auxiliary troops
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Foreign or allied troops serving a nation or power as reinforcements or supplementary forces.
Vietnamese Meaning
Quân đội nước ngoài hoặc đồng minh phục vụ một quốc gia hoặc thế lực như lực lượng tăng viện hoặc bổ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Roman army often relied on auxiliary troops from conquered territories."
"Quân đội La Mã thường dựa vào quân đội phụ trợ từ các vùng lãnh thổ bị chinh phục."
-
"The general requested auxiliary troops to bolster the defense."
"Vị tướng đã yêu cầu quân đội phụ trợ để tăng cường phòng thủ."
-
"These auxiliary troops were vital in securing the flank."
"Những quân đội phụ trợ này rất quan trọng trong việc bảo vệ sườn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và lịch sử để chỉ các đơn vị quân đội hỗ trợ lực lượng chính. Nó ngụ ý rằng các đơn vị này không phải là lực lượng chiến đấu chính, mà là hỗ trợ hậu cần, trinh sát, hoặc các nhiệm vụ thứ yếu khác. 'Auxiliary' nhấn mạnh vai trò hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
foreign foreign auxiliary troops (quân phụ trợ nước ngoài)
-
mercenary mercenary auxiliary troops (quân phụ trợ đánh thuê)
-
deploy deploy auxiliary troops (triển khai quân phụ trợ)
-
recruit recruit auxiliary troops (tuyển mộ quân phụ trợ)
-
battalion battalion of auxiliary troops (tiểu đoàn quân phụ trợ)
-
regiment regiment of auxiliary troops (trung đoàn quân phụ trợ)
Idioms
-
To call in the auxiliary troops
Kêu gọi sự giúp đỡ, đặc biệt là khi gặp khó khăn lớn.
"When the project started falling behind schedule, we had to call in the auxiliary troops to get it back on track."
(Khi dự án bắt đầu bị chậm tiến độ, chúng tôi phải kêu gọi sự giúp đỡ để đưa nó trở lại đúng hướng.)
-
Relying on auxiliary troops
Dựa vào sự giúp đỡ bên ngoài, thay vì tự mình giải quyết vấn đề.
"The company was relying on auxiliary troops for marketing, instead of building their own team."
(Công ty đang dựa vào sự giúp đỡ bên ngoài về mặt tiếp thị, thay vì xây dựng đội ngũ của riêng họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auxiliary troops
nounQuân đội nước ngoài hoặc đồng minh phục vụ một quốc gia hoặc thế lực như lực lượng tăng viện hoặc bổ trợ.
"The Roman army often relied on auxiliary troops from conquered territories."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had more auxiliary troops, we could defend the city more effectively. |
Nếu chúng ta có thêm quân đội phụ trợ, chúng ta có thể bảo vệ thành phố hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If they didn't deploy auxiliary troops, the enemy wouldn't be so easily defeated. |
Nếu họ không triển khai quân đội phụ trợ, kẻ thù sẽ không dễ dàng bị đánh bại như vậy. |
| Nghi vấn | Would the battle be won more quickly if the auxiliary troops were better equipped? |
Liệu trận chiến có thể thắng nhanh hơn nếu quân đội phụ trợ được trang bị tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auxiliary troops".
