attract
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause someone to be interested in something or someone.
Vietnamese Meaning
Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bright colors attract children."
"Màu sắc tươi sáng thu hút trẻ em."
-
"The resort attracts thousands of tourists every year."
"Khu nghỉ dưỡng thu hút hàng ngàn khách du lịch mỗi năm."
-
"What attracted you to this job?"
"Điều gì đã thu hút bạn đến với công việc này?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | attraction | sự thu hút, sự hấp dẫn; điểm thu hút khách du lịch |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ |
| Adverb | attractively | một cách hấp dẫn, một cách lôi cuốn |
| Noun | unattractiveness | sự không hấp dẫn, sự kém thu hút |
| Adjective | unattractive | không hấp dẫn, không lôi cuốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Attract thường được dùng để chỉ hành động tạo ra sự quan tâm, thích thú hoặc ham muốn đến gần. Nó khác với 'seduce' (quyến rũ) ở chỗ không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực hoặc có ý đồ xấu. 'Lure' (dụ dỗ) mang ý nghĩa mạnh hơn, thường liên quan đến việc dụ dỗ ai đó vào một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.
Prepositions
'Attract to': Hướng sự thu hút về phía ai/cái gì (VD: The event attracts people to the city). 'Attract by': Thu hút bởi yếu tố gì (VD: The show attracts attention by its controversial themes). 'Attract with': Thu hút bằng cách sử dụng cái gì (VD: The company attracts customers with its low prices).
Collocations (Từ đi kèm)
-
instantly attract attention (thu hút sự chú ý ngay lập tức)
-
naturally attract people (thu hút mọi người một cách tự nhiên)
-
powerfully attract someone (hấp dẫn ai đó một cách mạnh mẽ)
-
especially attract tourists (đặc biệt thu hút khách du lịch)
-
seek to attract investment (tìm cách thu hút đầu tư)
-
fail to attract support (không thu hút được sự ủng hộ)
-
be designed to attract customers (được thiết kế để thu hút khách hàng)
-
manage to attract new talent (xoay sở để thu hút nhân tài mới)
-
attract attention (thu hút sự chú ý)
-
attract criticism (gây ra/nhận về chỉ trích)
-
attract interest (thu hút sự quan tâm)
-
attract a large audience (thu hút một lượng lớn khán giả)
Idioms
-
Opposites attract
Trái dấu hút nhau.
"She's very organized while he's completely chaotic. I guess it's true that opposites attract."
(Cô ấy rất ngăn nắp trong khi anh ấy thì hoàn toàn bừa bộn. Tôi đoán đúng là trái dấu hút nhau.)
-
Like attracts like
Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã. (Những người giống nhau thường tìm đến nhau).
"All the artists in the group are friends. It seems that like attracts like."
(Tất cả các nghệ sĩ trong nhóm đều là bạn bè. Dường như đúng là ngưu tầm ngưu, mã tầm mã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attract
Động từThu hút, hấp dẫn, lôi cuốn ai đó hoặc cái gì đó.
"The bright colors attract children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attract".
