trying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'try': đang cố gắng hoặc nỗ lực làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is trying to fix the car."
"Anh ấy đang cố gắng sửa chiếc xe."
-
"She's trying her best to succeed."
"Cô ấy đang cố gắng hết sức để thành công."
-
"Dealing with him can be very trying."
"Việc đối phó với anh ta có thể rất mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi được sử dụng như một động tính từ (gerund), 'trying' có thể chỉ một hành động đang diễn ra hoặc một đặc điểm gây khó chịu. Cần phân biệt với 'to try' (cố gắng) và 'tried' (đã thử, đã được chứng minh).
Khi là một tính từ, 'trying' thường mô tả một tình huống, người hoặc vật gây ra căng thẳng hoặc khó chịu. So sánh với 'difficult' (khó khăn) và 'challenging' (thử thách); 'trying' mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn.
Prepositions
'Trying to' thường chỉ mục đích của sự nỗ lực. Ví dụ, 'trying to succeed' (cố gắng để thành công). 'Trying for' thường chỉ sự nỗ lực để đạt được một vị trí hoặc giải thưởng. Ví dụ, 'trying for a promotion' (cố gắng để được thăng chức).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very trying (rất khó khăn, rất mệt mỏi)
-
extremely extremely trying (cực kỳ khó khăn, vô cùng mệt mỏi)
-
particularly particularly trying (đặc biệt khó khăn, đặc biệt mệt mỏi)
-
find find something trying (thấy điều gì đó khó khăn/khó chịu)
-
make make something trying (làm cho điều gì đó trở nên khó khăn/khó chịu)
Idioms
-
trying one's patience
làm ai đó mất kiên nhẫn
"His constant interruptions were really trying my patience."
(Việc anh ta liên tục ngắt lời thực sự làm tôi mất kiên nhẫn.)
-
in trying times
trong thời kỳ khó khăn
"In trying times, it's important to support each other."
(Trong thời kỳ khó khăn, điều quan trọng là phải hỗ trợ lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trying
động từ (dạng V-ing của 'try')Dạng hiện tại phân từ của 'try': đang cố gắng hoặc nỗ lực làm điều gì đó.
"He is trying to fix the car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trying".
