at that time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
vào thời điểm đó, lúc đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was living in London at that time."
"Tôi đang sống ở London vào thời điểm đó."
-
"At that time, computers were very expensive."
"Vào thời điểm đó, máy tính rất đắt đỏ."
-
"She wasn't working at that time."
"Cô ấy không làm việc vào thời điểm đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverbial Phrase | at the time | vào lúc đó (thường có thể thay thế cho 'at that time') |
| Adverb | then | lúc đó, khi đó, sau đó |
| Adverbial Phrase | back then | hồi đó, ngày đó (thường mang sắc thái hoài niệm) |
| Adverbial Phrase | in those days | vào những ngày ấy, vào thời ấy (chỉ một giai đoạn trong quá khứ xa) |
| Adverbial Phrase | at that moment | vào chính khoảnh khắc đó |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể đã được đề cập trước đó hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh. Nó nhấn mạnh thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai. Nó thường được dùng để liên kết các sự kiện xảy ra theo trình tự thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
He was living in Paris at that time. (Lúc đó, anh ấy đang sống ở Paris.)
-
The technology didn't exist at that time. (Công nghệ đó không tồn tại vào thời điểm đó.)
-
I wasn't aware of the problem at that time. (Lúc ấy, tôi không nhận thức được vấn đề.)
-
At that time, most people traveled by horse. (Vào thời đó, hầu hết mọi người đi lại bằng ngựa.)
-
At that time, she was working as a journalist. (Vào thời điểm đó, cô ấy đang làm nhà báo.)
-
At that time, the city was much smaller. (Vào lúc đó, thành phố nhỏ hơn nhiều.)
-
Even at that time, we knew things had to change. (Ngay cả vào lúc đó, chúng tôi đã biết mọi thứ phải thay đổi.)
-
Precisely at that time, the alarm went off. (Đúng vào thời điểm đó, chuông báo thức reo.)
-
Especially at that time, life was difficult for many families. (Đặc biệt là vào thời điểm đó, cuộc sống rất khó khăn đối với nhiều gia đình.)
Idioms
-
Little did someone know at that time...
Lúc đó ai đó đâu có ngờ rằng... (Dùng để tạo kịch tính, gợi ý về một điều bất ngờ sắp xảy ra).
"Little did they know at that time that their small company would become a global giant."
(Lúc đó họ đâu có ngờ rằng công ty nhỏ của mình sẽ trở thành một gã khổng lồ toàn cầu.)
-
famous/unknown at that time
nổi tiếng/chưa được biết đến vào thời điểm đó (ngụ ý rằng tình trạng hiện tại đã khác).
"The artist was completely unknown at that time, struggling to sell a single painting."
(Người nghệ sĩ hoàn toàn vô danh vào thời điểm đó, chật vật để bán được một bức tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at that time
Trạng ngữ chỉ thời gianvào thời điểm đó, lúc đó
"I was living in London at that time."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | At that time, when I first met her, I didn't know she would become my wife. |
Vào thời điểm đó, khi tôi mới gặp cô ấy, tôi không biết rằng cô ấy sẽ trở thành vợ tôi. |
| Phủ định | Even though I was very young at that time, I didn't forget the kindness he showed me. |
Mặc dù tôi còn rất trẻ vào thời điểm đó, tôi đã không quên lòng tốt mà anh ấy đã dành cho tôi. |
| Nghi vấn | Was it at that time, when the stock market crashed, that he lost all his money? |
Có phải vào thời điểm đó, khi thị trường chứng khoán sụp đổ, mà anh ấy đã mất hết tiền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at that time".
