(Top Banner Ad)
institutional bias
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

institutional bias

UK: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəl ˈbaɪəs/ • US: /ˌɪnstɪˈtuːʃənəl ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên kiến thể chế thiên vị có hệ thống sự phân biệt đối xử có hệ thống trong tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency for organizations or institutions to systematically discriminate, either intentionally or unintentionally, against certain groups of people.

Vietnamese Meaning

Xu hướng các tổ chức hoặc thể chế phân biệt đối xử một cách có hệ thống, dù là cố ý hay vô ý, đối với một số nhóm người nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Institutional bias in the justice system can lead to unequal sentencing."

    "Thiên kiến thể chế trong hệ thống tư pháp có thể dẫn đến việc tuyên án bất bình đẳng."

  • "The report highlighted institutional bias against women in the workplace."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự thiên kiến thể chế đối với phụ nữ tại nơi làm việc."

  • "Addressing institutional bias requires systemic change."

    "Giải quyết thiên kiến thể chế đòi hỏi sự thay đổi hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun institution Tổ chức, thể chế
Verb institute Thiết lập, thành lập (một hệ thống, quy tắc)
Adjective institutional Thuộc về tổ chức, thể chế
Adverb institutionally Một cách có tính thể chế, về mặt thể chế
Noun bias Sự thiên vị, thành kiến
Verb bias Làm cho thiên vị, gây thành kiến
Adjective biased Thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased Không thiên vị, khách quan

Synonyms

systemic bias (thiên kiến hệ thống)structural bias (thiên kiến cấu trúc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
biais
English
bias

Nguồn gốc 'thiên vị thể chế'

Cụm từ 'institutional bias' là sự kết hợp của hai từ: 'institution' (tổ chức, thể chế) và 'bias' (sự thiên vị, thành kiến). Từ 'bias' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'biais', ban đầu có nghĩa là đường chéo, xiên, sau này phát triển nghĩa bóng là khuynh hướng hoặc sự thiên vị. 'Institution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instituere' (thiết lập, thành lập). Khi kết hợp, 'institutional bias' mô tả sự thiên vị không phải do một cá nhân cụ thể gây ra, mà là do các cấu trúc, quy tắc, chính sách hoặc văn hóa cố hữu của một tổ chức tạo ra, thường diễn ra một cách vô thức hoặc không chủ ý.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến sự bất công hoặc thiên vị được tích hợp vào cấu trúc và hoạt động của một tổ chức, chứ không chỉ là hành vi phân biệt đối xử của các cá nhân. Nó có thể biểu hiện qua các chính sách, quy trình, thái độ và hành vi mà vô tình hoặc cố ý tạo ra sự bất lợi cho một số nhóm nhất định. Khác với 'personal bias' (thiên kiến cá nhân), 'institutional bias' mang tính hệ thống và rộng lớn hơn.

Prepositions

in within

'in' được dùng để chỉ thiên kiến tồn tại trong một thể chế cụ thể (ví dụ: institutional bias in education). 'within' có thể thay thế 'in', nhấn mạnh sự tồn tại bên trong hệ thống đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

institutional bias

Danh từ
Lật mặt

Xu hướng các tổ chức hoặc thể chế phân biệt đối xử một cách có hệ thống, dù là cố ý hay vô ý, đối với một số nhóm người nhất định.

"Institutional bias in the justice system can lead to unequal sentencing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study revealed that institutional bias exists within the hiring process.
Nghiên cứu tiết lộ rằng sự thiên vị có hệ thống tồn tại trong quy trình tuyển dụng.
Phủ định
Seldom have social policies so blatantly ignored the impact of institutional bias on marginalized communities.
Hiếm khi các chính sách xã hội phớt lờ một cách trắng trợn tác động của sự thiên vị có hệ thống đối với các cộng đồng bị thiệt thòi.
Nghi vấn
Is institutional bias the primary factor contributing to the disparities in healthcare access?
Liệu sự thiên vị có hệ thống có phải là yếu tố chính góp phần vào sự khác biệt trong khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutional bias".