attuning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Bringing into harmony; adjusting or adapting to something.
Vietnamese Meaning
Điều chỉnh cho hài hòa; điều chỉnh hoặc thích nghi với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The therapist is attuning to the patient's emotional state."
"Nhà trị liệu đang điều chỉnh để phù hợp với trạng thái cảm xúc của bệnh nhân."
-
"Attuning the radio receiver to the correct frequency is essential for clear reception."
"Điều chỉnh máy thu thanh về đúng tần số là điều cần thiết để thu sóng rõ ràng."
-
"The company is attuning its marketing strategy to the changing consumer preferences."
"Công ty đang điều chỉnh chiến lược tiếp thị của mình để phù hợp với sở thích tiêu dùng đang thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Attuning” thường được sử dụng để mô tả quá trình điều chỉnh cảm xúc, hành vi, hoặc các yếu tố kỹ thuật để phù hợp hoặc đáp ứng tốt hơn với một tình huống, người hoặc môi trường cụ thể. Nó nhấn mạnh sự nhạy bén và khả năng điều chỉnh để đạt được sự đồng bộ hoặc hiệu quả cao hơn. Khác với 'adjusting' có nghĩa chung chung hơn, 'attuning' mang ý nghĩa tinh tế và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc.
Prepositions
'Attune to' thường được dùng để chỉ sự điều chỉnh để phù hợp với một người, một tình huống hoặc một môi trường cụ thể. Ví dụ: 'Attuning to the needs of the customer.' 'Attune with' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng để chỉ sự hòa hợp hoặc đồng điệu. Ví dụ: 'Attuning with nature.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
requires attuning (đòi hỏi sự điều chỉnh / hòa hợp)
-
involves attuning (bao gồm việc điều chỉnh / hòa hợp)
-
focus on attuning (tập trung vào việc hòa hợp)
-
careful attuning (sự điều chỉnh cẩn thận)
-
fine attuning (sự tinh chỉnh, điều chỉnh tỉ mỉ)
-
constant attuning (sự điều chỉnh liên tục)
-
process of attuning (quá trình điều chỉnh / hòa hợp)
-
act of attuning (hành động điều chỉnh / hòa hợp)
Idioms
-
attuning to the needs of (someone/something)
Điều chỉnh để đáp ứng, hòa hợp với nhu cầu của (ai đó/cái gì đó).
"A successful business requires constantly attuning to the needs of the market."
(Một doanh nghiệp thành công đòi hỏi phải liên tục điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu của thị trường.)
-
attuning oneself to (a situation/environment)
Tự điều chỉnh bản thân để hòa hợp với (một tình huống/môi trường mới).
"After moving to Japan, he spent months attuning himself to the local customs."
(Sau khi chuyển đến Nhật Bản, anh ấy đã dành nhiều tháng để tự hòa mình với phong tục địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attuning
Động từ (V-ing)Điều chỉnh cho hài hòa; điều chỉnh hoặc thích nghi với điều gì đó.
"The therapist is attuning to the patient's emotional state."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attuning".
