(Top Banner Ad)
authority gap
C1
noun C1 Chính trị học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

authority gap

UK: ɔːˈθɒrəti ɡæp • US: əˈθɔːrəti ɡæp

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách quyền lực bất bình đẳng quyền lực sự chênh lệch quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference in perceived or actual authority between individuals or groups, often based on factors like gender, race, or social status. It can also refer to a lack of authority in a particular situation or organization.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt về quyền lực được nhận thức hoặc thực tế giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường dựa trên các yếu tố như giới tính, chủng tộc hoặc địa vị xã hội. Nó cũng có thể đề cập đến sự thiếu quyền lực trong một tình huống hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study revealed a significant authority gap between male and female executives in the corporate world."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ một khoảng cách quyền lực đáng kể giữa các nhà quản lý điều hành nam và nữ trong giới doanh nghiệp."

  • "Closing the authority gap is crucial for promoting diversity and inclusion in the workplace."

    "Thu hẹp khoảng cách quyền lực là rất quan trọng để thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập tại nơi làm việc."

  • "The 'authority gap' can lead to women's ideas being dismissed or overlooked in meetings."

    "Khoảng cách quyền lực có thể dẫn đến việc các ý tưởng của phụ nữ bị bỏ qua hoặc xem nhẹ trong các cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authority thẩm quyền, quyền lực, uy tín; chuyên gia
Verb authorize ủy quyền, cho phép
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ, đáng tin cậy
Adverb authoritatively một cách có thẩm quyền, đầy tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctoritas (authority)
Old French
autorité
Old Norse
gap (chasm)
Middle English
autorite + gap
Modern English
authority gap

Nguồn gốc hiện đại của một thuật ngữ

Thuật ngữ 'authority gap' (khoảng cách uy tín/thẩm quyền) không phải là một từ cổ. Nó trở nên phổ biến vào năm 2021 nhờ cuốn sách 'The Authority Gap' của nhà báo Mary Ann Sieghart. Bà dùng thuật ngữ này để mô tả một hiện tượng xã hội: trong cùng một lĩnh vực, ý kiến và chuyên môn của phụ nữ thường bị xem nhẹ hoặc bị nghi ngờ nhiều hơn so với nam giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng quyền lực tồn tại trong các tổ chức, chính phủ hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh rằng một số cá nhân hoặc nhóm có ít quyền lực hơn những người khác, dẫn đến những hậu quả tiêu cực như phân biệt đối xử, bất công và thiếu đại diện. Nó khác với 'leadership gap' (khoảng cách lãnh đạo) vì 'authority gap' tập trung vào quyền lực chính thức hoặc được công nhận, trong khi 'leadership gap' tập trung vào kỹ năng và khả năng lãnh đạo.

Prepositions

in within across

Ví dụ: 'The authority gap in the company' (khoảng cách quyền lực trong công ty), 'The authority gap within the government' (khoảng cách quyền lực trong chính phủ), 'addressing the authority gap across different sectors' (giải quyết khoảng cách quyền lực giữa các lĩnh vực khác nhau). 'In' và 'within' thường chỉ phạm vi hẹp hơn (một tổ chức cụ thể), còn 'across' chỉ phạm vi rộng lớn hơn (nhiều tổ chức, lĩnh vực).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authority gap
  • bridge/close the authority gap
    (thu hẹp/xóa bỏ khoảng cách về uy tín)
  • address/tackle the authority gap
    (giải quyết/xử lý khoảng cách về uy tín)
  • experience the authority gap
    (trải nghiệm/cảm nhận được khoảng cách về uy tín)
  • highlight the authority gap
    (làm nổi bật khoảng cách về uy tín)
Adjective + authority gap
  • significant authority gap
    (khoảng cách uy tín đáng kể)
  • gendered authority gap
    (khoảng cách uy tín do giới tính)
  • persistent authority gap
    (khoảng cách uy tín dai dẳng/tồn tại lâu dài)

Idioms

  • to bridge the authority gap

    Một cụm diễn đạt chỉ hành động nỗ lực giảm bớt sự chênh lệch về mức độ tín nhiệm và tôn trọng mà người khác dành cho mình, thường là trong bối cảnh giới tính.

    "The new training program aims to bridge the authority gap by promoting female voices in leadership meetings."

    (Chương trình đào tạo mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách uy tín bằng cách thúc đẩy tiếng nói của phụ nữ trong các cuộc họp lãnh đạo.)

  • to be a victim of the authority gap

    Chỉ tình huống một người (thường là phụ nữ) bị đánh giá thấp, bị phớt lờ ý kiến hoặc bị nghi ngờ về năng lực chỉ vì các định kiến xã hội.

    "Despite having two PhDs, she felt she was constantly a victim of the authority gap when her male colleagues questioned her findings."

    (Mặc dù có hai bằng tiến sĩ, cô ấy cảm thấy mình liên tục là nạn nhân của khoảng cách uy tín khi các đồng nghiệp nam nghi ngờ kết quả nghiên cứu của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authority gap

noun
Lật mặt

Sự khác biệt về quyền lực được nhận thức hoặc thực tế giữa các cá nhân hoặc nhóm, thường dựa trên các yếu tố như giới tính, chủng tộc hoặc địa vị xã hội. Nó cũng có thể đề cập đến sự thiếu quyền lực trong một tình huống hoặc tổ chức cụ thể.

"The study revealed a significant authority gap between male and female executives in the corporate world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authority gap".

Khoảng cách Uy tín và Văn hóa Công sở

Trong văn hóa công sở phương Tây, 'authority gap' là một vấn đề được thảo luận nhiều. Nó không chỉ là việc không được thăng chức, mà còn là việc các ý tưởng của phụ nữ bị bỏ qua nhưng lại được tán dương khi một đồng nghiệp nam đề xuất lại. Điều này dẫn đến sự thiếu tự tin và cản trở sự phát triển sự nghiệp của phụ nữ.

Manterrupting & Mansplaining

Hai từ lóng hiện đại này là biểu hiện rõ rệt của 'authority gap'. 'Manterrupting' là hành động một người đàn ông ngắt lời một phụ nữ một cách không cần thiết. 'Mansplaining' là khi một người đàn ông giải thích điều gì đó cho một phụ nữ với thái độ kẻ cả, cho rằng cô ấy không biết gì, dù cô ấy có thể là chuyên gia. Cả hai đều cho thấy sự thiếu tôn trọng đối với thẩm quyền và kiến thức của phụ nữ.