(Top Banner Ad)
autonomously function
C1
Adverb + Verb C1 Công nghệ, Khoa học, Quản lý

autonomously function

UK: /ɔːˈtɒnəməsli ˈfʌŋkʃən/ • US: /ɔːˈtɑːnəməsli ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động tự chủ tự vận hành chức năng tự động tự thực hiện chức năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate or perform a task independently, without external control or intervention.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách độc lập, không có sự kiểm soát hoặc can thiệp từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The robot can autonomously function in hazardous environments."

    "Robot có thể hoạt động tự động trong môi trường nguy hiểm."

  • "The software is designed to autonomously function and adapt to changing conditions."

    "Phần mềm được thiết kế để hoạt động tự chủ và thích ứng với các điều kiện thay đổi."

  • "The company aims to create systems that autonomously function with minimal human oversight."

    "Công ty đặt mục tiêu tạo ra các hệ thống hoạt động tự chủ với sự giám sát tối thiểu của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective autonomous Tự trị, độc lập
Noun autonomy Sự tự trị, quyền tự chủ
Verb function Hoạt động, vận hành
Noun function Chức năng, nhiệm vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Khoa học, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self) + nomos (law)
English
autonomous
English
function
English
autonomously function

Nguồn Gốc Của 'Autonomously'

Từ 'autonomously' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'autos' (tự) và 'nomos' (luật). Ban đầu, nó ám chỉ các thành phố tự quản ở Hy Lạp cổ đại. Sau đó, ý nghĩa mở rộng để chỉ khả năng tự điều khiển và hoạt động độc lập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, máy móc hoặc tổ chức có khả năng tự quản lý và đưa ra quyết định. 'Autonomously' nhấn mạnh tính tự chủ, trong khi 'function' chỉ hành động thực hiện chức năng cụ thể. Khác với 'independently operate' ở chỗ 'autonomously' mang ý nghĩa tự chủ, có khả năng tự ra quyết định và điều chỉnh hành vi dựa trên môi trường.

Prepositions

without by

'without' chỉ ra sự vắng mặt của sự can thiệp bên ngoài. Ví dụ: 'It functions autonomously without human input.' 'by' thường đi kèm với một phương pháp hoặc cơ chế. Ví dụ: 'It functions autonomously by using AI.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Autonomously Function
  • effectively effectively autonomously function
    (hoạt động hiệu quả một cách tự động)
  • fully fully autonomously function
    (hoạt động hoàn toàn tự động)
Subject + Autonomously Function
  • system the system autonomously function
    (hệ thống tự động vận hành)
  • device the device autonomously function
    (thiết bị tự động hoạt động)

Idioms

  • operate autonomously

    vận hành một cách tự chủ

    "The company wants each department to operate autonomously."

    (Công ty muốn mỗi bộ phận vận hành một cách tự chủ.)

  • function independently

    hoạt động độc lập

    "The research team needs to function independently to achieve breakthroughs."

    (Đội nghiên cứu cần hoạt động độc lập để đạt được những đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomously function

Adverb + Verb
Lật mặt

Hoạt động hoặc thực hiện một nhiệm vụ một cách độc lập, không có sự kiểm soát hoặc can thiệp từ bên ngoài.

"The robot can autonomously function in hazardous environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomously function".

Autonomy in Western Culture

Trong văn hóa phương Tây, sự tự chủ và độc lập cá nhân được đánh giá cao. Điều này thể hiện trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ giáo dục đến công việc và các mối quan hệ xã hội. Khả năng 'autonomously function' thường được xem là một dấu hiệu của sự trưởng thành và thành công.