believers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of believer: people who believe in a particular religion, ideology, or idea.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'believer': những người tin vào một tôn giáo, hệ tư tưởng hoặc ý tưởng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy has gained many believers."
"Chính sách mới đã có được nhiều người tin tưởng."
-
"They are strong believers in the power of education."
"Họ là những người tin tưởng mạnh mẽ vào sức mạnh của giáo dục."
-
"The believers gathered for their weekly service."
"Các tín đồ tập trung cho buổi lễ hàng tuần của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | believe | Tin, tin tưởng, cho là đúng |
| Noun (Singular) | belief | Niềm tin, sự tin tưởng, giáo lý |
| Adjective | believable | Đáng tin, có thể tin được |
| Adverb | unbelievably | Không thể tin nổi, khó tin (dùng để nhấn mạnh sự bất thường) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'believers' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có chung một niềm tin hoặc tín ngưỡng. Sắc thái của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh, có thể mang tính tích cực (những người ủng hộ một lý tưởng tốt đẹp) hoặc tiêu cực (những người cuồng tín). Cần phân biệt với 'followers', mặc dù có nghĩa tương đồng, nhưng 'followers' nhấn mạnh hành động đi theo và ủng hộ một người lãnh đạo hoặc một phong trào hơn là niềm tin nội tại.
Prepositions
* **in:** Diễn tả niềm tin vào một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: believers *in* God (những người tin vào Chúa). * **of:** Thường dùng để chỉ những người là thành viên của một nhóm tín ngưỡng. Ví dụ: believers *of* Islam (những người theo đạo Hồi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong believers (những người tin tưởng mạnh mẽ, kiên định)
-
staunch staunch believers (những tín đồ trung thành, sắt đá)
-
fervent fervent believers (những tín đồ nhiệt thành, hăng hái)
-
attract attract new believers (thu hút các tín đồ mới)
-
convince convince the believers (thuyết phục các tín đồ)
Idioms
-
Make believers out of them/us
Chứng minh điều gì đó là sự thật; khiến ai đó phải tin vào điều gì (thường là sau khi hoài nghi)
"After the product exceeded all expectations, it definitely made believers out of the investors."
(Sau khi sản phẩm vượt qua mọi kỳ vọng, nó chắc chắn đã khiến các nhà đầu tư phải tin tưởng.)
-
A true believer
Một tín đồ chân chính/người tin tưởng tuyệt đối (thường chỉ người có lòng nhiệt thành mãnh liệt vào một ý tưởng hoặc phong trào)
"She is a true believer in the company's mission, despite the financial struggles."
(Cô ấy là một người tin tưởng tuyệt đối vào sứ mệnh của công ty, bất chấp những khó khăn về tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
believers
Danh từSố nhiều của 'believer': những người tin vào một tôn giáo, hệ tư tưởng hoặc ý tưởng cụ thể.
"The new policy has gained many believers."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a believer in magic, I would expect miracles to happen more often. |
Nếu tôi là một người tin vào phép thuật, tôi sẽ mong đợi phép màu xảy ra thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If she weren't such a strong believer in her abilities, she wouldn't be so confident in taking risks. |
Nếu cô ấy không phải là một người tin tưởng mạnh mẽ vào khả năng của mình, cô ấy sẽ không tự tin chấp nhận rủi ro như vậy. |
| Nghi vấn | Would more people be happier if they were believers in a higher power? |
Liệu nhiều người có hạnh phúc hơn nếu họ là những người tin vào một thế lực siêu nhiên? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The organization had gained many believers before the scandal broke. |
Tổ chức đã có được nhiều người tin tưởng trước khi vụ bê bối nổ ra. |
| Phủ định | She had not been a believer in ghosts until she saw one herself. |
Cô ấy đã không tin vào ma cho đến khi chính cô ấy nhìn thấy một con. |
| Nghi vấn | Had they been believers in conspiracy theories before watching that documentary? |
Có phải họ đã tin vào các thuyết âm mưu trước khi xem bộ phim tài liệu đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "believers".
