at the start
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the beginning of something.
Vietnamese Meaning
Ở lúc bắt đầu của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"At the start of the movie, the main character is a child."
"Vào lúc bắt đầu bộ phim, nhân vật chính là một đứa trẻ."
-
"At the start of the meeting, the CEO made a presentation."
"Vào đầu cuộc họp, CEO đã có một bài thuyết trình."
-
"At the start of the race, he was already in the lead."
"Ngay khi bắt đầu cuộc đua, anh ấy đã dẫn đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ thời điểm bắt đầu của một sự kiện, quá trình hoặc giai đoạn. Nó nhấn mạnh vị trí hoặc thời điểm ở điểm khởi đầu. So với 'in the beginning', 'at the start' có thể mang tính cụ thể và thường được sử dụng cho những sự kiện có thời gian rõ ràng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
right right at the start (ngay từ lúc bắt đầu)
-
very very at the start (rất sớm ngay lúc bắt đầu)
-
clear clear at the start (rõ ràng ngay từ đầu)
-
decide decide at the start (quyết định ngay từ đầu)
-
know know at the start (biết ngay từ đầu)
-
think think at the start (nghĩ ngay từ đầu)
Idioms
-
From the start
Ngay từ đầu, từ lúc ban đầu
"I knew from the start that he was trouble."
(Tôi đã biết ngay từ đầu rằng anh ta là một kẻ gây rối.)
-
A fresh start
Một khởi đầu mới, một sự làm lại từ đầu
"After losing his job, he decided to make a fresh start in a new city."
(Sau khi mất việc, anh ấy quyết định làm lại từ đầu ở một thành phố mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the start
Cụm giới từỞ lúc bắt đầu của cái gì đó.
"At the start of the movie, the main character is a child."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He starts the race at the start line. |
Anh ấy bắt đầu cuộc đua tại vạch xuất phát. |
| Phủ định | She doesn't start working at the start of the day. |
Cô ấy không bắt đầu làm việc vào đầu ngày. |
| Nghi vấn | Did they start the project at the start of the year? |
Họ đã bắt đầu dự án vào đầu năm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the start".
