(Top Banner Ad)
at that time
A2
Trạng ngữ chỉ thời gian A2 Tổng quát

at that time

UK: /æt ðæt taɪm/ • US: /æt ðæt taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

vào thời điểm đó lúc đó khi đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

at or during the moment mentioned

Vietnamese Meaning

vào thời điểm đó, lúc đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was living in London at that time."

    "Tôi đang sống ở London vào thời điểm đó."

  • "At that time, computers were very expensive."

    "Vào thời điểm đó, máy tính rất đắt đỏ."

  • "She wasn't working at that time."

    "Cô ấy không làm việc vào thời điểm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverbial Phrase at the time vào lúc đó (thường có thể thay thế cho 'at that time')
Adverb then lúc đó, khi đó, sau đó
Adverbial Phrase back then hồi đó, ngày đó (thường mang sắc thái hoài niệm)
Adverbial Phrase in those days vào những ngày ấy, vào thời ấy (chỉ một giai đoạn trong quá khứ xa)
Adverbial Phrase at that moment vào chính khoảnh khắc đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*at, *þat, *tīmô
Old English
æt, þæt, tīma
Middle English
at, that, time
Modern English
at that time

Mỏ neo Thời gian

Cụm từ 'at that time' hoạt động như một chiếc mỏ neo, giúp người đọc hoặc người nghe cố định vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó cực kỳ quan trọng trong việc kể chuyện, ghi chép lịch sử và các văn bản pháp luật để tạo ra bối cảnh rõ ràng, tránh nhầm lẫn. Thay vì có một nguồn gốc phức tạp, sức mạnh của cụm từ này nằm ở sự đơn giản và chính xác của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Nó nhấn mạnh thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai. Nó thường được dùng để liên kết các sự kiện xảy ra theo trình tự thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Sentence, at that time
  • He was living in Paris at that time.
    (Lúc đó, anh ấy đang sống ở Paris.)
  • The technology didn't exist at that time.
    (Công nghệ đó không tồn tại vào thời điểm đó.)
  • I wasn't aware of the problem at that time.
    (Lúc ấy, tôi không nhận thức được vấn đề.)
At that time, Sentence
  • At that time, most people traveled by horse.
    (Vào thời đó, hầu hết mọi người đi lại bằng ngựa.)
  • At that time, she was working as a journalist.
    (Vào thời điểm đó, cô ấy đang làm nhà báo.)
  • At that time, the city was much smaller.
    (Vào lúc đó, thành phố nhỏ hơn nhiều.)
Adverb + at that time
  • Even at that time, we knew things had to change.
    (Ngay cả vào lúc đó, chúng tôi đã biết mọi thứ phải thay đổi.)
  • Precisely at that time, the alarm went off.
    (Đúng vào thời điểm đó, chuông báo thức reo.)
  • Especially at that time, life was difficult for many families.
    (Đặc biệt là vào thời điểm đó, cuộc sống rất khó khăn đối với nhiều gia đình.)

Idioms

  • Little did someone know at that time...

    Lúc đó ai đó đâu có ngờ rằng... (Dùng để tạo kịch tính, gợi ý về một điều bất ngờ sắp xảy ra).

    "Little did they know at that time that their small company would become a global giant."

    (Lúc đó họ đâu có ngờ rằng công ty nhỏ của mình sẽ trở thành một gã khổng lồ toàn cầu.)

  • famous/unknown at that time

    nổi tiếng/chưa được biết đến vào thời điểm đó (ngụ ý rằng tình trạng hiện tại đã khác).

    "The artist was completely unknown at that time, struggling to sell a single painting."

    (Người nghệ sĩ hoàn toàn vô danh vào thời điểm đó, chật vật để bán được một bức tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at that time

Trạng ngữ chỉ thời gian
Lật mặt

vào thời điểm đó, lúc đó

"I was living in London at that time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At that time, when I first met her, I didn't know she would become my wife.
Vào thời điểm đó, khi tôi mới gặp cô ấy, tôi không biết rằng cô ấy sẽ trở thành vợ tôi.
Phủ định
Even though I was very young at that time, I didn't forget the kindness he showed me.
Mặc dù tôi còn rất trẻ vào thời điểm đó, tôi đã không quên lòng tốt mà anh ấy đã dành cho tôi.
Nghi vấn
Was it at that time, when the stock market crashed, that he lost all his money?
Có phải vào thời điểm đó, khi thị trường chứng khoán sụp đổ, mà anh ấy đã mất hết tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at that time".

Tư duy thời gian tuyến tính (Linear Time)

Việc sử dụng các cụm từ như 'at that time' phản ánh một quan niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây về thời gian tuyến tính - một đường thẳng chạy từ quá khứ, qua hiện tại và đến tương lai. Điều này rất quan trọng trong việc ghi chép lịch sử, lập kế hoạch và kể chuyện một cách có trật tự, nguyên nhân và kết quả.

Hoài niệm và 'Những ngày xưa tươi đẹp'

Trong văn hóa phương Tây, 'at that time' thường được dùng để gợi lên sự hoài niệm (nostalgia) về quá khứ. Nó thường mở đầu cho những câu chuyện về 'the good old days' (những ngày xưa tươi đẹp) - một thời kỳ được lý tưởng hóa là đơn giản và hạnh phúc hơn, dù thực tế có thể không phải vậy.