(Top Banner Ad)
autonomous team
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

autonomous team

UK: /ɔːˈtɒnəməs tiːm/ • US: /ɔːˈtɑːnəməs tiːm/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tự chủ nhóm tự quản lý tổ công tác tự chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Autonomous" means self-governing; independent. "Team" means a group of people working together. Therefore, an "autonomous team" is a self-governing, independent group of people working together.

Vietnamese Meaning

"Autonomous" có nghĩa là tự quản; độc lập. "Team" có nghĩa là một nhóm người làm việc cùng nhau. Vì vậy, "autonomous team" là một nhóm người tự quản, độc lập làm việc cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The autonomous team was able to deliver the project ahead of schedule."

    "Nhóm tự chủ đã có thể hoàn thành dự án trước thời hạn."

  • "Our company encourages the formation of autonomous teams to foster innovation."

    "Công ty chúng tôi khuyến khích việc thành lập các nhóm tự chủ để thúc đẩy sự đổi mới."

  • "The autonomous team is responsible for all aspects of the product development cycle."

    "Nhóm tự chủ chịu trách nhiệm về mọi khía cạnh của chu kỳ phát triển sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective autonomous tự trị, độc lập
Noun autonomy quyền tự trị, sự độc lập

Synonyms

self-managed team (nhóm tự quản)self-directed team (nhóm tự định hướng)

Antonyms

centrally controlled team (nhóm được kiểm soát tập trung)micromanaged team (nhóm bị quản lý vi mô)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self) + nomos (law)
English
autonomous
English
team
English
autonomous team

Nguồn gốc của 'Autonomous'

Từ 'autonomous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'autos' (tự) và 'nomos' (luật). Điều này ám chỉ khả năng tự quản lý và hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào sự kiểm soát bên ngoài. Trong ngữ cảnh 'autonomous team', nó nhấn mạnh khả năng tự chủ và trách nhiệm của nhóm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, phát triển phần mềm Agile và các môi trường làm việc mà sự tự chủ và phân quyền được coi trọng. Nó nhấn mạnh khả năng của một nhóm để đưa ra quyết định và quản lý công việc của mình mà không cần sự can thiệp liên tục từ quản lý cấp cao.

Prepositions

in within

* **in:** Sử dụng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà nhóm hoạt động. Ví dụ: "The autonomous team operates in a fast-paced environment."
* **within:** Sử dụng để chỉ giới hạn hoặc phạm vi hoạt động của nhóm. Ví dụ: "The autonomous team has decision-making power within certain budget limits."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autonomous team
  • high-performing high-performing autonomous team
    (đội nhóm tự trị hoạt động hiệu quả cao)
  • self-managing self-managing autonomous team
    (đội nhóm tự trị tự quản lý)
Verb + autonomous team
  • lead lead an autonomous team
    (dẫn dắt một đội nhóm tự trị)
  • build build an autonomous team
    (xây dựng một đội nhóm tự trị)
  • empower empower an autonomous team
    (trao quyền cho một đội nhóm tự trị)

Idioms

  • run like a well-oiled machine (applied to an autonomous team)

    hoạt động trơn tru như một cỗ máy được bảo dưỡng tốt (áp dụng cho một đội nhóm tự trị)

    "The autonomous team runs like a well-oiled machine; they handle every project efficiently."

    (Đội nhóm tự trị hoạt động trơn tru như một cỗ máy được bảo dưỡng tốt; họ xử lý mọi dự án một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomous team

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Autonomous" có nghĩa là tự quản; độc lập. "Team" có nghĩa là một nhóm người làm việc cùng nhau. Vì vậy, "autonomous team" là một nhóm người tự quản, độc lập làm việc cùng nhau.

"The autonomous team was able to deliver the project ahead of schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The autonomous team completed the project ahead of schedule, didn't they?
Đội tự trị đã hoàn thành dự án trước thời hạn, phải không?
Phủ định
The autonomous team isn't responsible for the budget cuts, are they?
Đội tự trị không chịu trách nhiệm cho việc cắt giảm ngân sách, phải không?
Nghi vấn
The members of this team are autonomous, aren't they?
Các thành viên của đội này có tính tự chủ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomous team".

Văn hóa làm việc tự chủ

Trong văn hóa làm việc phương Tây, đặc biệt là trong các công ty công nghệ, việc trao quyền tự chủ cho các đội nhóm được đánh giá cao. Điều này giúp tăng tính sáng tạo, trách nhiệm và hiệu quả công việc.