(Top Banner Ad)
agile development
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

agile development

UK: /ˈædʒaɪl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈædʒəl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển linh hoạt phát triển nhanh nhạy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An iterative approach to software development that emphasizes incremental delivery, team collaboration, continual planning, and continual learning.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp phát triển phần mềm lặp đi lặp lại, nhấn mạnh vào việc phân phối gia tăng, cộng tác nhóm, lập kế hoạch liên tục và học tập liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agile development allows teams to adapt quickly to changing requirements."

    "Phát triển agile cho phép các nhóm thích ứng nhanh chóng với các yêu cầu thay đổi."

  • "Our company adopted agile development to improve project delivery speed."

    "Công ty chúng tôi đã áp dụng phát triển agile để cải thiện tốc độ bàn giao dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agility sự linh hoạt, sự nhanh nhẹn (khả năng di chuyển, suy nghĩ và thích ứng một cách nhanh chóng).
Adverb agilely một cách linh hoạt, một cách nhanh nhẹn.
Noun developer nhà phát triển, lập trình viên.
Verb develop phát triển.

Synonyms

adaptive development (phát triển thích ứng)iterative development (phát triển lặp đi lặp lại)

Antonyms

waterfall development (phát triển theo mô hình thác nước)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, act') -> agilis ('nimble')
Old French
agile
English
agile ('quick-moving')
Old French
desveloper ('to unwrap')
English
development ('the process of developing')

Tuyên ngôn Agile: Một cuộc cách mạng trong ngành phần mềm

Thuật ngữ 'Agile Development' trở nên phổ biến sau cuộc họp mặt của 17 nhà phát triển phần mềm tại Utah, Mỹ vào năm 2001. Cảm thấy thất vọng với các quy trình làm việc cứng nhắc và nặng về tài liệu thời bấy giờ, họ đã cùng nhau viết ra 'Tuyên ngôn cho Phát triển Phần mềm Linh hoạt' (Manifesto for Agile Software Development). Tuyên ngôn này đề cao việc tương tác cá nhân, phần mềm chạy tốt, hợp tác với khách hàng và phản ứng với thay đổi hơn là các quy trình và công cụ phức tạp.

Usage Note

Agile development không chỉ là một phương pháp, mà là một tập hợp các nguyên tắc và thực hành. Nó tập trung vào việc thích ứng nhanh chóng với những thay đổi trong yêu cầu và phản hồi của khách hàng. So với các phương pháp phát triển truyền thống (ví dụ: Waterfall), Agile linh hoạt và phản ứng nhanh hơn với sự thay đổi.

Prepositions

in for

* **in agile development:** Được sử dụng để chỉ một hoạt động hoặc quy trình cụ thể diễn ra trong bối cảnh phát triển agile. Ví dụ: 'Collaboration is key *in agile development*.'
* **for agile development:** Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do cho việc sử dụng agile development. Ví dụ: 'We chose this method *for agile development* because it's more flexible.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agile development
  • adopt agile development
    (áp dụng phương pháp phát triển linh hoạt)
  • implement agile development
    (triển khai phương pháp phát triển linh hoạt)
  • transition to agile development
    (chuyển đổi sang phương pháp phát triển linh hoạt)
  • practice agile development
    (thực hành phương pháp phát triển linh hoạt)
Noun + agile development
  • agile development methodology
    (phương pháp luận phát triển linh hoạt)
  • agile development process
    (quy trình phát triển linh hoạt)
  • agile development team
    (đội ngũ phát triển linh hoạt)
  • agile development principles
    (các nguyên tắc phát triển linh hoạt)

Idioms

  • put it in the backlog

    Tạm gác một ý tưởng hoặc công việc lại để xem xét sau, giảm mức độ ưu tiên của nó. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong quản lý dự án Agile.

    "That's a great suggestion, but we can't work on it right now. Let's put it in the backlog for the next quarter."

    (Đó là một gợi ý tuyệt vời, nhưng chúng ta không thể làm nó ngay bây giờ. Hãy đưa nó vào danh sách công việc chờ cho quý tiếp theo.)

  • fail fast, fail forward

    Một triết lý cốt lõi của Agile, khuyến khích việc thử nghiệm nhanh chóng, chấp nhận thất bại sớm để rút ra bài học và cải tiến, thay vì cố gắng tạo ra một sản phẩm hoàn hảo ngay từ đầu.

    "Our startup lives by the 'fail fast, fail forward' motto. It helps us innovate more quickly than our competitors."

    (Công ty khởi nghiệp của chúng tôi sống theo phương châm 'thất bại nhanh, tiến lên phía trước'. Điều đó giúp chúng tôi đổi mới nhanh hơn các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agile development

noun
Lật mặt

Một phương pháp phát triển phần mềm lặp đi lặp lại, nhấn mạnh vào việc phân phối gia tăng, cộng tác nhóm, lập kế hoạch liên tục và học tập liên tục.

"Agile development allows teams to adapt quickly to changing requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Agile development is more effective than the waterfall model for this project.
Phát triển linh hoạt hiệu quả hơn mô hình thác nước cho dự án này.
Phủ định
Our previous system was less agile than our current one.
Hệ thống trước đây của chúng tôi kém linh hoạt hơn hệ thống hiện tại.
Nghi vấn
Is agile development as suitable as other methodologies for complex projects?
Phát triển linh hoạt có phù hợp như các phương pháp luận khác cho các dự án phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agile development".

Từ 'Thác nước' đến 'Linh hoạt': Một sự thay đổi văn hóa

Trước khi Agile ra đời, mô hình 'Thác nước' (Waterfall) rất phổ biến. Trong mô hình này, dự án được lên kế hoạch chi tiết từ A đến Z và thực hiện theo từng giai đoạn tuần tự, cứng nhắc. Agile đã tạo ra một cuộc cách mạng văn hóa, đề cao sự linh hoạt, hợp tác liên tục và khả năng thích ứng với thay đổi. Tư duy này không chỉ ảnh hưởng đến ngành phần mềm mà còn lan sang các lĩnh vực khác như marketing, nhân sự và quản lý.

Agile và Văn hóa Khởi nghiệp (Startup)

Các nguyên tắc của Agile là nền tảng của văn hóa khởi nghiệp hiện đại. Khái niệm 'Sản phẩm Khả dụng Tối thiểu' (Minimum Viable Product - MVP) là một ví dụ điển hình. Thay vì dành nhiều năm để xây dựng một sản phẩm hoàn hảo, các công ty khởi nghiệp sử dụng Agile để nhanh chóng ra mắt một phiên bản cơ bản, thu thập phản hồi từ người dùng và liên tục cải tiến. Vòng lặp 'Xây dựng - Đo lường - Học hỏi' này là chìa khóa thành công của nhiều công ty công nghệ.