(Top Banner Ad)
at the start
A2
Cụm giới từ A2 Chung

at the start

UK: ət ðə stɑːt • US: ət ðə stɑːrt

Nghĩa tiếng Việt

lúc bắt đầu ở lúc bắt đầu vào đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the beginning of something.

Vietnamese Meaning

Ở lúc bắt đầu của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At the start of the movie, the main character is a child."

    "Vào lúc bắt đầu bộ phim, nhân vật chính là một đứa trẻ."

  • "At the start of the meeting, the CEO made a presentation."

    "Vào đầu cuộc họp, CEO đã có một bài thuyết trình."

  • "At the start of the race, he was already in the lead."

    "Ngay khi bắt đầu cuộc đua, anh ấy đã dẫn đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun start sự bắt đầu, khởi đầu (điểm khởi đầu)
Verb start bắt đầu, khởi hành, khởi động
Adjective starting khởi đầu, ban đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc đơn giản

Cụm từ "at the start" có nghĩa đen là "ở lúc bắt đầu". 'Start' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'stertan', có nghĩa là 'khởi hành' hoặc 'bắt đầu'. Việc sử dụng cụm từ này rất trực quan và không có lịch sử phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự kiện, quá trình hoặc giai đoạn. Nó nhấn mạnh vị trí hoặc thời điểm ở điểm khởi đầu. So với 'in the beginning', 'at the start' có thể mang tính cụ thể và thường được sử dụng cho những sự kiện có thời gian rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at the start
  • right right at the start
    (ngay từ lúc bắt đầu)
  • very very at the start
    (rất sớm ngay lúc bắt đầu)
  • clear clear at the start
    (rõ ràng ngay từ đầu)
Verb + at the start
  • decide decide at the start
    (quyết định ngay từ đầu)
  • know know at the start
    (biết ngay từ đầu)
  • think think at the start
    (nghĩ ngay từ đầu)

Idioms

  • From the start

    Ngay từ đầu, từ lúc ban đầu

    "I knew from the start that he was trouble."

    (Tôi đã biết ngay từ đầu rằng anh ta là một kẻ gây rối.)

  • A fresh start

    Một khởi đầu mới, một sự làm lại từ đầu

    "After losing his job, he decided to make a fresh start in a new city."

    (Sau khi mất việc, anh ấy quyết định làm lại từ đầu ở một thành phố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the start

Cụm giới từ
Lật mặt

Ở lúc bắt đầu của cái gì đó.

"At the start of the movie, the main character is a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He starts the race at the start line.
Anh ấy bắt đầu cuộc đua tại vạch xuất phát.
Phủ định
She doesn't start working at the start of the day.
Cô ấy không bắt đầu làm việc vào đầu ngày.
Nghi vấn
Did they start the project at the start of the year?
Họ đã bắt đầu dự án vào đầu năm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the start".

Tầm quan trọng của sự khởi đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khởi đầu thường được coi là rất quan trọng. Có câu 'First impression is the last impression' (ấn tượng đầu tiên là ấn tượng cuối cùng) cho thấy sự chú trọng vào việc tạo ấn tượng tốt ngay từ đầu.