(Top Banner Ad)
aubergine
B1
danh từ B1 Ẩm thực

aubergine

UK: /ˈɔːbədʒiːn/ • US: /ˈoʊbərʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

cà tím
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant of the nightshade family with dark purple egg-shaped fruit, or the fruit itself.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thuộc họ cà có quả màu tím đậm hình trứng, hoặc chính quả đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some sliced aubergine to the vegetable stew."

    "Cô ấy thêm một ít cà tím thái lát vào món hầm rau củ."

  • "We're having aubergine bake for dinner tonight."

    "Chúng ta sẽ ăn món cà tím nướng cho bữa tối nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aubergine quả cà tím (thường dùng trong tiếng Anh-Anh)
Noun (US English) eggplant quả cà tím (thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
vātin-gāna
Persian
bādingān
Arabic
al-bādhinjān
Catalan
albergínia
French
aubergine
British English
aubergine

Hành trình vòng quanh thế giới của quả cà tím

Tên gọi 'aubergine' có một lịch sử du hành thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Phạn ở Ấn Độ cổ đại, đi qua Ba Tư và Ả Rập, sau đó được người Ả Rập mang đến Tây Ban Nha (Catalonia). Từ đó, nó du nhập vào tiếng Pháp thành 'aubergine' và cuối cùng được tiếng Anh-Anh vay mượn. Trong khi đó, người Mỹ gọi nó là 'eggplant' (cây trứng) vì những giống cà tím đầu tiên được trồng ở châu Âu có màu trắng và hình dạng giống quả trứng gà.

Usage Note

Từ 'aubergine' phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ tương đương là 'eggplant'. Cả hai đều chỉ cùng một loại rau củ. Sự khác biệt nằm ở nguồn gốc và cách sử dụng ngôn ngữ ở các khu vực khác nhau.

Prepositions

with in

Sử dụng 'with' để chỉ thành phần nguyên liệu (ví dụ: dish with aubergine). Sử dụng 'in' để chỉ một địa điểm hoặc bối cảnh (ví dụ: growing aubergine in the garden).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aubergine
  • grilled aubergine
    (cà tím nướng vỉ)
  • stuffed aubergine
    (cà tím nhồi (thịt, rau củ))
  • roasted aubergine
    (cà tím quay/bỏ lò)
  • fried aubergine
    (cà tím chiên/rán)
Verb + aubergine
  • slice the aubergine
    (thái/cắt lát quả cà tím)
  • grill an aubergine
    (nướng một quả cà tím)
  • stuff the aubergine
    (nhồi cà tím)
  • bake the aubergine
    (nướng cà tím trong lò)
Noun + aubergine
  • aubergine parmigiana
    (món cà tím Parmigiana (kiểu Ý))
  • aubergine dip
    (sốt/nước chấm cà tím)
  • aubergine plant
    (cây cà tím)
  • aubergine slice
    (lát cà tím)

Idioms

  • The aubergine/eggplant emoji (🍆)

    Trong văn hóa mạng hiện đại, biểu tượng cảm xúc này thường được dùng một cách thông tục hoặc hài hước để chỉ dương vật của nam giới do sự tương đồng về hình dáng.

    "He sent a text with just the aubergine emoji, and she knew exactly what he was implying."

    (Anh ta gửi một tin nhắn chỉ có biểu tượng quả cà tím, và cô ấy biết ngay anh ta đang ngụ ý điều gì.)

  • aubergine-colored

    Có màu tím sẫm, màu vỏ cà tím.

    "She redecorated her living room with aubergine-colored curtains and cushions."

    (Cô ấy đã trang trí lại phòng khách của mình với rèm và gối có màu tím cà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aubergine

danh từ
Lật mặt

Một loại cây thuộc họ cà có quả màu tím đậm hình trứng, hoặc chính quả đó.

"She added some sliced aubergine to the vegetable stew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't ordered the aubergine dish; it was too spicy.
Tôi ước tôi đã không gọi món cà tím; nó quá cay.
Phủ định
If only they wouldn't serve aubergine at every dinner party!
Ước gì họ không phục vụ cà tím ở mọi bữa tiệc tối!
Nghi vấn
If only I could grow aubergines in my garden, would I need to water them every day?
Ước gì tôi có thể trồng cà tím trong vườn, liệu tôi có cần tưới nước cho chúng mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aubergine".

Aubergine (Anh) vs. Eggplant (Mỹ)

Người học tiếng Anh cần lưu ý sự khác biệt vùng miền: 'aubergine' là từ dùng ở Anh và nhiều quốc gia khác theo tiếng Anh-Anh, trong khi 'eggplant' là từ phổ biến ở Bắc Mỹ (Mỹ và Canada). Biết cả hai từ sẽ giúp bạn hiểu và giao tiếp hiệu quả hơn trong các môi trường quốc tế.

Nguyên liệu chính trong ẩm thực thế giới

Cà tím là một thành phần không thể thiếu trong nhiều món ăn nổi tiếng toàn cầu. Ví dụ như món Moussaka của Hy Lạp, Parmigiana của Ý, Baba Ghanoush của Trung Đông, hay nhiều món cà ri và món xào ở châu Á. Điều này cho thấy sự linh hoạt và phổ biến của nó trong các nền văn hóa ẩm thực khác nhau.