(Top Banner Ad)
atheists
B2
Noun B2 Tôn giáo, Triết học

atheists

UK: /ˈeɪθiɪst/ • US: /ˈeɪθiɪst/

Nghĩa tiếng Việt

những người vô thần những người không tin vào Chúa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who disbelieve or lack belief in the existence of God or gods.

Vietnamese Meaning

Những người không tin hoặc thiếu niềm tin vào sự tồn tại của Chúa hoặc các vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many atheists argue that there is no scientific evidence for the existence of God."

    "Nhiều người vô thần cho rằng không có bằng chứng khoa học nào cho sự tồn tại của Chúa."

  • "The survey showed that the number of atheists is growing in many Western countries."

    "Cuộc khảo sát cho thấy số lượng người vô thần đang tăng lên ở nhiều nước phương Tây."

  • "Some atheists advocate for a complete separation of church and state."

    "Một số người vô thần ủng hộ sự tách biệt hoàn toàn giữa nhà thờ và nhà nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atheist người vô thần
Noun atheism chủ nghĩa vô thần, thuyết vô thần
Adjective atheistic / atheistical (thuộc) thuyết vô thần, có tính vô thần
Adverb atheistically một cách vô thần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄθεος (átheos)
Latin
atheos
French
athéiste
English
atheist

Nguồn gốc từ 'Không có Chúa'

Từ 'atheist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'atheos', kết hợp từ 'a-' (nghĩa là 'không có') và 'theos' (nghĩa là 'chúa'). Ban đầu, nó được dùng như một lời xúc phạm đối với bất kỳ ai không tôn thờ các vị thần được nhà nước công nhận, ngay cả triết gia Socrates cũng từng bị gọi như vậy. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã chuyển thành như ngày nay, chỉ những người không tin vào sự tồn tại của bất kỳ vị thần hay đấng siêu nhiên nào.

Usage Note

Từ 'atheist' đề cập đến người không có niềm tin vào bất kỳ vị thần nào. Nó khác với 'agnostic', người cho rằng sự tồn tại của Chúa là không thể biết được. 'Atheist' là một quan điểm chủ động hơn, thể hiện sự phủ nhận niềm tin vào thần thánh, trong khi 'agnostic' thể hiện một vị thế trung lập, không khẳng định cũng không phủ nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + atheists
  • avowed atheists
    (những người vô thần công khai)
  • outspoken atheists
    (những người vô thần thẳng thắn)
  • militant atheists
    (những người vô thần quá khích)
  • prominent atheists
    (những người vô thần nổi tiếng)
Verb + atheists
  • debate with atheists
    (tranh luận với những người vô thần)
  • criticize atheists
    (chỉ trích những người vô thần)
  • challenge atheists
    (thách thức những người vô thần)

Idioms

  • There are no atheists in foxholes.

    Không có người vô thần trong hầm trú ẩn. (Thành ngữ này có nghĩa là trong những tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc sợ hãi, mọi người đều sẽ tìm đến niềm tin vào một đấng siêu nhiên để cầu cứu.)

    "He always claimed to be a rational man, but when the plane started shaking violently, he began to pray. It's true what they say: there are no atheists in foxholes."

    (Anh ấy luôn tự nhận là người lý trí, nhưng khi máy bay bắt đầu rung lắc dữ dội, anh ấy đã bắt đầu cầu nguyện. Đúng như người ta nói: không có người vô thần nào trong hầm trú ẩn cả.)

  • An atheist's prayer

    Lời cầu nguyện của người vô thần. (Cụm từ này được dùng một cách mỉa mai hoặc hài hước để mô tả một hy vọng hão huyền hoặc một yêu cầu được đưa ra mà không thực sự tin rằng nó sẽ được đáp lại.)

    "Hoping for a snow day in the middle of summer is like saying an atheist's prayer."

    (Hy vọng có tuyết rơi vào giữa mùa hè cũng giống như đọc một lời cầu nguyện của người vô thần vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

atheists

Noun
Lật mặt

Những người không tin hoặc thiếu niềm tin vào sự tồn tại của Chúa hoặc các vị thần.

"Many atheists argue that there is no scientific evidence for the existence of God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "atheists".

Chủ nghĩa Vô thần Mới (New Atheism)

Vào đầu những năm 2000, một phong trào được gọi là 'Chủ nghĩa Vô thần Mới' đã trở nên nổi bật ở phương Tây. Dẫn đầu bởi các nhà tư tưởng như Richard Dawkins, Sam Harris, và Christopher Hitchens, phong trào này không chỉ đơn giản là không tin vào thần thánh mà còn chủ động cho rằng tôn giáo có hại cho xã hội và nên được phê phán một cách cởi mở dựa trên lý trí và khoa học.

Sự đa dạng trong cộng đồng Vô thần

Không phải tất cả người vô thần đều giống nhau. Cộng đồng này rất đa dạng, bao gồm những người theo chủ nghĩa nhân văn (humanists) tập trung vào đạo đức con người, những người hoài nghi (skeptics) đòi hỏi bằng chứng cho mọi tuyên bố, và những người đơn giản là không quan tâm đến các câu hỏi tôn giáo (apatheists). Việc là một người vô thần không tự động nói lên quan điểm chính trị hay triết học của một người.