authority gap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The difference in perceived or actual authority between individuals or groups, often based on factors like gender, race, or social status. It can also refer to a lack of authority in a particular situation or organization.
Vietnamese Meaning
Sự khác biệt về quyền lực được nhận thức hoặc thực tế giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường dựa trên các yếu tố như giới tính, chủng tộc hoặc địa vị xã hội. Nó cũng có thể đề cập đến sự thiếu quyền lực trong một tình huống hoặc tổ chức cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study revealed a significant authority gap between male and female executives in the corporate world."
"Nghiên cứu đã tiết lộ một khoảng cách quyền lực đáng kể giữa các nhà quản lý điều hành nam và nữ trong giới doanh nghiệp."
-
"Closing the authority gap is crucial for promoting diversity and inclusion in the workplace."
"Thu hẹp khoảng cách quyền lực là rất quan trọng để thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập tại nơi làm việc."
-
"The 'authority gap' can lead to women's ideas being dismissed or overlooked in meetings."
"Khoảng cách quyền lực có thể dẫn đến việc các ý tưởng của phụ nữ bị bỏ qua hoặc xem nhẹ trong các cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | authority | thẩm quyền, quyền lực, uy tín; chuyên gia |
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép |
| Adjective | authoritative | có thẩm quyền, có căn cứ, đáng tin cậy |
| Adverb | authoritatively | một cách có thẩm quyền, đầy tự tin |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng quyền lực tồn tại trong các tổ chức, chính phủ hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh rằng một số cá nhân hoặc nhóm có ít quyền lực hơn những người khác, dẫn đến những hậu quả tiêu cực như phân biệt đối xử, bất công và thiếu đại diện. Nó khác với 'leadership gap' (khoảng cách lãnh đạo) vì 'authority gap' tập trung vào quyền lực chính thức hoặc được công nhận, trong khi 'leadership gap' tập trung vào kỹ năng và khả năng lãnh đạo.
Prepositions
Ví dụ: 'The authority gap in the company' (khoảng cách quyền lực trong công ty), 'The authority gap within the government' (khoảng cách quyền lực trong chính phủ), 'addressing the authority gap across different sectors' (giải quyết khoảng cách quyền lực giữa các lĩnh vực khác nhau). 'In' và 'within' thường chỉ phạm vi hẹp hơn (một tổ chức cụ thể), còn 'across' chỉ phạm vi rộng lớn hơn (nhiều tổ chức, lĩnh vực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
bridge/close the authority gap (thu hẹp/xóa bỏ khoảng cách về uy tín)
-
address/tackle the authority gap (giải quyết/xử lý khoảng cách về uy tín)
-
experience the authority gap (trải nghiệm/cảm nhận được khoảng cách về uy tín)
-
highlight the authority gap (làm nổi bật khoảng cách về uy tín)
-
significant authority gap (khoảng cách uy tín đáng kể)
-
gendered authority gap (khoảng cách uy tín do giới tính)
-
persistent authority gap (khoảng cách uy tín dai dẳng/tồn tại lâu dài)
Idioms
-
to bridge the authority gap
Một cụm diễn đạt chỉ hành động nỗ lực giảm bớt sự chênh lệch về mức độ tín nhiệm và tôn trọng mà người khác dành cho mình, thường là trong bối cảnh giới tính.
"The new training program aims to bridge the authority gap by promoting female voices in leadership meetings."
(Chương trình đào tạo mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách uy tín bằng cách thúc đẩy tiếng nói của phụ nữ trong các cuộc họp lãnh đạo.)
-
to be a victim of the authority gap
Chỉ tình huống một người (thường là phụ nữ) bị đánh giá thấp, bị phớt lờ ý kiến hoặc bị nghi ngờ về năng lực chỉ vì các định kiến xã hội.
"Despite having two PhDs, she felt she was constantly a victim of the authority gap when her male colleagues questioned her findings."
(Mặc dù có hai bằng tiến sĩ, cô ấy cảm thấy mình liên tục là nạn nhân của khoảng cách uy tín khi các đồng nghiệp nam nghi ngờ kết quả nghiên cứu của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
authority gap
nounSự khác biệt về quyền lực được nhận thức hoặc thực tế giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường dựa trên các yếu tố như giới tính, chủng tộc hoặc địa vị xã hội. Nó cũng có thể đề cập đến sự thiếu quyền lực trong một tình huống hoặc tổ chức cụ thể.
"The study revealed a significant authority gap between male and female executives in the corporate world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authority gap".
