(Top Banner Ad)
at the beginning
A2
Cụm giới từ A2 Tổng quát

at the beginning

UK: ət ðə bɪˈɡɪnɪŋ • US: ət ðə bɪˈɡɪnɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

ở phần đầu lúc bắt đầu khởi đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the starting point of something; at the initial stage.

Vietnamese Meaning

Ở điểm khởi đầu của cái gì đó; ở giai đoạn ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "At the beginning of the book, the characters are introduced."

    "Ở phần đầu của cuốn sách, các nhân vật được giới thiệu."

  • "At the beginning of the concert, the orchestra played the national anthem."

    "Khi bắt đầu buổi hòa nhạc, dàn nhạc đã chơi quốc ca."

  • "He felt nervous at the beginning of his presentation."

    "Anh ấy cảm thấy lo lắng khi bắt đầu bài thuyết trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beginning sự bắt đầu, khởi đầu
Verb begin bắt đầu
Adjective beginner người mới bắt đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn Gốc Đơn Giản

Cụm từ 'at the beginning' có nghĩa đen là 'ở sự khởi đầu'. Nó đơn giản là sự kết hợp của giới từ 'at' (ở), mạo từ 'the' (cái), và danh từ 'beginning' (sự bắt đầu). Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là một cách diễn đạt trực tiếp về vị trí trong thời gian hoặc không gian.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ thời điểm hoặc vị trí bắt đầu của một sự kiện, quá trình hoặc đối tượng. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu hơn là phần còn lại của sự việc. So sánh với 'in the beginning', cụm từ này thường mang tính trang trọng và có thể ám chỉ sự khởi đầu của một câu chuyện, một kỷ nguyên, hoặc thậm chí là vũ trụ.

Prepositions

of

'At the beginning of' thường được sử dụng để chỉ sự khởi đầu của một khoảng thời gian (ví dụ: at the beginning of the year), một hoạt động (ví dụ: at the beginning of the movie), hoặc một chuỗi sự kiện (ví dụ: at the beginning of the meeting). Giới từ 'of' kết nối cụm từ với đối tượng hoặc sự kiện mà nó đề cập đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + at the beginning
  • right right at the beginning
    (ngay từ đầu)
  • very very at the beginning
    (rất sớm, ngay từ đầu)
  • clear clear at the beginning
    (rõ ràng ngay từ đầu)
Verb + at the beginning
  • state state at the beginning
    (nêu rõ ngay từ đầu)
  • know know at the beginning
    (biết ngay từ đầu)
  • decide decide at the beginning
    (quyết định ngay từ đầu)

Idioms

  • at the beginning of the day

    vào đầu ngày

    "I like to exercise at the beginning of the day."

    (Tôi thích tập thể dục vào đầu ngày.)

  • from beginning to end

    từ đầu đến cuối

    "I watched the movie from beginning to end."

    (Tôi đã xem bộ phim từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at the beginning

Cụm giới từ
Lật mặt

Ở điểm khởi đầu của cái gì đó; ở giai đoạn ban đầu.

"At the beginning of the book, the characters are introduced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been studying English at the beginning of each year.
Tôi đã học tiếng Anh vào đầu mỗi năm.
Phủ định
She hasn't been feeling well at the beginning of the trip.
Cô ấy đã không cảm thấy khỏe vào đầu chuyến đi.
Nghi vấn
Have they been practicing the song at the beginning of every rehearsal?
Có phải họ đã luyện tập bài hát vào đầu mỗi buổi diễn tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the beginning".

Năm mới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'the beginning' (sự bắt đầu) thường liên quan đến năm mới (New Year). Đây là thời điểm mọi người đặt ra những mục tiêu mới và hy vọng vào những điều tốt đẹp trong tương lai. Việc ăn mừng năm mới thường bao gồm pháo hoa và những bữa tiệc tưng bừng.

Khởi Đầu Dự Án

Trong môi trường làm việc, giai đoạn 'at the beginning' (lúc bắt đầu) của một dự án rất quan trọng. Đây là lúc các mục tiêu, phạm vi và kế hoạch được xác định. Một khởi đầu tốt sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự thành công của dự án.