(Top Banner Ad)
authority balance
C1
Noun C1 Chính trị học, Quản trị, Xã hội học

authority balance

UK: ɔːˈθɒrəti ˈbæləns • US: əˈθɔːrəti ˈbæləns

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng quyền lực sự cân bằng quyền lực cân đối quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of equilibrium in the distribution and exercise of authority, ensuring no single entity holds excessive or unchecked power.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái cân bằng trong việc phân phối và thực thi quyền lực, đảm bảo không có một thực thể đơn lẻ nào nắm giữ quyền lực quá mức hoặc không được kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining an authority balance is crucial for a democratic society."

    "Duy trì sự cân bằng quyền lực là rất quan trọng đối với một xã hội dân chủ."

  • "The constitution establishes an authority balance between the different branches of government."

    "Hiến pháp thiết lập sự cân bằng quyền lực giữa các nhánh khác nhau của chính phủ."

  • "The company implemented new policies to ensure an authority balance among its departments."

    "Công ty đã thực hiện các chính sách mới để đảm bảo sự cân bằng quyền lực giữa các phòng ban của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authority quyền lực, uy quyền
Adjective authoritative có thẩm quyền, có uy tín
Verb authorize cho phép, ủy quyền
Noun balance sự cân bằng
Verb balance cân bằng
Adjective balanced cân bằng, hài hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quản trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctoritas
Old French
autorite
English
authority
English
balance

Nguồn gốc của 'Authority'

Từ 'authority' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctoritas', có nghĩa là 'quyền lực' hoặc 'ảnh hưởng'. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi du nhập vào tiếng Anh. Ý tưởng về 'authority' luôn gắn liền với sự tôn trọng và khả năng kiểm soát.

Nguồn gốc của 'Balance'

Từ 'balance' có gốc từ tiếng Latin 'bilanx', có nghĩa là 'cái cân hai đĩa'. Ban đầu nó ám chỉ sự cân bằng vật lý, nhưng sau đó mở rộng ra các khái niệm trừu tượng như sự cân đối và hài hòa.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sự phân chia quyền lực giữa các nhánh chính phủ, giữa chính quyền trung ương và địa phương, hoặc trong các tổ chức để ngăn chặn lạm quyền và độc đoán. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra và đối trọng lẫn nhau để duy trì sự ổn định và công bằng.

Prepositions

in between

* **in:** Diễn tả sự cân bằng quyền lực trong một hệ thống, tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'authority balance in government').
* **between:** Diễn tả sự cân bằng quyền lực giữa hai hoặc nhiều bên (ví dụ: 'authority balance between the executive and legislative branches').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authority balance
  • delicate delicate authority balance
    (sự cân bằng quyền lực mong manh)
  • fragile fragile authority balance
    (sự cân bằng quyền lực dễ vỡ)
  • proper proper authority balance
    (sự cân bằng quyền lực thích hợp)
Verb + authority balance
  • maintain maintain the authority balance
    (duy trì sự cân bằng quyền lực)
  • achieve achieve authority balance
    (đạt được sự cân bằng quyền lực)
  • disrupt disrupt the authority balance
    (phá vỡ sự cân bằng quyền lực)

Idioms

  • shift in the authority balance

    sự thay đổi trong cán cân quyền lực

    "The new law caused a shift in the authority balance between the government and the citizens."

    (Luật mới đã gây ra một sự thay đổi trong cán cân quyền lực giữa chính phủ và người dân.)

  • redress the authority balance

    khôi phục lại sự cân bằng quyền lực

    "The reforms were designed to redress the authority balance that had favored the elite."

    (Các cải cách được thiết kế để khôi phục lại sự cân bằng quyền lực vốn ưu ái giới thượng lưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authority balance

Noun
Lật mặt

Một trạng thái cân bằng trong việc phân phối và thực thi quyền lực, đảm bảo không có một thực thể đơn lẻ nào nắm giữ quyền lực quá mức hoặc không được kiểm soát.

"Maintaining an authority balance is crucial for a democratic society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authority balance".

Chủ nghĩa cá nhân và tập thể

Trong các xã hội phương Tây, thường có sự nhấn mạnh vào sự cân bằng giữa quyền tự do cá nhân và quyền lực của chính phủ. Ngược lại, một số nền văn hóa châu Á có thể coi trọng sự hài hòa xã hội và sự tôn trọng quyền lực hơn.

Tam quyền phân lập

Ở nhiều quốc gia dân chủ, nguyên tắc tam quyền phân lập (lập pháp, hành pháp, tư pháp) được thiết lập để đảm bảo rằng không một nhánh nào của chính phủ có quá nhiều quyền lực, do đó duy trì sự cân bằng quyền lực.