aubergine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant of the nightshade family with dark purple egg-shaped fruit, or the fruit itself.
Vietnamese Meaning
Một loại cây thuộc họ cà có quả màu tím đậm hình trứng, hoặc chính quả đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added some sliced aubergine to the vegetable stew."
"Cô ấy thêm một ít cà tím thái lát vào món hầm rau củ."
-
"We're having aubergine bake for dinner tonight."
"Chúng ta sẽ ăn món cà tím nướng cho bữa tối nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aubergine' phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ tương đương là 'eggplant'. Cả hai đều chỉ cùng một loại rau củ. Sự khác biệt nằm ở nguồn gốc và cách sử dụng ngôn ngữ ở các khu vực khác nhau.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ thành phần nguyên liệu (ví dụ: dish with aubergine). Sử dụng 'in' để chỉ một địa điểm hoặc bối cảnh (ví dụ: growing aubergine in the garden).
Collocations (Từ đi kèm)
-
grilled aubergine (cà tím nướng vỉ)
-
stuffed aubergine (cà tím nhồi (thịt, rau củ))
-
roasted aubergine (cà tím quay/bỏ lò)
-
fried aubergine (cà tím chiên/rán)
-
slice the aubergine (thái/cắt lát quả cà tím)
-
grill an aubergine (nướng một quả cà tím)
-
stuff the aubergine (nhồi cà tím)
-
bake the aubergine (nướng cà tím trong lò)
-
aubergine parmigiana (món cà tím Parmigiana (kiểu Ý))
-
aubergine dip (sốt/nước chấm cà tím)
-
aubergine plant (cây cà tím)
-
aubergine slice (lát cà tím)
Idioms
-
The aubergine/eggplant emoji (🍆)
Trong văn hóa mạng hiện đại, biểu tượng cảm xúc này thường được dùng một cách thông tục hoặc hài hước để chỉ dương vật của nam giới do sự tương đồng về hình dáng.
"He sent a text with just the aubergine emoji, and she knew exactly what he was implying."
(Anh ta gửi một tin nhắn chỉ có biểu tượng quả cà tím, và cô ấy biết ngay anh ta đang ngụ ý điều gì.)
-
aubergine-colored
Có màu tím sẫm, màu vỏ cà tím.
"She redecorated her living room with aubergine-colored curtains and cushions."
(Cô ấy đã trang trí lại phòng khách của mình với rèm và gối có màu tím cà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aubergine
danh từMột loại cây thuộc họ cà có quả màu tím đậm hình trứng, hoặc chính quả đó.
"She added some sliced aubergine to the vegetable stew."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't ordered the aubergine dish; it was too spicy. |
Tôi ước tôi đã không gọi món cà tím; nó quá cay. |
| Phủ định | If only they wouldn't serve aubergine at every dinner party! |
Ước gì họ không phục vụ cà tím ở mọi bữa tiệc tối! |
| Nghi vấn | If only I could grow aubergines in my garden, would I need to water them every day? |
Ước gì tôi có thể trồng cà tím trong vườn, liệu tôi có cần tưới nước cho chúng mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aubergine".
