air pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Áp suất không khí là lực tác dụng lên một bề mặt do trọng lượng của không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air pressure dropped suddenly, indicating an approaching storm."
"Áp suất không khí giảm đột ngột, báo hiệu một cơn bão đang đến."
-
"Pilots need to monitor air pressure to ensure safe flying conditions."
"Phi công cần theo dõi áp suất không khí để đảm bảo điều kiện bay an toàn."
-
"Changes in air pressure can affect our bodies, especially at high altitudes."
"Sự thay đổi áp suất không khí có thể ảnh hưởng đến cơ thể chúng ta, đặc biệt là ở độ cao lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pressure | áp suất, áp lực |
| Verb | pressurize / pressurise | tạo áp suất, gây áp lực |
| Adjective | pressurized / pressurised | được nén áp suất, chịu áp lực |
| Noun | atmosphere | khí quyển, không khí |
| Adjective | atmospheric | thuộc về khí quyển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áp suất không khí thay đổi theo độ cao và nhiệt độ. Nó thường được đo bằng đơn vị pascal (Pa) hoặc milibar (mb). Trong khí tượng học, nó là một yếu tố quan trọng để dự báo thời tiết. Cần phân biệt với áp suất khí quyển (atmospheric pressure), tuy nhiên trong nhiều ngữ cảnh, hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau.
Prepositions
* **in:** Thường dùng khi nói về áp suất không khí trong một khu vực hoặc không gian cụ thể. Ví dụ: 'The air pressure in the tire is low.' * **of:** Thường dùng khi nói về bản chất hoặc đặc điểm của áp suất không khí. Ví dụ: 'Measurement of air pressure.' * **on:** Thường dùng khi nói về áp suất tác dụng lên một vật thể. Ví dụ: 'The air pressure on the wing helps the plane fly.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
high air pressure (áp suất không khí cao)
-
low air pressure (áp suất không khí thấp)
-
atmospheric air pressure (áp suất khí quyển)
-
constant air pressure (áp suất không khí không đổi)
-
measure air pressure (đo áp suất không khí)
-
increase air pressure (tăng áp suất không khí)
-
reduce air pressure (giảm áp suất không khí)
-
maintain air pressure (duy trì áp suất không khí)
-
air pressure gauge (đồng hồ đo áp suất không khí)
-
air pressure level (mức áp suất không khí)
-
air pressure changes (những thay đổi về áp suất không khí)
Idioms
-
under pressure
đang chịu áp lực, trong tình thế căng thẳng
"She performs best when she's under pressure."
(Cô ấy thể hiện tốt nhất khi chịu áp lực.)
-
a breath of fresh air
một làn gió mới (chỉ một người hoặc một điều gì đó mới mẻ, thú vị và khác biệt)
"After working with the old manager for years, the new boss is a breath of fresh air."
(Sau nhiều năm làm việc với người quản lý cũ, sếp mới thực sự là một làn gió mới.)
-
up in the air
chưa chắc chắn, chưa được quyết định
"Our holiday plans are still up in the air because we don't know if we can get the time off work."
(Kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn vì chúng tôi không biết liệu có thể xin nghỉ làm được không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air pressure
nounÁp suất không khí là lực tác dụng lên một bề mặt do trọng lượng của không khí.
"The air pressure dropped suddenly, indicating an approaching storm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air pressure".
