(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ now
A1

now

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

hiện tại bây giờ ngay lúc này
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Now'

Giải nghĩa Tiếng Việt

bây giờ, hiện tại, ngay lúc này

Definition (English Meaning)

at the present time or moment

Ví dụ Thực tế với 'Now'

  • "I need it now."

    "Tôi cần nó ngay bây giờ."

  • "Now is the time to act."

    "Bây giờ là lúc hành động."

  • "She's not here right now."

    "Cô ấy không có ở đây ngay bây giờ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Now'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: now
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian

Ghi chú Cách dùng 'Now'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'now' thường được sử dụng để chỉ thời điểm hiện tại, một khoảng thời gian rất ngắn. Nó có thể được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra, một tình huống đang tồn tại, hoặc một quyết định vừa được đưa ra. 'Now' thường mang tính khẩn trương hoặc nhấn mạnh hơn so với 'at present'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Now'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To start living fully is to start living now.
Bắt đầu sống trọn vẹn là bắt đầu sống ngay bây giờ.
Phủ định
It is important not to procrastinate and start now.
Điều quan trọng là không trì hoãn và bắt đầu ngay bây giờ.
Nghi vấn
Why wait to do what you can do now?
Tại sao phải chờ đợi để làm những gì bạn có thể làm ngay bây giờ?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be working on that project now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã làm dự án đó rồi.
Phủ định
If she hadn't missed the train, she wouldn't be waiting here now.
Nếu cô ấy không lỡ chuyến tàu, bây giờ cô ấy đã không phải đợi ở đây.
Nghi vấn
If they had listened to my advice, would they be in this mess now?
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, bây giờ họ có gặp rắc rối này không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is working now.
Cô ấy đang làm việc bây giờ.
Phủ định
Are they not here now?
Không phải họ đang ở đây bây giờ sao?
Nghi vấn
Will you start the project now?
Bạn sẽ bắt đầu dự án bây giờ chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)