independently operate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To function or manage something without external control or assistance.
Vietnamese Meaning
Vận hành hoặc quản lý một thứ gì đó một cách độc lập, không có sự kiểm soát hoặc hỗ trợ từ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is structured so that each branch can independently operate and make its own decisions."
"Công ty được cấu trúc sao cho mỗi chi nhánh có thể hoạt động độc lập và đưa ra quyết định của riêng mình."
-
"Small businesses need to be able to independently operate in order to succeed."
"Các doanh nghiệp nhỏ cần có khả năng hoạt động độc lập để thành công."
-
"The software is designed to independently operate without requiring constant internet access."
"Phần mềm được thiết kế để hoạt động độc lập mà không cần truy cập internet liên tục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Noun | independence | sự độc lập, sự tự chủ |
| Adverb | independently | một cách độc lập, tự chủ |
| Verb | operate | vận hành, hoạt động, điều khiển |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động, ca mổ, công ty/tổ chức |
| Noun | operator | người vận hành, nhân viên tổng đài |
| Adjective | operational | có thể hoạt động, sẵn sàng hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng tự chủ trong công việc, kinh doanh, hoặc vận hành một hệ thống. Nó nhấn mạnh tính tự lực và không phụ thuộc vào người khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully to fully independently operate (vận hành hoàn toàn độc lập)
-
effectively to effectively independently operate (vận hành độc lập một cách hiệu quả)
-
successfully to successfully independently operate (vận hành độc lập thành công)
-
learn to to learn to independently operate (học cách vận hành độc lập)
-
designed to designed to independently operate (được thiết kế để vận hành độc lập)
-
able to to be able to independently operate (có khả năng vận hành độc lập)
-
The system The system can independently operate. (Hệ thống có thể vận hành độc lập.)
-
Each team Each team should independently operate its projects. (Mỗi đội nên tự chủ vận hành các dự án của mình.)
-
An individual An individual must learn to independently operate. (Một cá nhân phải học cách tự chủ làm việc.)
Idioms
-
to independently operate one's own business
tự mình điều hành công việc kinh doanh (mà không phụ thuộc hay chịu sự chỉ đạo từ người khác)
"After years of working for others, she decided to independently operate her own business."
(Sau nhiều năm làm việc cho người khác, cô ấy quyết định tự mình điều hành công việc kinh doanh riêng.)
-
to independently operate a critical system
tự chủ vận hành một hệ thống quan trọng (thường ngụ ý có đủ kiến thức, kỹ năng và quyền hạn để làm việc đó mà không cần giám sát)
"The new manager was trained to independently operate the critical system without supervision."
(Người quản lý mới được đào tạo để tự chủ vận hành hệ thống quan trọng mà không cần giám sát.)
-
to independently operate on a project
tự chủ thực hiện một dự án (thường ngụ ý được giao toàn quyền quyết định và chịu trách nhiệm về tiến độ, kết quả)
"Employees are encouraged to independently operate on projects once they understand the objectives."
(Nhân viên được khuyến khích tự chủ thực hiện các dự án khi họ đã hiểu rõ mục tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independently operate
Cụm động từ (Adverb + Verb)Vận hành hoặc quản lý một thứ gì đó một cách độc lập, không có sự kiểm soát hoặc hỗ trợ từ bên ngoài.
"The company is structured so that each branch can independently operate and make its own decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independently operate".
