(Top Banner Ad)
causal attribution
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học xã hội

causal attribution

UK: /kɔːzəl ætrɪˈbjuːʃən/ • US: /kɔːzəl ætrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quy kết nhân quả gán ghép nguyên nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of explaining the causes of events or behaviors.

Vietnamese Meaning

Quá trình giải thích nguyên nhân của các sự kiện hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Causal attribution plays a crucial role in how we interpret social interactions."

    "Quy kết nhân quả đóng một vai trò quan trọng trong cách chúng ta giải thích các tương tác xã hội."

  • "Understanding causal attribution can help us better navigate interpersonal relationships."

    "Hiểu được sự quy kết nhân quả có thể giúp chúng ta điều hướng các mối quan hệ giữa các cá nhân tốt hơn."

  • "Research on causal attribution has identified several common biases in how people explain events."

    "Nghiên cứu về quy kết nhân quả đã xác định một số thiên kiến phổ biến trong cách mọi người giải thích các sự kiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cause nguyên nhân, lý do
Verb cause gây ra
Noun causality quan hệ nhân quả
Verb attribute quy cho, cho là do
Noun attribution sự quy kết, sự gán cho
Adjective attributive (thuộc) thuộc tính, định ngữ

Synonyms

attribution (sự quy kết)causal inference (suy luận nhân quả)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa ('cause, reason') + attribuere ('to assign, allot')
Modern English
causal attribution (a term popularized in 20th-century psychology)

Gốc Gác La-tinh: Gán Ghép Nguyên Nhân

Thuật ngữ 'causal attribution' được ghép từ hai từ gốc La-tinh. 'Causal' bắt nguồn từ 'causa', nghĩa là 'nguyên nhân' hoặc 'lý do'. 'Attribution' đến từ 'attribuere', có nghĩa là 'gán cho' hoặc 'quy cho'. Vì vậy, về cơ bản, nó có nghĩa là 'hành động gán một nguyên nhân cho một sự kiện hoặc hành vi nào đó'.

Khái Niệm Cốt Lõi trong Tâm Lý Học

Mặc dù các từ gốc đã có từ lâu, cụm từ 'causal attribution' trở nên nổi tiếng vào giữa thế kỷ 20 nhờ công của các nhà tâm lý học xã hội như Fritz Heider. Ông đã phát triển 'Thuyết quy kết' (Attribution Theory) để giải thích cách mọi người diễn giải và lý giải các sự kiện xảy ra xung quanh họ.

Usage Note

Causal attribution đề cập đến cách chúng ta hiểu và gán nguyên nhân cho những gì xảy ra xung quanh ta. Nó liên quan đến việc suy luận lý do tại sao một người hành động theo một cách nhất định hoặc tại sao một sự kiện xảy ra. Có nhiều lý thuyết khác nhau về causal attribution, chẳng hạn như lý thuyết quy kết (attribution theory) của Heider, lý thuyết cộng biến (covariation theory) của Kelley, và các thiên kiến (biases) khác nhau trong quy kết, ví dụ như fundamental attribution error (lỗi quy kết cơ bản).

Prepositions

to for

* **to:** Sử dụng khi gán một nguyên nhân cụ thể cho một sự kiện hoặc hành vi. Ví dụ: "The accident was attributed to driver error." (Tai nạn được quy cho lỗi của người lái xe.).
* **for:** Sử dụng khi chỉ ra lý do chung hoặc mục đích của một hành động. Ví dụ: "What is his causal attribution for his failure?" (Anh ta quy kết nguyên nhân thất bại của mình là gì?).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + causal attribution
  • make a causal attribution
    (thực hiện một sự quy kết nhân quả)
  • form a causal attribution
    (hình thành một sự quy kết nhân quả)
  • study causal attributions
    (nghiên cứu các sự quy kết nhân quả)
Adjective + causal attribution
  • internal causal attribution
    (quy kết nhân quả nội tại (do bản thân))
  • external causal attribution
    (quy kết nhân quả ngoại tại (do hoàn cảnh))
  • incorrect causal attribution
    (quy kết nhân quả không chính xác)
  • fundamental attribution error
    (lỗi quy kết cơ bản)
causal attribution + Noun
  • causal attribution theory
    (thuyết quy kết nhân quả)
  • causal attribution process
    (quá trình quy kết nhân quả)
  • causal attribution bias
    (thiên kiến/thiên vị quy kết nhân quả)

Idioms

  • point the finger at someone

    Đổ lỗi cho ai đó, chỉ tay vào ai đó.

    "Instead of pointing the finger at his teammates, the captain took responsibility for the loss."

    (Thay vì đổ lỗi cho đồng đội, người đội trưởng đã nhận trách nhiệm về trận thua.)

  • give credit where credit is due

    Công nhận công lao của người xứng đáng.

    "I don't like him, but I have to give credit where credit is due; his idea saved the project."

    (Tôi không thích anh ta, nhưng phải công nhận công lao của người xứng đáng; ý tưởng của anh ta đã cứu cả dự án.)

  • read between the lines

    Hiểu được ẩn ý, ý nghĩa sâu xa thay vì chỉ hiểu nghĩa đen.

    "When you analyze people's excuses, you often have to read between the lines to understand their true causal attributions."

    (Khi phân tích lời bào chữa của mọi người, bạn thường phải hiểu ẩn ý để biết được sự quy kết nhân quả thực sự của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

causal attribution

noun
Lật mặt

Quá trình giải thích nguyên nhân của các sự kiện hoặc hành vi.

"Causal attribution plays a crucial role in how we interpret social interactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In social psychology, causal attribution is a key concept for understanding behavior.
Trong tâm lý học xã hội, quy kết nguyên nhân là một khái niệm quan trọng để hiểu hành vi.
Phủ định
He does not believe that causal attribution always reflects reality.
Anh ấy không tin rằng quy kết nguyên nhân luôn phản ánh thực tế.
Nghi vấn
Does she understand how causal attribution influences our perceptions?
Cô ấy có hiểu quy kết nguyên nhân ảnh hưởng đến nhận thức của chúng ta như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "causal attribution".

Lỗi Quy Kết Cơ Bản (Fundamental Attribution Error)

Đây là một thiên kiến nhận thức phổ biến, đặc biệt trong các nền văn hóa Tây phương theo chủ nghĩa cá nhân. Con người có xu hướng giải thích hành vi của người khác bằng cách nhấn mạnh quá mức vào tính cách (quy kết nội tại) và xem nhẹ các yếu tố tình huống (quy kết ngoại tại). Ví dụ, nếu ai đó đi trễ, chúng ta dễ nghĩ họ lười biếng thay vì nghĩ rằng họ có thể bị kẹt xe.

Thiên Vị Tự Phục Vụ (Self-Serving Bias)

Đây là xu hướng con người quy kết thành công cho yếu tố cá nhân (VD: 'Tôi đỗ vì tôi thông minh') nhưng lại đổ lỗi thất bại cho yếu tố bên ngoài (VD: 'Tôi trượt vì đề thi quá khó'). Cơ chế này giúp bảo vệ lòng tự trọng của chúng ta. Nó tồn tại ở nhiều nền văn hóa nhưng có thể biểu hiện khác nhau.