(Top Banner Ad)
in the beginning
A2
Cụm giới từ A2 Tôn giáo, Văn học, Triết học

in the beginning

UK: /ɪn ðə bɪˈɡɪnɪŋ/ • US: /ɪn ðə bɪˈɡɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lúc ban đầu trong thời kỳ đầu khi bắt đầu vào lúc khởi đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the start of something; in the initial phase or stage.

Vietnamese Meaning

Vào lúc bắt đầu của một cái gì đó; trong giai đoạn hoặc thời kỳ ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the beginning, there was nothing but darkness."

    "Vào lúc khởi đầu, chỉ có bóng tối."

  • "In the beginning of the project, we faced many challenges."

    "Vào giai đoạn đầu của dự án, chúng tôi đã đối mặt với nhiều thách thức."

  • "The Bible states, 'In the beginning God created the heavens and the earth.'"

    "Kinh Thánh nói rằng, 'Ban đầu, Đức Chúa Trời dựng nên trời đất.'"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb begin bắt đầu, khởi sự
Noun beginning sự khởi đầu, phần đầu
Noun beginner người mới bắt đầu, người học việc
Adjective beginning ban đầu, mới bắt đầu (ví dụ: 'the beginning stages' - các giai đoạn ban đầu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*biginnaną
Old English
beginnan (verb)
Old English
beginnung (noun)
Middle English
beginnen, beginning
Modern English
begin, beginning

Nguồn Gốc Của 'Beginning'

Cụm từ 'in the beginning' là sự kết hợp của các từ đã tồn tại từ lâu trong tiếng Anh. Từ 'beginning' có nguồn gốc từ động từ 'begin' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'beginnan', mang nghĩa 'mở ra' hoặc 'khởi đầu'. Hậu tố '-ing' đã biến động từ này thành danh từ, chỉ 'sự khởi đầu'. Giới từ 'in' và mạo từ 'the' cũng đã có mặt trong tiếng Anh cổ với hình thức tương tự, tạo nên cụm từ quen thuộc này.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thời điểm khởi đầu của một sự kiện, một quá trình, hoặc một câu chuyện. Nó mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc văn học. So với các cụm từ như 'at the start' hoặc 'initially', 'in the beginning' có tính khái quát và mang tính chất triết học hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in the beginning
  • start start in the beginning
    (bắt đầu từ lúc ban đầu)
  • find it find it difficult in the beginning
    (thấy khó khăn lúc ban đầu)
  • feel feel nervous in the beginning
    (cảm thấy lo lắng lúc ban đầu)
Adjective + in the beginning
  • difficult difficult in the beginning
    (khó khăn lúc ban đầu)
  • easy easy in the beginning
    (dễ dàng lúc ban đầu)
  • confusing confusing in the beginning
    (rối rắm, khó hiểu lúc ban đầu)
Common Phrases with 'in the beginning'
  • remember remember in the beginning
    (nhớ lại lúc ban đầu)
  • seems it seems overwhelming in the beginning
    (lúc đầu nó có vẻ choáng ngợp/quá sức)

Idioms

  • in the beginning

    lúc ban đầu, thoạt đầu, ban sơ

    "Learning a new language is always challenging in the beginning."

    (Học một ngôn ngữ mới luôn thử thách lúc ban đầu.)

  • from the beginning

    ngay từ đầu, từ thuở sơ khai, từ căn nguyên

    "We should have discussed this from the beginning to avoid misunderstandings."

    (Lẽ ra chúng ta nên thảo luận điều này ngay từ đầu để tránh hiểu lầm.)

  • In the beginning, God created the heavens and the earth.

    Thuở ban đầu, Đức Chúa Trời tạo dựng trời và đất.

    "This famous line from the Book of Genesis marks the start of the creation story in the Bible."

    (Câu nói nổi tiếng này từ Sách Sáng Thế ký đánh dấu sự khởi đầu của câu chuyện tạo dựng trong Kinh Thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the beginning

Cụm giới từ
Lật mặt

Vào lúc bắt đầu của một cái gì đó; trong giai đoạn hoặc thời kỳ ban đầu.

"In the beginning, there was nothing but darkness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the beginning".

Kinh Thánh và Khởi Nguyên

Cụm từ 'In the beginning' gắn liền mạnh mẽ với đoạn mở đầu của Sách Sáng Thế (Genesis) trong Kinh Thánh Kitô giáo và Do Thái giáo: 'In the beginning, God created the heavens and the earth.' Câu này tượng trưng cho sự khởi nguồn của vạn vật và là một trong những câu nói nổi tiếng nhất trong văn hóa phương Tây, thường được dùng để chỉ một sự khởi đầu lớn lao, thiêng liêng.

Ý Nghĩa của 'Khởi Đầu Mới'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'khởi đầu' ('the beginning') thường mang ý nghĩa tích cực về cơ hội, hy vọng và sự đổi mới. Nó gắn liền với việc 'lật sang trang mới', 'bắt đầu lại' hoặc 'tạo ra một khởi đầu mới' ('a fresh start'), tượng trưng cho việc vượt qua khó khăn và hướng tới tương lai tốt đẹp hơn.