at that moment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At that specific point in time.
Vietnamese Meaning
Vào thời điểm cụ thể đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"At that moment, I knew I had made the right decision."
"Vào thời điểm đó, tôi biết mình đã đưa ra quyết định đúng đắn."
-
"The phone rang; at that moment, she felt a surge of panic."
"Điện thoại reo; vào khoảnh khắc đó, cô cảm thấy một cơn hoảng loạn dâng lên."
-
"He turned to look at her; at that moment, their eyes met."
"Anh quay lại nhìn cô; vào khoảnh khắc đó, mắt họ chạm nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moment | khoảnh khắc, chốc lát, lúc |
| Adjective | momentary | chốc lát, tạm thời, thoáng qua |
| Adverb | momentarily | trong giây lát, ngay tức khắc |
| Adjective | momentous | quan trọng, trọng đại |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một thời điểm cụ thể đã được nhắc đến trước đó, hoặc được hiểu ngầm trong bối cảnh câu chuyện. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm đó. So sánh với 'at the moment' (ngay lúc này, hiện tại) để thấy sự khác biệt về thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realized at that moment that she was right. (nhận ra vào chính khoảnh khắc đó rằng cô ấy đã đúng.)
-
knew at that moment what he had to do. (biết ngay lúc đó mình phải làm gì.)
-
decided at that moment to change his life. (quyết định vào chính thời điểm đó sẽ thay đổi cuộc đời mình.)
-
arrived at that moment. (đến đúng vào lúc đó.)
-
began At that moment, the music began to play. (Chính vào khoảnh khắc đó, tiếng nhạc bắt đầu vang lên.)
-
stopped At that moment, everything stopped. (Ngay lúc đó, mọi thứ đều dừng lại.)
-
Just at that moment, the phone rang. (Ngay đúng vào khoảnh khắc đó, điện thoại reo.)
-
Precisely at that moment, the doors opened. (Chính xác vào thời điểm đó, những cánh cửa mở ra.)
Idioms
-
The world stood still at that moment.
Cả thế giới như ngừng lại/đứng yên vào khoảnh khắc đó. (Dùng để diễn tả một giây phút cực kỳ quan trọng, xúc động hoặc gây sốc).
"When their eyes met, it felt as if the world stood still at that moment."
(Khi ánh mắt họ chạm nhau, cảm giác như thể cả thế giới đã ngừng lại vào khoảnh khắc đó.)
-
(as if) frozen at that moment
(như thể) đông cứng lại vào khoảnh khắc đó. (Dùng để miêu tả sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc choáng váng tột độ).
"Hearing the terrible news, he stood as if frozen at that moment."
(Nghe tin dữ, anh ấy đứng im như thể bị đông cứng lại vào khoảnh khắc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at that moment
Adverbial phraseVào thời điểm cụ thể đó.
"At that moment, I knew I had made the right decision."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I remember the day, when at that moment, I realized I wanted to be a teacher. |
Tôi nhớ cái ngày, khi mà vào khoảnh khắc đó, tôi nhận ra tôi muốn trở thành một giáo viên. |
| Phủ định | She described the accident, after which, at that moment, no one helped her. |
Cô ấy mô tả vụ tai nạn, sau đó, vào khoảnh khắc đó, không ai giúp cô ấy cả. |
| Nghi vấn | Was it the concert, where, at that moment, you decided to propose to her? |
Có phải là buổi hòa nhạc đó không, nơi mà, vào khoảnh khắc đó, bạn quyết định cầu hôn cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at that moment".
