(Top Banner Ad)
aurora-like
C1
Adjective C1 Thiên văn học, Mô tả vẻ đẹp tự nhiên

aurora-like

UK: ɔˌrɔːrəˈlaɪk • US: ɔˌrɔrəˈlaɪk

Nghĩa tiếng Việt

giống như cực quang tựa như cực quang mang vẻ đẹp của cực quang có ánh sáng như cực quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of an aurora, typically in terms of its colorful, radiant, and shifting appearance.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc có đặc điểm của cực quang, thường về mặt màu sắc rực rỡ, tỏa sáng và sự thay đổi liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist painted the sky with aurora-like hues of pink, purple, and green."

    "Nghệ sĩ đã vẽ bầu trời với những sắc thái màu giống như cực quang của hồng, tím và xanh lá cây."

  • "The fabric shimmered with an aurora-like glow."

    "Loại vải lấp lánh với ánh sáng rực rỡ như cực quang."

  • "Her eyes had an aurora-like quality, shifting between shades of blue and green."

    "Đôi mắt cô ấy có vẻ đẹp như cực quang, chuyển đổi giữa các sắc thái xanh lam và xanh lục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aurora cực quang; (thơ ca) rạng đông, bình minh
Adjective auroral thuộc về rạng đông, thuộc về cực quang; có màu sắc như cực quang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Mô tả vẻ đẹp tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ewsṓs (the dawn, a goddess of the dawn)
Latin
aurōra (dawn)
Old English
-līc (suffix meaning 'like, similar to')
Modern English
aurora-like

Bình minh của Nữ thần La Mã

Từ 'aurora' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bình minh' và cũng là tên của Aurora, nữ thần rạng đông trong thần thoại La Mã. Nàng được cho là người bay ngang bầu trời mỗi sáng để báo hiệu mặt trời sắp mọc. Do đó, tính từ 'aurora-like' được tạo ra để mô tả một thứ gì đó có vẻ đẹp huyền ảo, nhiều màu sắc và lung linh như ánh bình minh hoặc như hiện tượng Cực quang (Aurora Borealis/Australis), vốn cũng được đặt theo tên của nữ thần này.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả những thứ có màu sắc và ánh sáng rực rỡ, biến đổi, tương tự như cực quang (bắc cực quang hoặc nam cực quang). Nó gợi lên cảm giác kỳ diệu, huyền ảo và đẹp đẽ. Khác với 'iridescent' (ánh ngũ sắc) chỉ sự thay đổi màu sắc khi nhìn từ các góc độ khác nhau, 'aurora-like' nhấn mạnh đến sự tỏa sáng, biến đổi và màu sắc sống động như cực quang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + aurora-like
  • truly aurora-like
    (thực sự giống như cực quang)
  • almost aurora-like
    (gần giống như cực quang)
  • faintly aurora-like
    (mờ ảo/thoang thoảng như cực quang)
aurora-like + Noun
  • glow an aurora-like glow
    (một vầng sáng huyền ảo tựa cực quang)
  • display an aurora-like display
    (một màn trình diễn ánh sáng tựa cực quang)
  • colors aurora-like colors
    (những màu sắc tựa như cực quang)
  • effect an aurora-like effect
    (một hiệu ứng giống như cực quang)
Verb + ... + aurora-like
  • to create an aurora-like effect
    (tạo ra một hiệu ứng tựa cực quang)
  • to have an aurora-like quality
    (có một đặc tính/phẩm chất giống cực quang)

Idioms

  • an aurora-like smile

    Một nụ cười rạng rỡ, đẹp đẽ nhưng thoáng qua và có chút bí ẩn, khó nắm bắt.

    "She didn't say yes, but offered an aurora-like smile that was both beautiful and enigmatic."

    (Cô ấy không nói đồng ý, nhưng nở một nụ cười tựa cực quang vừa đẹp đẽ vừa bí ẩn.)

  • chasing an aurora-like dream

    Theo đuổi một giấc mơ, một mục tiêu cao đẹp nhưng xa vời, khó có thể đạt được.

    "The inventor spent his life chasing an aurora-like dream of creating free energy for the world."

    (Nhà phát minh đã dành cả cuộc đời mình để theo đuổi giấc mơ tựa cực quang là tạo ra năng lượng miễn phí cho thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aurora-like

Adjective
Lật mặt

Giống hoặc có đặc điểm của cực quang, thường về mặt màu sắc rực rỡ, tỏa sáng và sự thay đổi liên tục.

"The artist painted the sky with aurora-like hues of pink, purple, and green."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the sky displayed an aurora-like glow reassured the anxious villagers.
Việc bầu trời hiển thị một ánh sáng rực rỡ giống như cực quang đã trấn an những người dân làng đang lo lắng.
Phủ định
Whether the painting possesses an aurora-like quality is not apparent to the untrained eye.
Việc bức tranh có phẩm chất giống như cực quang hay không là điều không rõ ràng đối với những người không chuyên.
Nghi vấn
Why the fabric has an aurora-like sheen remains a mystery to the textile experts.
Tại sao loại vải này lại có độ bóng như cực quang vẫn là một bí ẩn đối với các chuyên gia dệt may.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky was becoming aurora-like as the sun began to set.
Bầu trời đang trở nên giống như cực quang khi mặt trời bắt đầu lặn.
Phủ định
The artist's painting was not looking aurora-like, it was too dull.
Bức tranh của họa sĩ không có vẻ giống cực quang, nó quá buồn tẻ.
Nghi vấn
Was the atmosphere becoming aurora-like after the solar flare?
Bầu khí quyển có đang trở nên giống cực quang sau vụ nổ mặt trời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aurora-like".

Điệu vũ của những linh hồn

Trong nhiều nền văn hóa phương Bắc, Cực quang không chỉ là một hiện tượng tự nhiên. Người Viking tin rằng đó là ánh sáng phản chiếu từ khiên của các nữ chiến binh Valkyrie, trong khi một số bộ tộc Inuit coi đó là điệu vũ của linh hồn tổ tiên trên thiên đường. Điều này mang lại cho bất cứ thứ gì 'aurora-like' một cảm giác huyền diệu, bí ẩn và linh thiêng.

Cảm hứng cho nghệ thuật và du lịch

Trong thời hiện đại, Cực quang đã trở thành một điểm thu hút khách du lịch toàn cầu, với những chuyến đi 'săn cực quang' ở Iceland, Na Uy hay Canada. Điều này đã khiến thẩm mỹ 'aurora-like'—với những dải màu huyền ảo, biến đổi liên tục—trở thành nguồn cảm hứng phổ biến trong nhiếp ảnh, nghệ thuật kỹ thuật số và cả thời trang, tượng trưng cho vẻ đẹp, sự kỳ diệu và sức mạnh của thiên nhiên.