now
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
bây giờ, hiện tại, ngay lúc này
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need it now."
"Tôi cần nó ngay bây giờ."
-
"Now is the time to act."
"Bây giờ là lúc hành động."
-
"She's not here right now."
"Cô ấy không có ở đây ngay bây giờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'now' thường được sử dụng để chỉ thời điểm hiện tại, một khoảng thời gian rất ngắn. Nó có thể được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra, một tình huống đang tồn tại, hoặc một quyết định vừa được đưa ra. 'Now' thường mang tính khẩn trương hoặc nhấn mạnh hơn so với 'at present'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
right right now (ngay bây giờ, ngay lập tức)
-
just just now (vừa mới đây, ngay lúc này)
-
even even now (ngay cả bây giờ, cho đến bây giờ)
-
by by now (đến bây giờ (thì đã))
-
live live now (sống ở hiện tại)
-
remember remember now (bây giờ mới nhớ)
-
know know now (bây giờ thì biết)
-
do do it now (làm ngay bây giờ)
-
from from now on (từ bây giờ trở đi)
-
for for now (tạm thời, trước mắt)
-
until until now (cho đến bây giờ)
Idioms
-
now or never
ngay bây giờ hoặc không bao giờ (cơ hội cuối cùng)
"This is your last chance, it's now or never!"
(Đây là cơ hội cuối cùng của bạn, hoặc là bây giờ hoặc là không bao giờ!)
-
every now and then
thỉnh thoảng, đôi khi
"I still visit my hometown every now and then."
(Tôi vẫn thỉnh thoảng về thăm quê.)
-
then and now
trước đây và bây giờ (so sánh hai thời điểm)
"The city has changed so much; you can see the difference between then and now."
(Thành phố đã thay đổi quá nhiều; bạn có thể thấy sự khác biệt giữa trước đây và bây giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
now
Adverbbây giờ, hiện tại, ngay lúc này
"I need it now."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Now that the rain has stopped, we can go for a walk. |
Bây giờ trời đã tạnh mưa, chúng ta có thể đi dạo. |
| Phủ định | Now that he doesn't need the car now, I will borrow it for the weekend. |
Vì bây giờ anh ấy không cần xe, tôi sẽ mượn nó cho cuối tuần. |
| Nghi vấn | Now that you know the truth, will you change your mind? |
Bây giờ bạn đã biết sự thật, bạn có thay đổi ý định của mình không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To start living fully is to start living now. |
Bắt đầu sống trọn vẹn là bắt đầu sống ngay bây giờ. |
| Phủ định | It is important not to procrastinate and start now. |
Điều quan trọng là không trì hoãn và bắt đầu ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Why wait to do what you can do now? |
Tại sao phải chờ đợi để làm những gì bạn có thể làm ngay bây giờ? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to leave now: it's getting late. |
Tôi cần phải đi ngay bây giờ: trời đang tối rồi. |
| Phủ định | Not now: I'm busy. |
Không phải bây giờ: tôi đang bận. |
| Nghi vấn | Is it time to go now: are we ready? |
Đã đến lúc phải đi bây giờ chưa: chúng ta đã sẵn sàng chưa? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I would be working on that project now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã làm dự án đó rồi. |
| Phủ định | If she hadn't missed the train, she wouldn't be waiting here now. |
Nếu cô ấy không lỡ chuyến tàu, bây giờ cô ấy đã không phải đợi ở đây. |
| Nghi vấn | If they had listened to my advice, would they be in this mess now? |
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, bây giờ họ có gặp rắc rối này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is working now. |
Cô ấy đang làm việc bây giờ. |
| Phủ định | Are they not here now? |
Không phải họ đang ở đây bây giờ sao? |
| Nghi vấn | Will you start the project now? |
Bạn sẽ bắt đầu dự án bây giờ chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "now".
