(Top Banner Ad)
at that moment
B1
Adverbial phrase B1 General

at that moment

Nghĩa tiếng Việt

vào thời điểm đó lúc đó trong khoảnh khắc đó ngay lúc ấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At that specific point in time.

Vietnamese Meaning

Vào thời điểm cụ thể đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At that moment, I knew I had made the right decision."

    "Vào thời điểm đó, tôi biết mình đã đưa ra quyết định đúng đắn."

  • "The phone rang; at that moment, she felt a surge of panic."

    "Điện thoại reo; vào khoảnh khắc đó, cô cảm thấy một cơn hoảng loạn dâng lên."

  • "He turned to look at her; at that moment, their eyes met."

    "Anh quay lại nhìn cô; vào khoảnh khắc đó, mắt họ chạm nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát, lúc
Adjective momentary chốc lát, tạm thời, thoáng qua
Adverb momentarily trong giây lát, ngay tức khắc
Adjective momentous quan trọng, trọng đại

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum ('movement', 'short time')
Old French
moment
Old English
æt ('at') + þæt ('that')
Modern English
at that moment

Khoảnh khắc và Chuyển động

Từ 'moment' (khoảnh khắc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'momentum', có nghĩa là 'sự chuyển động' hoặc 'sự thúc đẩy'. Người La Mã cổ đại xem thời gian không phải là thứ tĩnh tại, mà là một dòng chảy liên tục. Do đó, một 'moment' ban đầu là một khoảng thời gian ngắn nhất có thể nhận thấy được, giống như một chuyển động nhỏ nhất của kim đồng hồ. Cụm từ 'at that moment' nắm bắt được ý tưởng về việc chỉ ra một điểm chính xác trong dòng chảy không ngừng của thời gian.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một thời điểm cụ thể đã được nhắc đến trước đó, hoặc được hiểu ngầm trong bối cảnh câu chuyện. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thời điểm đó. So sánh với 'at the moment' (ngay lúc này, hiện tại) để thấy sự khác biệt về thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Sudden Realizations / Decisions
  • realized at that moment that she was right.
    (nhận ra vào chính khoảnh khắc đó rằng cô ấy đã đúng.)
  • knew at that moment what he had to do.
    (biết ngay lúc đó mình phải làm gì.)
  • decided at that moment to change his life.
    (quyết định vào chính thời điểm đó sẽ thay đổi cuộc đời mình.)
Sudden Actions / Events
  • arrived at that moment.
    (đến đúng vào lúc đó.)
  • began At that moment, the music began to play.
    (Chính vào khoảnh khắc đó, tiếng nhạc bắt đầu vang lên.)
  • stopped At that moment, everything stopped.
    (Ngay lúc đó, mọi thứ đều dừng lại.)
Emphasis on Timing
  • Just at that moment, the phone rang.
    (Ngay đúng vào khoảnh khắc đó, điện thoại reo.)
  • Precisely at that moment, the doors opened.
    (Chính xác vào thời điểm đó, những cánh cửa mở ra.)

Idioms

  • The world stood still at that moment.

    Cả thế giới như ngừng lại/đứng yên vào khoảnh khắc đó. (Dùng để diễn tả một giây phút cực kỳ quan trọng, xúc động hoặc gây sốc).

    "When their eyes met, it felt as if the world stood still at that moment."

    (Khi ánh mắt họ chạm nhau, cảm giác như thể cả thế giới đã ngừng lại vào khoảnh khắc đó.)

  • (as if) frozen at that moment

    (như thể) đông cứng lại vào khoảnh khắc đó. (Dùng để miêu tả sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc choáng váng tột độ).

    "Hearing the terrible news, he stood as if frozen at that moment."

    (Nghe tin dữ, anh ấy đứng im như thể bị đông cứng lại vào khoảnh khắc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at that moment

Adverbial phrase
Lật mặt

Vào thời điểm cụ thể đó.

"At that moment, I knew I had made the right decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I remember the day, when at that moment, I realized I wanted to be a teacher.
Tôi nhớ cái ngày, khi mà vào khoảnh khắc đó, tôi nhận ra tôi muốn trở thành một giáo viên.
Phủ định
She described the accident, after which, at that moment, no one helped her.
Cô ấy mô tả vụ tai nạn, sau đó, vào khoảnh khắc đó, không ai giúp cô ấy cả.
Nghi vấn
Was it the concert, where, at that moment, you decided to propose to her?
Có phải là buổi hòa nhạc đó không, nơi mà, vào khoảnh khắc đó, bạn quyết định cầu hôn cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at that moment".

Khoảnh khắc quyết định trong nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'khoảnh khắc quyết định' (the decisive moment) là chỉ một tích tắc chính xác mà nhiếp ảnh gia chọn để chụp một bức ảnh, nhằm hé lộ một sự thật hay câu chuyện sâu sắc. Cụm từ 'at that moment' là chìa khóa cho ý tưởng về sự căn giờ hoàn hảo và việc nắm bắt một sự kiện thoáng qua, một khái niệm được nhiếp ảnh gia người Pháp Henri Cartier-Bresson phổ biến.

Cao trào trong kể chuyện

Trong văn hóa kể chuyện của phương Tây (sách, phim), 'at that moment' thường được dùng như một thủ pháp văn học để xây dựng sự hồi hộp và báo hiệu một bước ngoặt hoặc cao trào. Nó tập trung sự chú ý của khán giả vào một thời điểm quan trọng khi mọi thứ thay đổi, ví dụ: 'And at that moment, he revealed his true identity.'