in the beginning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vào lúc bắt đầu của một cái gì đó; trong giai đoạn hoặc thời kỳ ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the beginning, there was nothing but darkness."
"Vào lúc khởi đầu, chỉ có bóng tối."
-
"In the beginning of the project, we faced many challenges."
"Vào giai đoạn đầu của dự án, chúng tôi đã đối mặt với nhiều thách thức."
-
"The Bible states, 'In the beginning God created the heavens and the earth.'"
"Kinh Thánh nói rằng, 'Ban đầu, Đức Chúa Trời dựng nên trời đất.'"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ thời điểm khởi đầu của một sự kiện, một quá trình, hoặc một câu chuyện. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học. So với các cụm từ như 'at the start' hoặc 'initially', 'in the beginning' có tính khái quát và mang tính chất triết học hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start in the beginning (bắt đầu từ lúc ban đầu)
-
find it find it difficult in the beginning (thấy khó khăn lúc ban đầu)
-
feel feel nervous in the beginning (cảm thấy lo lắng lúc ban đầu)
-
difficult difficult in the beginning (khó khăn lúc ban đầu)
-
easy easy in the beginning (dễ dàng lúc ban đầu)
-
confusing confusing in the beginning (rối rắm, khó hiểu lúc ban đầu)
-
remember remember in the beginning (nhớ lại lúc ban đầu)
-
seems it seems overwhelming in the beginning (lúc đầu nó có vẻ choáng ngợp/quá sức)
Idioms
-
in the beginning
lúc ban đầu, thoạt đầu, ban sơ
"Learning a new language is always challenging in the beginning."
(Học một ngôn ngữ mới luôn thử thách lúc ban đầu.)
-
from the beginning
ngay từ đầu, từ thuở sơ khai, từ căn nguyên
"We should have discussed this from the beginning to avoid misunderstandings."
(Lẽ ra chúng ta nên thảo luận điều này ngay từ đầu để tránh hiểu lầm.)
-
In the beginning, God created the heavens and the earth.
Thuở ban đầu, Đức Chúa Trời tạo dựng trời và đất.
"This famous line from the Book of Genesis marks the start of the creation story in the Bible."
(Câu nói nổi tiếng này từ Sách Sáng Thế ký đánh dấu sự khởi đầu của câu chuyện tạo dựng trong Kinh Thánh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in the beginning
Cụm giới từVào lúc bắt đầu của một cái gì đó; trong giai đoạn hoặc thời kỳ ban đầu.
"In the beginning, there was nothing but darkness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the beginning".
