sự và chuyên nghiệp, thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp kinh doanh hoặc chính thức. 'At your service' là một cụm từ đồng nghĩa nhưng có sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

at

Giới từ 'at' chỉ vị trí, trong trường hợp này là 'tại' sự định đoạt của bạn. Nó kết nối sự sẵn có (disposal) với người nhận sự sẵn có đó ('your').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at your disposal
  • have have something at your disposal
    (có cái gì đó tùy ý sử dụng)
  • put put something at your disposal
    (cho ai đó tùy ý sử dụng cái gì)
  • place place something at your disposal
    (đặt cái gì đó cho ai đó tùy ý sử dụng)
Adjective + at your disposal
  • completely completely at your disposal
    (hoàn toàn tùy ý sử dụng)

Idioms

  • to be at someone's disposal

    theo ý của ai đó, sẵn sàng phục vụ ai đó

    "I am at your disposal if you need any help."

    (Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ nếu bạn cần.)

  • have resources at your disposal

    có nguồn lực để sử dụng theo ý muốn

    "The company has vast resources at its disposal."

    (Công ty có nguồn lực lớn để sử dụng theo ý muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at your disposal

Idiom
Lật mặt

Sẵn sàng cho bạn sử dụng bất cứ khi nào hoặc bằng bất cứ cách nào bạn muốn.

"The hotel staff is at your disposal 24 hours a day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having all the resources at your disposal makes completing the project much easier.
Có tất cả các nguồn lực theo ý của bạn giúp việc hoàn thành dự án dễ dàng hơn nhiều.
Phủ định
Not having adequate tools at your disposal hindered our progress.
Việc không có đủ công cụ theo ý của chúng tôi đã cản trở sự tiến bộ của chúng tôi.
Nghi vấn
Is keeping a range of options at your disposal beneficial for quick decision-making?
Việc giữ một loạt các lựa chọn theo ý của bạn có lợi cho việc ra quyết định nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at your disposal".

Sự trang trọng và lịch sự

Cụm từ 'at your disposal' thường mang tính trang trọng và lịch sự, thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe. Nó thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc các tình huống cần sự chuyên nghiệp.