(Top Banner Ad)
believers
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Xã hội

believers

UK: /bəˈliːvəz/ • US: /bəˈliːvərz/

Nghĩa tiếng Việt

các tín đồ những người tin tưởng những người có đức tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of believer: people who believe in a particular religion, ideology, or idea.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'believer': những người tin vào một tôn giáo, hệ tư tưởng hoặc ý tưởng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy has gained many believers."

    "Chính sách mới đã có được nhiều người tin tưởng."

  • "They are strong believers in the power of education."

    "Họ là những người tin tưởng mạnh mẽ vào sức mạnh của giáo dục."

  • "The believers gathered for their weekly service."

    "Các tín đồ tập trung cho buổi lễ hàng tuần của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb believe Tin, tin tưởng, cho là đúng
Noun (Singular) belief Niềm tin, sự tin tưởng, giáo lý
Adjective believable Đáng tin, có thể tin được
Adverb unbelievably Không thể tin nổi, khó tin (dùng để nhấn mạnh sự bất thường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*galaubjaną
Old English
ġelīefan
Middle English
bileven
Modern English
believer (Noun + -s)

Nguồn gốc của Lòng Tin

Từ gốc của 'believe' (tin tưởng) trong tiếng Anh cổ là 'ġelīefan', vốn liên quan đến các từ mang nghĩa 'yêu mến, quý trọng' (līefan). Do đó, ý nghĩa ban đầu của việc 'believe' là đặt sự quý trọng hoặc giá trị vào một điều gì đó, dần phát triển thành 'tin tưởng' hay 'chấp nhận là đúng'. 'Believer' đơn giản là người thực hiện hành động tin tưởng đó, thêm hậu tố '-er'.

Usage Note

Từ 'believers' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có chung một niềm tin hoặc tín ngưỡng. Sắc thái của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh, có thể mang tính tích cực (những người ủng hộ một lý tưởng tốt đẹp) hoặc tiêu cực (những người cuồng tín). Cần phân biệt với 'followers', mặc dù có nghĩa tương đồng, nhưng 'followers' nhấn mạnh hành động đi theo và ủng hộ một người lãnh đạo hoặc một phong trào hơn là niềm tin nội tại.

Prepositions

in of

* **in:** Diễn tả niềm tin vào một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: believers *in* God (những người tin vào Chúa). * **of:** Thường dùng để chỉ những người là thành viên của một nhóm tín ngưỡng. Ví dụ: believers *of* Islam (những người theo đạo Hồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + believers
  • strong strong believers
    (những người tin tưởng mạnh mẽ, kiên định)
  • staunch staunch believers
    (những tín đồ trung thành, sắt đá)
  • fervent fervent believers
    (những tín đồ nhiệt thành, hăng hái)
Verb + believers
  • attract attract new believers
    (thu hút các tín đồ mới)
  • convince convince the believers
    (thuyết phục các tín đồ)

Idioms

  • Make believers out of them/us

    Chứng minh điều gì đó là sự thật; khiến ai đó phải tin vào điều gì (thường là sau khi hoài nghi)

    "After the product exceeded all expectations, it definitely made believers out of the investors."

    (Sau khi sản phẩm vượt qua mọi kỳ vọng, nó chắc chắn đã khiến các nhà đầu tư phải tin tưởng.)

  • A true believer

    Một tín đồ chân chính/người tin tưởng tuyệt đối (thường chỉ người có lòng nhiệt thành mãnh liệt vào một ý tưởng hoặc phong trào)

    "She is a true believer in the company's mission, despite the financial struggles."

    (Cô ấy là một người tin tưởng tuyệt đối vào sứ mệnh của công ty, bất chấp những khó khăn về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

believers

Danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'believer': những người tin vào một tôn giáo, hệ tư tưởng hoặc ý tưởng cụ thể.

"The new policy has gained many believers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a believer in magic, I would expect miracles to happen more often.
Nếu tôi là một người tin vào phép thuật, tôi sẽ mong đợi phép màu xảy ra thường xuyên hơn.
Phủ định
If she weren't such a strong believer in her abilities, she wouldn't be so confident in taking risks.
Nếu cô ấy không phải là một người tin tưởng mạnh mẽ vào khả năng của mình, cô ấy sẽ không tự tin chấp nhận rủi ro như vậy.
Nghi vấn
Would more people be happier if they were believers in a higher power?
Liệu nhiều người có hạnh phúc hơn nếu họ là những người tin vào một thế lực siêu nhiên?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization had gained many believers before the scandal broke.
Tổ chức đã có được nhiều người tin tưởng trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
She had not been a believer in ghosts until she saw one herself.
Cô ấy đã không tin vào ma cho đến khi chính cô ấy nhìn thấy một con.
Nghi vấn
Had they been believers in conspiracy theories before watching that documentary?
Có phải họ đã tin vào các thuyết âm mưu trước khi xem bộ phim tài liệu đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "believers".

Sự Khác Biệt Giữa Belief và Faith

Trong bối cảnh tôn giáo phương Tây, mặc dù gần nghĩa, 'belief' (sự tin tưởng vào tính đúng đắn của một học thuyết) có thể khác với 'faith' (lòng tin tuyệt đối, không cần bằng chứng). Người 'believer' có thể chỉ chấp nhận giáo lý bằng lý trí, nhưng 'person of faith' thường ám chỉ mức độ cam kết và phụ thuộc tinh thần sâu sắc hơn.

Khái niệm 'The True Believer'

Cụm từ 'The True Believer' (Tín đồ Chân chính) nổi tiếng nhờ cuốn sách cùng tên của triết gia Eric Hoffer, mô tả những cá nhân cực đoan, cuồng tín, sẵn sàng từ bỏ lợi ích cá nhân để hòa nhập và chiến đấu cho một phong trào đại chúng (chính trị hoặc tôn giáo). Khái niệm này nhấn mạnh sự nhiệt tình không phê phán trong các hệ tư tưởng.