(Top Banner Ad)
tomato
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

tomato

UK: /təˈmɑːtoʊ/ • US: /təˈmeɪtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cà chua
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant widely cultivated for its edible fleshy red fruit.

Vietnamese Meaning

Một loại cây được trồng rộng rãi để lấy quả màu đỏ mọng nước ăn được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a slice of tomato to her sandwich."

    "Cô ấy thêm một lát cà chua vào bánh sandwich của mình."

  • "He grows tomatoes in his garden."

    "Anh ấy trồng cà chua trong vườn của mình."

  • "Tomato sauce is a popular condiment."

    "Sốt cà chua là một loại gia vị phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tomatoes Số nhiều của 'tomato' (những quả cà chua)
Adjective tomatoey Có vị cà chua, liên quan đến cà chua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
tomatl
Spanish
tomate
English
tomato

Nguồn gốc từ 'tomatl'

Từ 'tomato' bắt nguồn từ 'tomatl' trong ngôn ngữ Nahuatl của người Aztec. Người Tây Ban Nha sau đó đã mang 'tomate' về châu Âu, và từ đó lan rộng ra khắp thế giới. Ban đầu, cà chua bị coi là có độc ở châu Âu!

Usage Note

Quả cà chua thường được dùng như một loại rau củ trong nấu ăn, mặc dù về mặt thực vật học, nó là một loại trái cây. Cần phân biệt 'tomato' với các loại quả khác như 'apple', 'orange' hay 'strawberry' vốn có vị ngọt và thường được ăn sống hoặc dùng làm món tráng miệng. Cà chua có vị chua nhẹ và được dùng nhiều trong các món mặn.

Prepositions

with in

with: cà chua với cái gì đó (e.g., pasta with tomato sauce); in: trong (e.g., tomato in salad)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tomato
  • ripe tomato
    (cà chua chín)
  • fresh tomato
    (cà chua tươi)
  • canned tomato
    (cà chua đóng hộp)
Verb + tomato
  • grow tomatoes
    (trồng cà chua)
  • eat tomato
    (ăn cà chua)
  • slice tomato
    (cắt lát cà chua)
Tomato + Noun
  • tomato sauce
    (sốt cà chua)
  • tomato soup
    (súp cà chua)
  • tomato plant
    (cây cà chua)

Idioms

  • rotten tomato

    sự chỉ trích gay gắt, sự phản đối mạnh mẽ

    "The play received rotten tomatoes from the critics."

    (Vở kịch nhận phải sự chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình.)

  • like two peas in a pod

    giống nhau như hai giọt nước (dù không liên quan đến cà chua, thường bị nhầm lẫn với 'tomato')

    "They are like two peas in a pod; they even finish each other's sentences."

    (Họ giống nhau như hai giọt nước; họ thậm chí còn nói hết câu của nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tomato

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây được trồng rộng rãi để lấy quả màu đỏ mọng nước ăn được.

"She added a slice of tomato to her sandwich."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tomato".

La Tomatina

La Tomatina là một lễ hội ném cà chua lớn diễn ra hàng năm ở Buñol, Tây Ban Nha. Hàng ngàn người tham gia ném cà chua vào nhau trong một trận chiến vui nhộn.

Cà chua trong ẩm thực

Cà chua là một nguyên liệu quan trọng trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới, đặc biệt là ẩm thực Ý (sốt cà chua, pizza) và ẩm thực Địa Trung Hải.