(Top Banner Ad)
be present
B1
Verb B1 General English

be present

UK: /biː ˈprezənt/ • US: /biː ˈprezənt/

Nghĩa tiếng Việt

có mặt hiện diện tập trung vào hiện tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be in a particular place.

Vietnamese Meaning

Có mặt, hiện diện ở một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was present at the meeting."

    "Anh ấy đã có mặt tại cuộc họp."

  • "All students must be present in class."

    "Tất cả học sinh phải có mặt trong lớp."

  • "Try to be present in the moment and enjoy the scenery."

    "Cố gắng tập trung vào khoảnh khắc hiện tại và tận hưởng phong cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Noun presenter người thuyết trình, người dẫn chương trình
Adjective presentable chỉnh tề, tươm tất (có thể trình diện trước người khác)
Adverb presently ngay bây giờ, sớm (hiện nay ít dùng với nghĩa này, thường mang nghĩa 'soon')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁es-
Latin
esse ('to be') + prae ('before') -> praesens
Old French
present
Middle English
present

Ở ngay trước mặt

Từ 'present' trong tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin 'praesens', được ghép từ 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'esse' (nghĩa là 'là, ở'). Vì vậy, nghĩa đen ban đầu của nó là 'ở ngay trước mặt ai đó' hoặc 'ở ngay trước một vật gì đó'. Qua thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'có mặt' hoặc 'hiện diện' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ sự hiện diện về mặt thể chất. Khác với 'attend' có nghĩa là tham gia một cách chủ động hơn.

Prepositions

at in during

‘Be present at’: Có mặt tại một sự kiện, địa điểm cụ thể. ‘Be present in’: Hiện diện trong một khu vực, không gian. ‘Be present during’: Có mặt trong suốt một khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be present
  • physically be present
    (có mặt về mặt thể chất (thân xác ở đó))
  • mentally be present
    (có mặt về mặt tinh thần (tập trung, chú ý))
  • always be present
    (luôn luôn hiện diện)
  • no longer be present
    (không còn tồn tại, không còn ở đó nữa)
be present + Preposition
  • at be present at the meeting
    (có mặt tại cuộc họp)
  • in be present in the room
    (có mặt ở trong phòng)
  • for be present for the announcement
    (có mặt để nghe thông báo)

Idioms

  • all present and correct

    Tất cả đều có mặt và đầy đủ; mọi người/vật đều đúng vị trí.

    "The captain checked his soldiers. 'All present and correct, sir!' shouted the sergeant."

    (Vị đại úy kiểm tra binh lính của mình. 'Báo cáo, tất cả đều có mặt đầy đủ!' người trung sĩ hét lên.)

  • be present in spirit

    Ở bên cạnh về mặt tinh thần (dù không thể có mặt trực tiếp).

    "I'm sorry I can't come to your graduation, but I will be present in spirit."

    (Mình xin lỗi không thể đến dự lễ tốt nghiệp của bạn được, nhưng mình sẽ luôn dõi theo và ủng hộ bạn từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be present

Verb
Lật mặt

Có mặt, hiện diện ở một địa điểm cụ thể.

"He was present at the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was present at the meeting.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã có mặt tại cuộc họp.
Phủ định
He told me that he wasn't present at the scene.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có mặt tại hiện trường.
Nghi vấn
She asked if he had been present when the incident occurred.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có mặt khi sự cố xảy ra không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the CEO arrives, the team will have been presenting their findings for over an hour.
Đến thời điểm CEO đến, nhóm sẽ đã và đang trình bày những phát hiện của họ trong hơn một giờ.
Phủ định
She won't have been present at all the meetings leading up to the final decision.
Cô ấy sẽ không có mặt tại tất cả các cuộc họp dẫn đến quyết định cuối cùng.
Nghi vấn
Will the defendant have been presenting a convincing alibi by the end of the trial?
Liệu bị cáo sẽ đã và đang đưa ra một bằng chứng ngoại phạm thuyết phục vào cuối phiên tòa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been present at every meeting this year.
Cô ấy đã có mặt tại mọi cuộc họp năm nay.
Phủ định
They haven't been present during the critical discussions.
Họ đã không có mặt trong các cuộc thảo luận quan trọng.
Nghi vấn
Has he been present at the training sessions?
Anh ấy đã có mặt tại các buổi đào tạo chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be present".

Chánh niệm: Sống trọn vẹn trong hiện tại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là lĩnh vực sức khỏe tinh thần, khái niệm 'being present' (còn gọi là mindfulness - chánh niệm) rất quan trọng. Nó có nghĩa là tập trung hoàn toàn vào khoảnh khắc hiện tại, không lo lắng về quá khứ hay tương lai. Đây được xem là chìa khóa để giảm căng thẳng, tăng cường hạnh phúc và cải thiện sự tập trung.

Tầm quan trọng của việc có mặt (Attendance)

Ở các trường học và nơi làm việc phương Tây, việc có mặt đầy đủ và đúng giờ (punctuality) được đánh giá rất cao. Nó được coi là biểu hiện của sự chuyên nghiệp, tôn trọng và cam kết. Vắng mặt không có lý do chính đáng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng trong học tập và công việc.