(Top Banner Ad)
air pressure
B1
noun B1 Vật lý, Khí tượng học

air pressure

UK: /ˈeə ˌpreʃə/ • US: /ˈer ˌpreʃər/

Nghĩa tiếng Việt

áp suất không khí khí áp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force exerted onto a surface by the weight of the air.

Vietnamese Meaning

Áp suất không khí là lực tác dụng lên một bề mặt do trọng lượng của không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air pressure dropped suddenly, indicating an approaching storm."

    "Áp suất không khí giảm đột ngột, báo hiệu một cơn bão đang đến."

  • "Pilots need to monitor air pressure to ensure safe flying conditions."

    "Phi công cần theo dõi áp suất không khí để đảm bảo điều kiện bay an toàn."

  • "Changes in air pressure can affect our bodies, especially at high altitudes."

    "Sự thay đổi áp suất không khí có thể ảnh hưởng đến cơ thể chúng ta, đặc biệt là ở độ cao lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pressure áp suất, áp lực
Verb pressurize / pressurise tạo áp suất, gây áp lực
Adjective pressurized / pressurised được nén áp suất, chịu áp lực
Noun atmosphere khí quyển, không khí
Adjective atmospheric thuộc về khí quyển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
aer ('không khí')
Tiếng Latin
aer ('không khí') + pressura ('sự đè, ép')
Tiếng Pháp Cổ
air + pressure
Tiếng Anh Trung Cổ
air + pressure
Tiếng Anh Hiện đại (thế kỷ 17)
air pressure (dưới dạng một thuật ngữ khoa học)

Khám Phá Khoa Học

Thuật ngữ 'air pressure' không chỉ là sự kết hợp đơn thuần của hai từ. Nó ra đời vào thế kỷ 17 cùng với cuộc cách mạng khoa học. Nhà khoa học người Ý Evangelista Torricelli là người đầu tiên chứng minh rằng không khí có trọng lượng và tạo ra áp suất. Thí nghiệm của ông với ống thủy ngân đã phát minh ra phong vũ biểu, một dụng cụ để đo áp suất không khí, đặt nền móng cho ngành dự báo thời tiết hiện đại.

Usage Note

Áp suất không khí thay đổi theo độ cao và nhiệt độ. Nó thường được đo bằng đơn vị pascal (Pa) hoặc milibar (mb). Trong khí tượng học, nó là một yếu tố quan trọng để dự báo thời tiết. Cần phân biệt với áp suất khí quyển (atmospheric pressure), tuy nhiên trong nhiều ngữ cảnh, hai thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

in of on

* **in:** Thường dùng khi nói về áp suất không khí trong một khu vực hoặc không gian cụ thể. Ví dụ: 'The air pressure in the tire is low.' * **of:** Thường dùng khi nói về bản chất hoặc đặc điểm của áp suất không khí. Ví dụ: 'Measurement of air pressure.' * **on:** Thường dùng khi nói về áp suất tác dụng lên một vật thể. Ví dụ: 'The air pressure on the wing helps the plane fly.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air pressure
  • high air pressure
    (áp suất không khí cao)
  • low air pressure
    (áp suất không khí thấp)
  • atmospheric air pressure
    (áp suất khí quyển)
  • constant air pressure
    (áp suất không khí không đổi)
Verb + air pressure
  • measure air pressure
    (đo áp suất không khí)
  • increase air pressure
    (tăng áp suất không khí)
  • reduce air pressure
    (giảm áp suất không khí)
  • maintain air pressure
    (duy trì áp suất không khí)
air pressure + Noun
  • air pressure gauge
    (đồng hồ đo áp suất không khí)
  • air pressure level
    (mức áp suất không khí)
  • air pressure changes
    (những thay đổi về áp suất không khí)

Idioms

  • under pressure

    đang chịu áp lực, trong tình thế căng thẳng

    "She performs best when she's under pressure."

    (Cô ấy thể hiện tốt nhất khi chịu áp lực.)

  • a breath of fresh air

    một làn gió mới (chỉ một người hoặc một điều gì đó mới mẻ, thú vị và khác biệt)

    "After working with the old manager for years, the new boss is a breath of fresh air."

    (Sau nhiều năm làm việc với người quản lý cũ, sếp mới thực sự là một làn gió mới.)

  • up in the air

    chưa chắc chắn, chưa được quyết định

    "Our holiday plans are still up in the air because we don't know if we can get the time off work."

    (Kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn vì chúng tôi không biết liệu có thể xin nghỉ làm được không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air pressure

noun
Lật mặt

Áp suất không khí là lực tác dụng lên một bề mặt do trọng lượng của không khí.

"The air pressure dropped suddenly, indicating an approaching storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air pressure".

Dự báo thời tiết hàng ngày

Ở các nước phương Tây, việc theo dõi áp suất không khí là một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày. Các bản tin thời tiết trên TV luôn đề cập đến 'hệ thống áp cao' (high-pressure system), thường mang lại thời tiết quang đãng, và 'hệ thống áp thấp' (low-pressure system), thường báo hiệu mưa bão. Người dân dựa vào đó để lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời.

An toàn bay và sức khỏe

Áp suất không khí là yếu tố sống còn trong ngành hàng không. Khoang máy bay được điều áp để mô phỏng áp suất ở độ cao thấp hơn, giúp hành khách thở bình thường. Hiện tượng ù tai khi máy bay cất cánh và hạ cánh chính là do cơ thể bạn đang thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của áp suất không khí trong khoang.