sound science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Scientific research or evidence that is based on accepted scientific methods and principles, and that is considered reliable and valid.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu hoặc bằng chứng khoa học dựa trên các phương pháp và nguyên tắc khoa học được chấp nhận, và được coi là đáng tin cậy và hợp lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposed regulation should be based on sound science, not political pressure."
"Quy định được đề xuất nên dựa trên khoa học vững chắc, không phải áp lực chính trị."
-
"Policymakers should rely on sound science when making decisions about environmental regulations."
"Các nhà hoạch định chính sách nên dựa vào khoa học vững chắc khi đưa ra quyết định về các quy định môi trường."
-
"The report was criticized for not being based on sound science."
"Báo cáo bị chỉ trích vì không dựa trên khoa học vững chắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soundness | sự vững chắc, độ tin cậy |
| Adverb | soundly | một cách vững chắc, hợp lý, kỹ lưỡng |
| Adjective | scientific | thuộc về khoa học |
| Adverb | scientifically | một cách khoa học |
| Noun | scientist | nhà khoa học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Sound science" thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và tranh luận về chính sách để chỉ ra rằng một quan điểm hoặc chính sách cụ thể được hỗ trợ bởi bằng chứng khoa học vững chắc. Nó có thể mang hàm ý rằng các quan điểm khác không dựa trên khoa học vững chắc. Cần cẩn trọng khi sử dụng vì có thể bị coi là chủ quan hoặc mang tính chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
robust robust sound science (khoa học vững chắc, kiên cố)
-
rigorous rigorous sound science (khoa học chặt chẽ, nghiêm ngặt)
-
credible credible sound science (khoa học đáng tin cậy)
-
base on base on sound science (dựa trên nền tảng khoa học vững chắc)
-
conduct conduct sound science (thực hiện nghiên cứu khoa học đáng tin cậy)
-
promote promote sound science (thúc đẩy khoa học vững mạnh)
-
principles of principles of sound science (các nguyên tắc của khoa học vững chắc)
-
application of application of sound science (ứng dụng của khoa học vững chắc)
-
importance of importance of sound science (tầm quan trọng của khoa học vững chắc)
Idioms
-
based on sound science
dựa trên nền tảng khoa học vững chắc
"Government policies should always be based on sound science, not just public opinion."
(Các chính sách của chính phủ nên luôn dựa trên nền tảng khoa học vững chắc, chứ không chỉ dựa vào ý kiến công chúng.)
-
a commitment to sound science
cam kết với các nguyên tắc khoa học đáng tin cậy
"The research institute demonstrated a strong commitment to sound science in all its projects."
(Viện nghiên cứu đã thể hiện cam kết mạnh mẽ với các nguyên tắc khoa học đáng tin cậy trong tất cả các dự án của mình.)
-
the need for sound science
sự cần thiết của khoa học vững chắc
"In an era of misinformation, there is an increasing need for sound science to guide public discourse."
(Trong thời đại thông tin sai lệch, ngày càng có nhu cầu về khoa học vững chắc để định hướng các cuộc tranh luận công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound science
Danh từNghiên cứu hoặc bằng chứng khoa học dựa trên các phương pháp và nguyên tắc khoa học được chấp nhận, và được coi là đáng tin cậy và hợp lệ.
"The proposed regulation should be based on sound science, not political pressure."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist used sound science to support his theory. |
Nhà khoa học đã sử dụng khoa học đúng đắn để hỗ trợ lý thuyết của mình. |
| Phủ định | The policy was not based on sound science, leading to its failure. |
Chính sách không dựa trên khoa học đúng đắn, dẫn đến thất bại. |
| Nghi vấn | Does the research employ sound scientific principles to ensure accuracy? |
Nghiên cứu có sử dụng các nguyên tắc khoa học đúng đắn để đảm bảo tính chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound science".
