(Top Banner Ad)
now
A1
Adverb A1 Thời gian

now

UK: /naʊ/ • US: /naʊ/

Nghĩa tiếng Việt

hiện tại bây giờ ngay lúc này
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

at the present time or moment

Vietnamese Meaning

bây giờ, hiện tại, ngay lúc này

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need it now."

    "Tôi cần nó ngay bây giờ."

  • "Now is the time to act."

    "Bây giờ là lúc hành động."

  • "She's not here right now."

    "Cô ấy không có ở đây ngay bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb nowadays ngày nay, thời buổi này
Adverb nowhere không nơi nào, không đâu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nu
Proto-Germanic
*nū
Old English
Middle English
nou
Modern English
now

Nguồn gốc từ 'Now'

Từ 'now' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'nū', tiếp tục từ tiếng Proto-Germanic '*nū' và cuối cùng là từ gốc Proto-Indo-European '*nu', tất cả đều mang ý nghĩa chỉ 'thời điểm hiện tại' hoặc 'ngay lập tức'. Đây là một trong những từ cổ xưa và cơ bản nhất trong nhiều ngôn ngữ hệ Ấn-Âu, cho thấy khái niệm về 'hiện tại' đã tồn tại từ rất lâu.

Usage Note

Từ 'now' thường được sử dụng để chỉ thời điểm hiện tại, một khoảng thời gian rất ngắn. Nó có thể được sử dụng để diễn tả một hành động đang xảy ra, một tình huống đang tồn tại, hoặc một quyết định vừa được đưa ra. 'Now' thường mang tính khẩn trương hoặc nhấn mạnh hơn so với 'at present'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + now
  • right right now
    (ngay bây giờ, ngay lập tức)
  • just just now
    (vừa mới đây, ngay lúc này)
  • even even now
    (ngay cả bây giờ, cho đến bây giờ)
  • by by now
    (đến bây giờ (thì đã))
Verb + now
  • live live now
    (sống ở hiện tại)
  • remember remember now
    (bây giờ mới nhớ)
  • know know now
    (bây giờ thì biết)
  • do do it now
    (làm ngay bây giờ)
Preposition + now
  • from from now on
    (từ bây giờ trở đi)
  • for for now
    (tạm thời, trước mắt)
  • until until now
    (cho đến bây giờ)

Idioms

  • now or never

    ngay bây giờ hoặc không bao giờ (cơ hội cuối cùng)

    "This is your last chance, it's now or never!"

    (Đây là cơ hội cuối cùng của bạn, hoặc là bây giờ hoặc là không bao giờ!)

  • every now and then

    thỉnh thoảng, đôi khi

    "I still visit my hometown every now and then."

    (Tôi vẫn thỉnh thoảng về thăm quê.)

  • then and now

    trước đây và bây giờ (so sánh hai thời điểm)

    "The city has changed so much; you can see the difference between then and now."

    (Thành phố đã thay đổi quá nhiều; bạn có thể thấy sự khác biệt giữa trước đây và bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

now

Adverb
Lật mặt

bây giờ, hiện tại, ngay lúc này

"I need it now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Now that the rain has stopped, we can go for a walk.
Bây giờ trời đã tạnh mưa, chúng ta có thể đi dạo.
Phủ định
Now that he doesn't need the car now, I will borrow it for the weekend.
Vì bây giờ anh ấy không cần xe, tôi sẽ mượn nó cho cuối tuần.
Nghi vấn
Now that you know the truth, will you change your mind?
Bây giờ bạn đã biết sự thật, bạn có thay đổi ý định của mình không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To start living fully is to start living now.
Bắt đầu sống trọn vẹn là bắt đầu sống ngay bây giờ.
Phủ định
It is important not to procrastinate and start now.
Điều quan trọng là không trì hoãn và bắt đầu ngay bây giờ.
Nghi vấn
Why wait to do what you can do now?
Tại sao phải chờ đợi để làm những gì bạn có thể làm ngay bây giờ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to leave now: it's getting late.
Tôi cần phải đi ngay bây giờ: trời đang tối rồi.
Phủ định
Not now: I'm busy.
Không phải bây giờ: tôi đang bận.
Nghi vấn
Is it time to go now: are we ready?
Đã đến lúc phải đi bây giờ chưa: chúng ta đã sẵn sàng chưa?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be working on that project now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã làm dự án đó rồi.
Phủ định
If she hadn't missed the train, she wouldn't be waiting here now.
Nếu cô ấy không lỡ chuyến tàu, bây giờ cô ấy đã không phải đợi ở đây.
Nghi vấn
If they had listened to my advice, would they be in this mess now?
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, bây giờ họ có gặp rắc rối này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is working now.
Cô ấy đang làm việc bây giờ.
Phủ định
Are they not here now?
Không phải họ đang ở đây bây giờ sao?
Nghi vấn
Will you start the project now?
Bạn sẽ bắt đầu dự án bây giờ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "now".

Sức mạnh của Hiện tại và Chánh niệm

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào việc 'sống trong hiện tại' (living in the now), thường được liên kết với các khái niệm về chánh niệm (mindfulness) và hạnh phúc. Cuốn sách 'The Power of Now' (Sức mạnh của Hiện tại) của Eckhart Tolle là một tác phẩm nổi tiếng khuyến khích mọi người tập trung vào khoảnh khắc hiện tại để tìm thấy sự bình yên và mục đích trong cuộc sống bận rộn.

Tính cấp bách trong giao tiếp

Trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong môi trường công việc hoặc khi đưa ra yêu cầu, việc sử dụng từ 'now' có thể thể hiện sự cấp bách hoặc khẩn trương. Ví dụ, câu 'I need it now' (Tôi cần nó ngay bây giờ) nhấn mạnh yêu cầu phải được thực hiện tức thì, phản ánh một khía cạnh của văn hóa phương Tây coi trọng hiệu quả và kịp thời trong công việc.