(Top Banner Ad)
theists
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Triết học

theists

UK: /ˈθiːɪst/ • US: /ˈθiːɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo hữu thần người có tín ngưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who believe in the existence of a god or gods, especially belief in one god as creator of the universe, intervening in it and sustaining a personal relation to his creatures.

Vietnamese Meaning

Những người tin vào sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần, đặc biệt là niềm tin vào một vị thần duy nhất như là đấng sáng tạo vũ trụ, can thiệp vào nó và duy trì mối quan hệ cá nhân với các sinh vật của Ngài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Theists often find comfort and meaning in their religious beliefs."

    "Những người theo hữu thần thường tìm thấy sự an ủi và ý nghĩa trong tín ngưỡng tôn giáo của họ."

  • "Many theists participate in religious rituals and ceremonies."

    "Nhiều người theo hữu thần tham gia vào các nghi lễ và buổi lễ tôn giáo."

  • "Theists believe that God created the universe."

    "Những người theo hữu thần tin rằng Thượng Đế đã tạo ra vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theism Chủ nghĩa hữu thần (niềm tin vào sự tồn tại của thần hoặc các thần)
Adjective theistic Thuộc về hữu thần, có liên quan đến chủ nghĩa hữu thần
Noun atheist Người vô thần (người không tin vào sự tồn tại của thần)
Noun atheism Chủ nghĩa vô thần (sự không tin vào sự tồn tại của thần)

Synonyms

Antonyms

atheists (những người vô thần)agnostics (những người theo thuyết bất khả tri)

Related Words

monotheists (những người theo độc thần giáo)polytheists (những người theo đa thần giáo)deists (những người theo thuyết hữu thần tự nhiên)

Subject Area

Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theos (θεός)
English
theist
English
theists

Nguồn gốc của 'theist'

Từ 'theist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theos', có nghĩa là 'thần'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những người tin vào sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần, đặc biệt là một vị thần sáng tạo vũ trụ.

Usage Note

Từ 'theists' được sử dụng để chỉ những người có niềm tin vào sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận triết học và tôn giáo. Cần phân biệt với 'atheists' (những người vô thần) và 'agnostics' (những người theo thuyết bất khả tri). 'Theists' nhấn mạnh vào niềm tin chủ động vào thần thánh, trong khi 'atheists' phủ nhận sự tồn tại của thần thánh và 'agnostics' cho rằng sự tồn tại của thần thánh là không thể biết được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theists
  • religious religious theists
    (những người hữu thần tôn giáo)
  • devout devout theists
    (những người hữu thần sùng đạo)
  • modern modern theists
    (những người hữu thần hiện đại)
Verb + theists
  • debate debate theists
    (tranh luận với những người hữu thần)
  • criticize criticize theists
    (chỉ trích những người hữu thần)
  • support support theists
    (ủng hộ những người hữu thần)

Idioms

  • In the eyes of theists

    Trong mắt những người hữu thần

    "In the eyes of theists, the universe has a divine purpose."

    (Trong mắt những người hữu thần, vũ trụ có một mục đích thiêng liêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theists

Danh từ
Lật mặt

Những người tin vào sự tồn tại của một hoặc nhiều vị thần, đặc biệt là niềm tin vào một vị thần duy nhất như là đấng sáng tạo vũ trụ, can thiệp vào nó và duy trì mối quan hệ cá nhân với các sinh vật của Ngài.

"Theists often find comfort and meaning in their religious beliefs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Theists believe in God, don't they?
Những người theo thuyết hữu thần tin vào Chúa, phải không?
Phủ định
Theists don't deny the existence of a higher power, do they?
Những người theo thuyết hữu thần không phủ nhận sự tồn tại của một thế lực siêu nhiên, phải không?
Nghi vấn
Some people consider themselves theists, don't they?
Một số người tự coi mình là người theo thuyết hữu thần, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theists".

Quan điểm về sự tồn tại của Thượng Đế

Quan điểm về sự tồn tại của Thượng Đế là một trong những chủ đề tranh luận triết học và tôn giáo lâu đời nhất. Theists tin rằng có ít nhất một vị thần, và niềm tin này có ảnh hưởng lớn đến đạo đức, văn hóa và lối sống của họ.