audio editing software
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of application software which allows you to manipulate audio and produce or alter a recording.
Vietnamese Meaning
Phần mềm chỉnh sửa âm thanh, một loại phần mềm ứng dụng cho phép bạn thao tác âm thanh và tạo hoặc sửa đổi bản ghi âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"GarageBand is a popular audio editing software for macOS."
"GarageBand là một phần mềm chỉnh sửa âm thanh phổ biến cho macOS."
-
"Choosing the right audio editing software can significantly improve the quality of your podcast."
"Việc lựa chọn phần mềm chỉnh sửa âm thanh phù hợp có thể cải thiện đáng kể chất lượng podcast của bạn."
-
"Many free audio editing software options are available online."
"Có nhiều lựa chọn phần mềm chỉnh sửa âm thanh miễn phí có sẵn trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình máy tính chuyên dụng để chỉnh sửa, cắt ghép, xử lý hiệu ứng âm thanh. Nó khác với các phần mềm thu âm đơn thuần ở khả năng chỉnh sửa chuyên sâu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional audio editing software (phần mềm chỉnh sửa âm thanh chuyên nghiệp)
-
free audio editing software (phần mềm chỉnh sửa âm thanh miễn phí)
-
powerful audio editing software (phần mềm chỉnh sửa âm thanh mạnh mẽ)
-
user-friendly audio editing software (phần mềm chỉnh sửa âm thanh thân thiện với người dùng)
-
use audio editing software (sử dụng phần mềm chỉnh sửa âm thanh)
-
download audio editing software (tải xuống phần mềm chỉnh sửa âm thanh)
-
install audio editing software (cài đặt phần mềm chỉnh sửa âm thanh)
-
learn to use audio editing software (học cách sử dụng phần mềm chỉnh sửa âm thanh)
Idioms
-
to work some magic with audio editing software
Dùng kỹ năng chỉnh sửa để cứu một bản thu âm rất tệ, làm cho nó nghe hay hơn một cách kỳ diệu.
"The interview recording was full of noise, but the producer worked his magic with the audio editing software and made it sound crystal clear."
(Bản thu âm phỏng vấn đầy tiếng ồn, nhưng nhà sản xuất đã 'phù phép' với phần mềm chỉnh sửa âm thanh và làm cho nó nghe trong trẻo.)
-
to be a wizard with audio editing software
Là một 'phù thủy' trong việc dùng phần mềm chỉnh sửa âm thanh, tức là cực kỳ tài giỏi và thành thạo.
"If you need to remove the background noise, ask Jane. She's a wizard with audio editing software."
(Nếu bạn cần xóa tạp âm nền, hãy hỏi Jane. Cô ấy là một 'phù thủy' về phần mềm chỉnh sửa âm thanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio editing software
nounPhần mềm chỉnh sửa âm thanh, một loại phần mềm ứng dụng cho phép bạn thao tác âm thanh và tạo hoặc sửa đổi bản ghi âm.
"GarageBand is a popular audio editing software for macOS."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio editing software".
