tomato
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cây được trồng rộng rãi để lấy quả màu đỏ mọng nước ăn được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added a slice of tomato to her sandwich."
"Cô ấy thêm một lát cà chua vào bánh sandwich của mình."
-
"He grows tomatoes in his garden."
"Anh ấy trồng cà chua trong vườn của mình."
-
"Tomato sauce is a popular condiment."
"Sốt cà chua là một loại gia vị phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tomatoes | Số nhiều của 'tomato' (những quả cà chua) |
| Adjective | tomatoey | Có vị cà chua, liên quan đến cà chua |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quả cà chua thường được dùng như một loại rau củ trong nấu ăn, mặc dù về mặt thực vật học, nó là một loại trái cây. Cần phân biệt 'tomato' với các loại quả khác như 'apple', 'orange' hay 'strawberry' vốn có vị ngọt và thường được ăn sống hoặc dùng làm món tráng miệng. Cà chua có vị chua nhẹ và được dùng nhiều trong các món mặn.
Prepositions
with: cà chua với cái gì đó (e.g., pasta with tomato sauce); in: trong (e.g., tomato in salad)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ripe tomato (cà chua chín)
-
fresh tomato (cà chua tươi)
-
canned tomato (cà chua đóng hộp)
-
grow tomatoes (trồng cà chua)
-
eat tomato (ăn cà chua)
-
slice tomato (cắt lát cà chua)
-
tomato sauce (sốt cà chua)
-
tomato soup (súp cà chua)
-
tomato plant (cây cà chua)
Idioms
-
rotten tomato
sự chỉ trích gay gắt, sự phản đối mạnh mẽ
"The play received rotten tomatoes from the critics."
(Vở kịch nhận phải sự chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình.)
-
like two peas in a pod
giống nhau như hai giọt nước (dù không liên quan đến cà chua, thường bị nhầm lẫn với 'tomato')
"They are like two peas in a pod; they even finish each other's sentences."
(Họ giống nhau như hai giọt nước; họ thậm chí còn nói hết câu của nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tomato
Danh từMột loại cây được trồng rộng rãi để lấy quả màu đỏ mọng nước ăn được.
"She added a slice of tomato to her sandwich."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tomato".
