(Top Banner Ad)
climatic conditions
B2
noun phrase B2 Khoa học môi trường, Địa lý

climatic conditions

UK: /klaɪˈmætɪk kənˈdɪʃənz/ • US: /klaɪˈmætɪk kənˈdɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

điều kiện khí hậu điều kiện thời tiết (dài hạn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The prevailing weather conditions in a particular area over a long period.

Vietnamese Meaning

Các điều kiện thời tiết chiếm ưu thế ở một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Changes in climatic conditions can significantly affect agricultural yields."

    "Những thay đổi trong điều kiện khí hậu có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất nông nghiệp."

  • "The climatic conditions of the Mediterranean are characterized by hot, dry summers and mild, wet winters."

    "Các điều kiện khí hậu của Địa Trung Hải được đặc trưng bởi mùa hè nóng, khô và mùa đông ôn hòa, ẩm ướt."

  • "Farmers must adapt their practices to the changing climatic conditions."

    "Nông dân phải điều chỉnh các biện pháp canh tác của họ để thích ứng với các điều kiện khí hậu đang thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun climate khí hậu
Adjective climatic thuộc về khí hậu
Adverb climatically về mặt khí hậu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
klima (κλίμα)
Latin
clima
English
climate

Nguồn Gốc của 'Climatic'

Từ 'climatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'klima', có nghĩa là 'vùng' hoặc 'độ dốc của mặt trời'. Người Hy Lạp cổ đại nhận thấy rằng khí hậu thay đổi tùy theo vĩ độ, tức là độ dốc của mặt trời chiếu vào Trái Đất. Do đó, 'klima' dần trở thành từ để chỉ điều kiện thời tiết đặc trưng của một vùng. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'climatic conditions' đề cập đến đặc điểm thời tiết lâu dài của một khu vực, bao gồm nhiệt độ, lượng mưa, độ ẩm, gió và ánh sáng mặt trời. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'weather conditions', vốn chỉ các điều kiện thời tiết trong một thời gian ngắn.

Prepositions

in of for

* 'in': Mô tả nơi mà các điều kiện khí hậu tồn tại. Ví dụ: 'The climatic conditions in the Sahara are very harsh.'
* 'of': Mô tả bản chất của các điều kiện khí hậu. Ví dụ: 'The study focused on the assessment of the climatic conditions of the region.'
* 'for': Mô tả sự phù hợp của điều kiện khí hậu cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'These climatic conditions are ideal for growing grapes.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + climatic conditions
  • harsh harsh climatic conditions
    (điều kiện khí hậu khắc nghiệt)
  • extreme extreme climatic conditions
    (điều kiện khí hậu cực đoan)
  • favorable favorable climatic conditions
    (điều kiện khí hậu thuận lợi)
Verb + climatic conditions
  • affect climatic conditions affect crops
    (điều kiện khí hậu ảnh hưởng đến mùa màng)
  • determine climatic conditions determine the ecosystem
    (điều kiện khí hậu quyết định hệ sinh thái)
  • influence climatic conditions influence migration patterns
    (điều kiện khí hậu ảnh hưởng đến các kiểu di cư)

Idioms

  • under any climatic conditions

    bất chấp mọi điều kiện khí hậu

    "The plant can thrive under any climatic conditions."

    (Loại cây này có thể phát triển mạnh mẽ bất chấp mọi điều kiện khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

climatic conditions

noun phrase
Lật mặt

Các điều kiện thời tiết chiếm ưu thế ở một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian dài.

"Changes in climatic conditions can significantly affect agricultural yields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have studied the effects of changing climatic conditions on the Amazon rainforest.
Đến cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu những ảnh hưởng của việc thay đổi các điều kiện khí hậu lên rừng mưa Amazon.
Phủ định
The government won't have implemented sufficient measures to combat the adverse climatic conditions by next year.
Chính phủ sẽ không thực hiện đủ các biện pháp để chống lại các điều kiện khí hậu bất lợi vào năm tới.
Nghi vấn
Will the new agricultural techniques have adapted crops to the extreme climatic conditions by 2030?
Liệu các kỹ thuật nông nghiệp mới có thể đã thích nghi các loại cây trồng với các điều kiện khí hậu khắc nghiệt vào năm 2030 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "climatic conditions".

Ảnh Hưởng của Điều Kiện Khí Hậu Lên Văn Hóa

Điều kiện khí hậu có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa của một vùng. Ví dụ, ở những vùng lạnh giá, người dân thường mặc nhiều lớp áo ấm và xây nhà có hệ thống sưởi. Ngược lại, ở những vùng nhiệt đới, trang phục thường mỏng nhẹ và kiến trúc nhà cửa thoáng đãng để thích nghi với thời tiết nóng ẩm. Thực phẩm và tập quán canh tác cũng bị ảnh hưởng bởi điều kiện khí hậu.