now
AdverbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Now'
Giải nghĩa Tiếng Việt
bây giờ, hiện tại, ngay lúc này
Ví dụ Thực tế với 'Now'
-
"I need it now."
"Tôi cần nó ngay bây giờ."
-
"Now is the time to act."
"Bây giờ là lúc hành động."
-
"She's not here right now."
"Cô ấy không có ở đây ngay bây giờ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Now'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: now
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Now'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'now' thường được sử dụng để chỉ thời điểm hiện tại, một khoảng thời gian rất ngắn. Nó có thể được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra, một tình huống đang tồn tại, hoặc một quyết định vừa được đưa ra. 'Now' thường mang tính khẩn trương hoặc nhấn mạnh hơn so với 'at present'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Now'
Rule: parts-of-speech-infinitives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
To start living fully is to start living now.
|
Bắt đầu sống trọn vẹn là bắt đầu sống ngay bây giờ. |
| Phủ định |
It is important not to procrastinate and start now.
|
Điều quan trọng là không trì hoãn và bắt đầu ngay bây giờ. |
| Nghi vấn |
Why wait to do what you can do now?
|
Tại sao phải chờ đợi để làm những gì bạn có thể làm ngay bây giờ? |
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had studied harder, I would be working on that project now.
|
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã làm dự án đó rồi. |
| Phủ định |
If she hadn't missed the train, she wouldn't be waiting here now.
|
Nếu cô ấy không lỡ chuyến tàu, bây giờ cô ấy đã không phải đợi ở đây. |
| Nghi vấn |
If they had listened to my advice, would they be in this mess now?
|
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, bây giờ họ có gặp rắc rối này không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is working now.
|
Cô ấy đang làm việc bây giờ. |
| Phủ định |
Are they not here now?
|
Không phải họ đang ở đây bây giờ sao? |
| Nghi vấn |
Will you start the project now?
|
Bạn sẽ bắt đầu dự án bây giờ chứ? |