(Top Banner Ad)
psychoacoustics
C1
noun C1 Vật lý âm thanh, Tâm lý học

psychoacoustics

UK: /ˌsaɪkəʊ.əˈkuːstɪks/ • US: /ˌsaɪkoʊ.əˈkuːstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý âm học âm học tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science dealing with the psychological and physiological effects of sound, including such things as loudness, pitch, timbre, and sound localization.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về các tác động tâm lý và sinh lý của âm thanh, bao gồm các yếu tố như độ lớn, cao độ, âm sắc và định vị âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding psychoacoustics is crucial for designing effective audio systems."

    "Hiểu rõ tâm lý âm học là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống âm thanh hiệu quả."

  • "Psychoacoustics plays a vital role in the development of hearing aids."

    "Tâm lý âm học đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển máy trợ thính."

  • "The principles of psychoacoustics are used in music production to create a more immersive listening experience."

    "Các nguyên tắc của tâm lý âm học được sử dụng trong sản xuất âm nhạc để tạo ra trải nghiệm nghe đắm chìm hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychoacoustics Môn khoa học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các kích thích vật lý của âm thanh và cảm nhận tâm lý của con người về chúng.
Adjective psychoacoustic Thuộc về hoặc liên quan đến tâm âm học.
Adverb psychoacoustically Một cách tâm âm học; theo khía cạnh tâm âm học.
Noun psychoacoustician Nhà tâm âm học; người nghiên cứu về tâm âm học.

Related Words

Subject Area

Vật lý âm thanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psykhē)
Ancient Greek
ἀκούειν (akouein)
Ancient Greek
ἀκουστικός (akoustikos)
English
psycho- + acoustics
English
psychoacoustics

Sự kết hợp giữa Tâm trí và Âm thanh

Từ 'psychoacoustics' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. Phần 'psycho-' đến từ 'psykhē' có nghĩa là 'tâm hồn' hoặc 'tâm trí'. Phần 'acoustics' đến từ 'akouein' có nghĩa là 'nghe', thông qua 'akoustikos' nghĩa là 'liên quan đến thính giác'. Vì vậy, từ này mang ý nghĩa là nghiên cứu về cách tâm trí con người cảm nhận và diễn giải các đặc tính vật lý của âm thanh.

Usage Note

Psychoacoustics tập trung vào cách con người cảm nhận và diễn giải âm thanh, không chỉ là các đặc tính vật lý của nó. Nó liên quan đến cả quá trình xử lý âm thanh trong hệ thính giác và cách não bộ diễn giải thông tin này. Khác với acoustics (âm học) chỉ nghiên cứu các tính chất vật lý của âm thanh.

Prepositions

of in to

of: psychoacoustics *of* speech (tâm lý âm học của giọng nói). in: Research *in* psychoacoustics (nghiên cứu trong tâm lý âm học). to: An application *to* psychoacoustics (một ứng dụng đối với tâm lý âm học).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychoacoustics
  • spatial spatial psychoacoustics
    (tâm âm học không gian (nghiên cứu cách chúng ta định vị và cảm nhận âm thanh trong không gian))
  • perceptual perceptual psychoacoustics
    (tâm âm học cảm nhận (tập trung vào cách chúng ta diễn giải và trải nghiệm âm thanh))
  • applied applied psychoacoustics
    (tâm âm học ứng dụng (áp dụng các nguyên tắc tâm âm học vào thực tế))
Verb + psychoacoustics
  • study study psychoacoustics
    (nghiên cứu tâm âm học)
  • explore explore psychoacoustics
    (khám phá tâm âm học)
  • apply apply psychoacoustics
    (áp dụng tâm âm học)
Noun + of + psychoacoustics
  • principles principles of psychoacoustics
    (các nguyên tắc của tâm âm học)
  • field field of psychoacoustics
    (lĩnh vực tâm âm học)
  • research research in psychoacoustics
    (nghiên cứu trong tâm âm học)

Idioms

  • the principles of psychoacoustics

    các nguyên lý của tâm âm học

    "Understanding the principles of psychoacoustics is crucial for audio engineers when mixing music."

    (Hiểu các nguyên lý của tâm âm học là rất quan trọng đối với các kỹ sư âm thanh khi phối nhạc.)

  • advances in psychoacoustics

    những tiến bộ trong tâm âm học

    "Recent advances in psychoacoustics have led to significant improvements in virtual reality audio."

    (Những tiến bộ gần đây trong tâm âm học đã dẫn đến những cải thiện đáng kể trong âm thanh thực tế ảo.)

  • the study of psychoacoustics

    nghiên cứu về tâm âm học

    "The study of psychoacoustics helps us understand how humans perceive different qualities of sound."

    (Nghiên cứu về tâm âm học giúp chúng ta hiểu cách con người cảm nhận các phẩm chất khác nhau của âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychoacoustics

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về các tác động tâm lý và sinh lý của âm thanh, bao gồm các yếu tố như độ lớn, cao độ, âm sắc và định vị âm thanh.

"Understanding psychoacoustics is crucial for designing effective audio systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychoacoustics".

Tầm quan trọng trong Nghe nhạc và Thiết kế Âm thanh

Tâm âm học đóng vai trò thiết yếu trong ngành công nghiệp âm nhạc và thiết kế âm thanh. Các kỹ sư âm thanh, nhà sản xuất nhạc và nhà thiết kế trò chơi sử dụng các nguyên tắc tâm âm học để tạo ra trải nghiệm nghe đắm chìm hơn. Ví dụ, việc áp dụng âm thanh không gian (spatial audio) dựa trên tâm âm học giúp người nghe cảm thấy âm thanh đến từ nhiều hướng khác nhau, tăng cường tính chân thực và cảm xúc khi trải nghiệm.

Ứng dụng trong Công nghệ Thực tế ảo và Thiết bị Trợ thính

Ngoài âm nhạc, tâm âm học còn có ứng dụng rộng rãi trong phát triển công nghệ thực tế ảo (VR) và thiết bị trợ thính. Trong VR, nó giúp tạo ra môi trường âm thanh chân thực và thuyết phục, tăng cường cảm giác hiện diện của người dùng. Đối với thiết bị trợ thính, hiểu biết sâu sắc về cách tai và não xử lý âm thanh cho phép thiết kế các thiết bị hiệu quả hơn, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người khiếm thính bằng cách tối ưu hóa âm thanh mà họ nghe được.