(Top Banner Ad)
attract
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày

attract

UK: /əˈtrækt/ • US: /əˈtrækt/

Nghĩa tiếng Việt

thu hút hấp dẫn lôi cuốn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause someone to be interested in something or someone.

Vietnamese Meaning

Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bright colors attract children."

    "Màu sắc tươi sáng thu hút trẻ em."

  • "The resort attracts thousands of tourists every year."

    "Khu nghỉ dưỡng thu hút hàng ngàn khách du lịch mỗi năm."

  • "What attracted you to this job?"

    "Điều gì đã thu hút bạn đến với công việc này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun attraction sự thu hút, sự hấp dẫn; điểm thu hút khách du lịch
Adjective attractive hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
Adverb attractively một cách hấp dẫn, một cách lôi cuốn
Noun unattractiveness sự không hấp dẫn, sự kém thu hút
Adjective unattractive không hấp dẫn, không lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attrahere (ad- 'to' + trahere 'to pull')
Late Middle English
attract

Kéo về phía mình

Từ 'attract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attrahere', được ghép bởi 'ad-' (nghĩa là 'hướng tới') và 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý rất rõ ràng là 'kéo một vật về phía mình', giống như nam châm hút sắt. Theo thời gian, ý nghĩa của từ được mở rộng để chỉ sự lôi cuốn vô hình, như thu hút sự chú ý, tình cảm hay ý tưởng.

Usage Note

Attract thường được dùng để chỉ hành động tạo ra sự quan tâm, thích thú hoặc ham muốn đến gần. Nó khác với 'seduce' (quyến rũ) ở chỗ không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực hoặc có ý đồ xấu. 'Lure' (dụ dỗ) mang ý nghĩa mạnh hơn, thường liên quan đến việc dụ dỗ ai đó vào một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.

Prepositions

to by with

'Attract to': Hướng sự thu hút về phía ai/cái gì (VD: The event attracts people to the city). 'Attract by': Thu hút bởi yếu tố gì (VD: The show attracts attention by its controversial themes). 'Attract with': Thu hút bằng cách sử dụng cái gì (VD: The company attracts customers with its low prices).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + attract
  • instantly attract attention
    (thu hút sự chú ý ngay lập tức)
  • naturally attract people
    (thu hút mọi người một cách tự nhiên)
  • powerfully attract someone
    (hấp dẫn ai đó một cách mạnh mẽ)
  • especially attract tourists
    (đặc biệt thu hút khách du lịch)
Verb + attract
  • seek to attract investment
    (tìm cách thu hút đầu tư)
  • fail to attract support
    (không thu hút được sự ủng hộ)
  • be designed to attract customers
    (được thiết kế để thu hút khách hàng)
  • manage to attract new talent
    (xoay sở để thu hút nhân tài mới)
attract + Noun
  • attract attention
    (thu hút sự chú ý)
  • attract criticism
    (gây ra/nhận về chỉ trích)
  • attract interest
    (thu hút sự quan tâm)
  • attract a large audience
    (thu hút một lượng lớn khán giả)

Idioms

  • Opposites attract

    Trái dấu hút nhau.

    "She's very organized while he's completely chaotic. I guess it's true that opposites attract."

    (Cô ấy rất ngăn nắp trong khi anh ấy thì hoàn toàn bừa bộn. Tôi đoán đúng là trái dấu hút nhau.)

  • Like attracts like

    Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã. (Những người giống nhau thường tìm đến nhau).

    "All the artists in the group are friends. It seems that like attracts like."

    (Tất cả các nghệ sĩ trong nhóm đều là bạn bè. Dường như đúng là ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attract

Động từ
Lật mặt

Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn ai đó hoặc cái gì đó.

"The bright colors attract children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attract".

Luật Hấp Dẫn (The Law of Attraction)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'Luật Hấp Dẫn' là một triết lý sống phổ biến. Nó cho rằng những suy nghĩ tích cực sẽ 'thu hút' những trải nghiệm tích cực vào cuộc sống của một người, và ngược lại. Khái niệm này được quảng bá rộng rãi qua các cuốn sách self-help như 'The Secret' và có ảnh hưởng lớn đến tư duy phát triển cá nhân.

'Peacocking' trong văn hóa hẹn hò

'Peacocking' (hành động của con công) là một thuật ngữ dùng để mô tả việc một người (thường là nam giới) ăn mặc hoặc hành động một cách nổi bật, sặc sỡ để 'thu hút' sự chú ý của người khác, đặc biệt là đối tác tiềm năng. Hành vi này được ví như con công đực xòe bộ lông đuôi lộng lẫy của mình để quyến rũ con cái.