(Top Banner Ad)
sound science
C1
Danh từ C1 Khoa học, Chính sách công

sound science

UK: /saʊnd ˈsaɪəns/ • US: /saʊnd ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học xác thực khoa học có cơ sở khoa học vững chắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Scientific research or evidence that is based on accepted scientific methods and principles, and that is considered reliable and valid.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu hoặc bằng chứng khoa học dựa trên các phương pháp và nguyên tắc khoa học được chấp nhận, và được coi là đáng tin cậy và hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposed regulation should be based on sound science, not political pressure."

    "Quy định được đề xuất nên dựa trên khoa học vững chắc, không phải áp lực chính trị."

  • "Policymakers should rely on sound science when making decisions about environmental regulations."

    "Các nhà hoạch định chính sách nên dựa vào khoa học vững chắc khi đưa ra quyết định về các quy định môi trường."

  • "The report was criticized for not being based on sound science."

    "Báo cáo bị chỉ trích vì không dựa trên khoa học vững chắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundness sự vững chắc, độ tin cậy
Adverb soundly một cách vững chắc, hợp lý, kỹ lưỡng
Adjective scientific thuộc về khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun scientist nhà khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swento- (healthy, vigorous)
Proto-Germanic
*sundaz (healthy, sound)
Old English
sund (healthy, strong)
Middle English
sound (solid, reliable, thorough)
Latin
scientia (knowledge, knowing)
Old French
science (knowledge)
Modern English
sound science

Sự kết hợp của 'Đáng tin cậy' và 'Tri thức'

Cụm từ 'sound science' không có một lịch sử etymology duy nhất như một từ độc lập, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sound' (tính từ) trong ngữ cảnh này mang nghĩa là vững chắc, đáng tin cậy, hợp lý, không có lỗi. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sund' (khỏe mạnh, mạnh mẽ), sau đó phát triển nghĩa thành 'vững chắc, đáng tin cậy'. 'Science' (danh từ) có nghĩa là tri thức, hệ thống nghiên cứu dựa trên quan sát và thử nghiệm, xuất phát từ tiếng Latin 'scientia' (kiến thức). Khi kết hợp, 'sound science' nhấn mạnh rằng các nghiên cứu, phương pháp và kết quả khoa học phải được thực hiện một cách chặt chẽ, khách quan, dựa trên bằng chứng vững chắc, tuân thủ các nguyên tắc khoa học nghiêm ngặt và có thể kiểm chứng được. Nó thường được dùng để phân biệt với các nghiên cứu thiếu tính nghiêm túc hoặc có động cơ chính trị.

Usage Note

"Sound science" thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và tranh luận về chính sách để chỉ ra rằng một quan điểm hoặc chính sách cụ thể được hỗ trợ bởi bằng chứng khoa học vững chắc. Nó có thể mang hàm ý rằng các quan điểm khác không dựa trên khoa học vững chắc. Cần cẩn trọng khi sử dụng vì có thể bị coi là chủ quan hoặc mang tính chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound science
  • robust robust sound science
    (khoa học vững chắc, kiên cố)
  • rigorous rigorous sound science
    (khoa học chặt chẽ, nghiêm ngặt)
  • credible credible sound science
    (khoa học đáng tin cậy)
Verb + sound science
  • base on base on sound science
    (dựa trên nền tảng khoa học vững chắc)
  • conduct conduct sound science
    (thực hiện nghiên cứu khoa học đáng tin cậy)
  • promote promote sound science
    (thúc đẩy khoa học vững mạnh)
Noun + sound science
  • principles of principles of sound science
    (các nguyên tắc của khoa học vững chắc)
  • application of application of sound science
    (ứng dụng của khoa học vững chắc)
  • importance of importance of sound science
    (tầm quan trọng của khoa học vững chắc)

Idioms

  • based on sound science

    dựa trên nền tảng khoa học vững chắc

    "Government policies should always be based on sound science, not just public opinion."

    (Các chính sách của chính phủ nên luôn dựa trên nền tảng khoa học vững chắc, chứ không chỉ dựa vào ý kiến công chúng.)

  • a commitment to sound science

    cam kết với các nguyên tắc khoa học đáng tin cậy

    "The research institute demonstrated a strong commitment to sound science in all its projects."

    (Viện nghiên cứu đã thể hiện cam kết mạnh mẽ với các nguyên tắc khoa học đáng tin cậy trong tất cả các dự án của mình.)

  • the need for sound science

    sự cần thiết của khoa học vững chắc

    "In an era of misinformation, there is an increasing need for sound science to guide public discourse."

    (Trong thời đại thông tin sai lệch, ngày càng có nhu cầu về khoa học vững chắc để định hướng các cuộc tranh luận công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound science

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu hoặc bằng chứng khoa học dựa trên các phương pháp và nguyên tắc khoa học được chấp nhận, và được coi là đáng tin cậy và hợp lệ.

"The proposed regulation should be based on sound science, not political pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist used sound science to support his theory.
Nhà khoa học đã sử dụng khoa học đúng đắn để hỗ trợ lý thuyết của mình.
Phủ định
The policy was not based on sound science, leading to its failure.
Chính sách không dựa trên khoa học đúng đắn, dẫn đến thất bại.
Nghi vấn
Does the research employ sound scientific principles to ensure accuracy?
Nghiên cứu có sử dụng các nguyên tắc khoa học đúng đắn để đảm bảo tính chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound science".

Nền tảng cho chính sách và quyết định

Trong nhiều lĩnh vực như môi trường, sức khỏe cộng đồng, nông nghiệp và công nghệ, 'sound science' là nền tảng cốt lõi để xây dựng các chính sách, quy định và đưa ra các quyết định quan trọng. Việc đảm bảo rằng các quyết định được dựa trên bằng chứng khoa học đáng tin cậy giúp tăng cường tính hợp pháp, hiệu quả và khả năng giải trình của các cơ quan chính phủ và tổ chức. Nó giúp tránh những hậu quả tiêu cực do các quyết định thiếu căn cứ khoa học gây ra, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững và an toàn cho xã hội.

Chống lại thông tin sai lệch và ngụy khoa học

Trong thời đại kỹ thuật số, khi thông tin lan truyền nhanh chóng và đôi khi thiếu kiểm chứng, khái niệm 'sound science' trở nên vô cùng quan trọng để phân biệt giữa nghiên cứu đáng tin cậy với ngụy khoa học (pseudoscience) hoặc thông tin sai lệch (misinformation). Nó cung cấp một tiêu chuẩn để đánh giá tính hợp lệ của các tuyên bố, giúp công chúng và các nhà hoạch định chính sách nhận diện và bác bỏ những thông tin không có cơ sở khoa học, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu, vắc-xin hoặc các vấn đề y tế công cộng khác. 'Sound science' đóng vai trò là hàng rào bảo vệ chống lại các tuyên bố không có bằng chứng và các động cơ tiềm ẩn.