(Top Banner Ad)
attempting
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Chung

attempting

UK: /əˈtemptɪŋ/ • US: /əˈtemptɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang cố gắng đang nỗ lực đang tìm cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'attempt': trying to do or accomplish something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của 'attempt': đang cố gắng làm hoặc hoàn thành điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is attempting to climb Mount Everest."

    "Cô ấy đang cố gắng leo lên đỉnh Everest."

  • "The company is attempting to reduce its carbon footprint."

    "Công ty đang cố gắng giảm lượng khí thải carbon."

  • "Scientists are attempting to find a cure for the disease."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attempt cố gắng, nỗ lực làm gì (thường là việc khó)
Noun attempt sự cố gắng, sự nỗ lực, sự thử
Adjective attempted đã được cố gắng nhưng (thường là) không thành công. Ví dụ: an attempted murder (vụ mưu sát không thành).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attemptare ('to test, to try')
Old French
atenter ('to try, to undertake')
Middle English
attempten
Modern English
attempting

Vươn tới để 'chạm thử'

Từ 'attempt' có gốc từ Latin 'attemptare', là sự kết hợp của 'ad' (hướng tới) và 'temptare' (thử, chạm vào). Vì vậy, về cơ bản, 'attempting' mang ý nghĩa hình ảnh là 'vươn tới để chạm thử' một thứ gì đó. Hành động này thể hiện một nỗ lực vật lý để kiểm tra hoặc tiếp cận một mục tiêu, dần dần phát triển thành nghĩa 'cố gắng làm một việc gì đó' như ngày nay.

Usage Note

Thái nghĩa của 'attempting' nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra. Nó thường được sử dụng để mô tả một quá trình hoặc một nỗ lực đang được thực hiện, không nhất thiết phải thành công. So với 'trying', 'attempting' có vẻ trang trọng hơn một chút.

Prepositions

at to

'Attempt at' thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ một hành động cụ thể. Ví dụ: 'He is attempting at a solution.' 'Attempt to' đi kèm với một động từ nguyên thể. Ví dụ: 'He is attempting to solve the problem.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + attempting
  • is attempting to learn
    (đang cố gắng học)
  • was attempting to escape
    (đã đang cố gắng trốn thoát)
  • stop attempting to change him
    (ngừng cố gắng thay đổi anh ấy)
Trạng từ + attempting
  • bravely attempting to save the child
    (dũng cảm cố gắng cứu đứa trẻ)
  • desperately attempting to find a solution
    (tuyệt vọng cố gắng tìm một giải pháp)
  • repeatedly attempting to contact you
    (cố gắng liên lạc với bạn lặp đi lặp lại)

Idioms

  • In attempting to...

    Trong khi cố gắng làm gì đó... (thường dùng để chỉ một kết quả không mong muốn hoặc ngoài dự tính xảy ra).

    "In attempting to fix the computer, she accidentally deleted all the files."

    (Trong khi cố gắng sửa máy tính, cô ấy đã vô tình xóa hết tất cả các tệp.)

  • Attempting the impossible

    Cố gắng làm một việc không thể thực hiện được, làm chuyện bất khả thi.

    "Building a flying car in his garage felt like attempting the impossible."

    (Chế tạo một chiếc ô tô bay trong ga-ra của mình có cảm giác như đang làm một chuyện bất khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attempting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của 'attempt': đang cố gắng làm hoặc hoàn thành điều gì đó.

"She is attempting to climb Mount Everest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had attempted the climb, they would have reached the summit.
Nếu họ đã cố gắng leo trèo, họ đã có thể lên đến đỉnh.
Phủ định
If she had not attempted to fix the car herself, she might not have caused further damage.
Nếu cô ấy không tự mình cố gắng sửa xe, có lẽ cô ấy đã không gây thêm hư hỏng.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he had attempted the project alone?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy đã tự mình cố gắng thực hiện dự án?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to attempt the exam again next week.
Cô ấy sẽ cố gắng làm bài kiểm tra lại vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to attempt to climb the mountain in this weather.
Họ sẽ không cố gắng leo lên núi trong thời tiết này.
Nghi vấn
Are you going to attempt to finish the project by tomorrow?
Bạn có định cố gắng hoàn thành dự án trước ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attempting".

Tinh thần 'Điểm A cho sự Cố gắng' (A for Effort)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, có một khái niệm gọi là 'A for Effort'. Điều này có nghĩa là một người được khen ngợi và công nhận vì sự nỗ lực và quyết tâm của họ, ngay cả khi kết quả cuối cùng không thành công. Nó nhấn mạnh rằng hành động 'attempting' (cố gắng) tự nó đã rất đáng quý.

Giấc mơ Mỹ và sự Tôn vinh Nỗ lực

Khái niệm 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream) được xây dựng dựa trên niềm tin rằng bất kỳ ai, thông qua làm việc chăm chỉ và nỗ lực không ngừng, đều có thể đạt được thành công. Trong bối cảnh này, hành động 'attempting' – việc liên tục cố gắng vươn lên – được xem là một giá trị cốt lõi và được xã hội tôn vinh, đôi khi còn quan trọng hơn cả thành công thực tế.