at the beginning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở điểm khởi đầu của cái gì đó; ở giai đoạn ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"At the beginning of the book, the characters are introduced."
"Ở phần đầu của cuốn sách, các nhân vật được giới thiệu."
-
"At the beginning of the concert, the orchestra played the national anthem."
"Khi bắt đầu buổi hòa nhạc, dàn nhạc đã chơi quốc ca."
-
"He felt nervous at the beginning of his presentation."
"Anh ấy cảm thấy lo lắng khi bắt đầu bài thuyết trình của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ thời điểm hoặc vị trí bắt đầu của một sự kiện, quá trình hoặc đối tượng. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu hơn là phần còn lại của sự việc. So sánh với 'in the beginning', cụm từ này thường mang tính trang trọng và có thể ám chỉ sự khởi đầu của một câu chuyện, một kỷ nguyên, hoặc thậm chí là vũ trụ.
Prepositions
'At the beginning of' thường được sử dụng để chỉ sự khởi đầu của một khoảng thời gian (ví dụ: at the beginning of the year), một hoạt động (ví dụ: at the beginning of the movie), hoặc một chuỗi sự kiện (ví dụ: at the beginning of the meeting). Giới từ 'of' kết nối cụm từ với đối tượng hoặc sự kiện mà nó đề cập đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
right right at the beginning (ngay từ đầu)
-
very very at the beginning (rất sớm, ngay từ đầu)
-
clear clear at the beginning (rõ ràng ngay từ đầu)
-
state state at the beginning (nêu rõ ngay từ đầu)
-
know know at the beginning (biết ngay từ đầu)
-
decide decide at the beginning (quyết định ngay từ đầu)
Idioms
-
at the beginning of the day
vào đầu ngày
"I like to exercise at the beginning of the day."
(Tôi thích tập thể dục vào đầu ngày.)
-
from beginning to end
từ đầu đến cuối
"I watched the movie from beginning to end."
(Tôi đã xem bộ phim từ đầu đến cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at the beginning
Cụm giới từỞ điểm khởi đầu của cái gì đó; ở giai đoạn ban đầu.
"At the beginning of the book, the characters are introduced."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been studying English at the beginning of each year. |
Tôi đã học tiếng Anh vào đầu mỗi năm. |
| Phủ định | She hasn't been feeling well at the beginning of the trip. |
Cô ấy đã không cảm thấy khỏe vào đầu chuyến đi. |
| Nghi vấn | Have they been practicing the song at the beginning of every rehearsal? |
Có phải họ đã luyện tập bài hát vào đầu mỗi buổi diễn tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at the beginning".
