(Top Banner Ad)
audio editing software
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

audio editing software

UK: /ˈɔːdiəʊ ˈedɪtɪŋ ˈsɒftweə/ • US: /ˈɔːdioʊ ˈedɪtɪŋ ˈsɔːftwer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm chỉnh sửa âm thanh phần mềm biên tập âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of application software which allows you to manipulate audio and produce or alter a recording.

Vietnamese Meaning

Phần mềm chỉnh sửa âm thanh, một loại phần mềm ứng dụng cho phép bạn thao tác âm thanh và tạo hoặc sửa đổi bản ghi âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "GarageBand is a popular audio editing software for macOS."

    "GarageBand là một phần mềm chỉnh sửa âm thanh phổ biến cho macOS."

  • "Choosing the right audio editing software can significantly improve the quality of your podcast."

    "Việc lựa chọn phần mềm chỉnh sửa âm thanh phù hợp có thể cải thiện đáng kể chất lượng podcast của bạn."

  • "Many free audio editing software options are available online."

    "Có nhiều lựa chọn phần mềm chỉnh sửa âm thanh miễn phí có sẵn trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun editor biên tập viên, người chỉnh sửa
Verb to edit chỉnh sửa, biên tập
Noun edition phiên bản, lần xuất bản
Adjective audible có thể nghe thấy
Noun audience khán giả, thính giả

Synonyms

audio editor (trình chỉnh sửa âm thanh)sound editor (trình biên tập âm thanh)

Related Words

digital audio workstation (DAW) (phần mềm làm nhạc chuyên nghiệp)audio recording software (phần mềm thu âm)music production software (phần mềm sản xuất âm nhạc)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > English
audio (từ 'audire', nghĩa là 'nghe')
Latin > French > English
editing (từ 'edere' > 'éditer', nghĩa là 'sản xuất, công bố')
Old English > English
software (từ 'sōfte' + 'waru', nghĩa là 'hàng hóa mềm')

Sự kết hợp của các từ cổ trong kỷ nguyên số

Cụm từ 'audio editing software' là một sản phẩm của thời đại máy tính. 'Audio' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire' (nghe). 'Editing' cũng từ Latin qua tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'công bố' một cuốn sách. 'Software' là một từ mới hơn, được tạo ra vào những năm 1950 để phân biệt với 'hardware' (phần cứng). Ba từ này từ những nguồn gốc khác nhau đã kết hợp lại để mô tả một công cụ kỹ thuật số hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình máy tính chuyên dụng để chỉnh sửa, cắt ghép, xử lý hiệu ứng âm thanh. Nó khác với các phần mềm thu âm đơn thuần ở khả năng chỉnh sửa chuyên sâu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audio editing software
  • professional audio editing software
    (phần mềm chỉnh sửa âm thanh chuyên nghiệp)
  • free audio editing software
    (phần mềm chỉnh sửa âm thanh miễn phí)
  • powerful audio editing software
    (phần mềm chỉnh sửa âm thanh mạnh mẽ)
  • user-friendly audio editing software
    (phần mềm chỉnh sửa âm thanh thân thiện với người dùng)
Verb + audio editing software
  • use audio editing software
    (sử dụng phần mềm chỉnh sửa âm thanh)
  • download audio editing software
    (tải xuống phần mềm chỉnh sửa âm thanh)
  • install audio editing software
    (cài đặt phần mềm chỉnh sửa âm thanh)
  • learn to use audio editing software
    (học cách sử dụng phần mềm chỉnh sửa âm thanh)

Idioms

  • to work some magic with audio editing software

    Dùng kỹ năng chỉnh sửa để cứu một bản thu âm rất tệ, làm cho nó nghe hay hơn một cách kỳ diệu.

    "The interview recording was full of noise, but the producer worked his magic with the audio editing software and made it sound crystal clear."

    (Bản thu âm phỏng vấn đầy tiếng ồn, nhưng nhà sản xuất đã 'phù phép' với phần mềm chỉnh sửa âm thanh và làm cho nó nghe trong trẻo.)

  • to be a wizard with audio editing software

    Là một 'phù thủy' trong việc dùng phần mềm chỉnh sửa âm thanh, tức là cực kỳ tài giỏi và thành thạo.

    "If you need to remove the background noise, ask Jane. She's a wizard with audio editing software."

    (Nếu bạn cần xóa tạp âm nền, hãy hỏi Jane. Cô ấy là một 'phù thủy' về phần mềm chỉnh sửa âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio editing software

noun
Lật mặt

Phần mềm chỉnh sửa âm thanh, một loại phần mềm ứng dụng cho phép bạn thao tác âm thanh và tạo hoặc sửa đổi bản ghi âm.

"GarageBand is a popular audio editing software for macOS."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio editing software".

Sự bùng nổ của Podcast và Phòng thu tại gia

Phần mềm chỉnh sửa âm thanh giá cả phải chăng đã 'dân chủ hóa' việc sản xuất âm nhạc và phát thanh. Giờ đây, bất kỳ ai có máy tính cũng có thể tạo ra các podcast hoặc bản nhạc có chất lượng chuyên nghiệp ngay tại phòng ngủ của mình. Điều này đã tạo ra một cuộc cách mạng nội dung, cho phép vô số giọng nói mới được lắng nghe trên toàn thế giới.

Auto-Tune: Công cụ và Tranh cãi Văn hóa

Auto-Tune là một plugin nổi tiếng trong các phần mềm chỉnh sửa âm thanh, dùng để chỉnh sửa cao độ giọng hát. Việc lạm dụng nó đã tạo ra hiệu ứng giọng 'robot' đặc trưng cho nhạc pop cuối những năm 2000. Điều này đã dấy lên các cuộc tranh luận về sự 'chân thật' trong âm nhạc vẫn còn tiếp diễn cho đến ngày nay.