(Top Banner Ad)
auxiliary troops
B2
noun B2 Quân sự, Lịch sử

auxiliary troops

UK: /ɔːɡˈzɪliəri truːps/ • US: /ɔːɡˈzɪljəri truːps/

Nghĩa tiếng Việt

quân đội phụ trợ binh lính hỗ trợ quân tăng viện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foreign or allied troops serving a nation or power as reinforcements or supplementary forces.

Vietnamese Meaning

Quân đội nước ngoài hoặc đồng minh phục vụ một quốc gia hoặc thế lực như lực lượng tăng viện hoặc bổ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman army often relied on auxiliary troops from conquered territories."

    "Quân đội La Mã thường dựa vào quân đội phụ trợ từ các vùng lãnh thổ bị chinh phục."

  • "The general requested auxiliary troops to bolster the defense."

    "Vị tướng đã yêu cầu quân đội phụ trợ để tăng cường phòng thủ."

  • "These auxiliary troops were vital in securing the flank."

    "Những quân đội phụ trợ này rất quan trọng trong việc bảo vệ sườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auxiliary phụ trợ, giúp đỡ
Noun auxiliary người/vật phụ trợ

Synonyms

supporting troops (quân đội hỗ trợ)reinforcements (quân tiếp viện)

Antonyms

main forces (lực lượng chính)

Related Words

mercenaries (lính đánh thuê)allied forces (lực lượng đồng minh)

Subject Area

Quân sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auxiliarius
English
auxiliary troops

Nguồn gốc của 'auxiliary troops'

Từ 'auxiliary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auxiliarius', có nghĩa là 'giúp đỡ'. Trong lịch sử La Mã cổ đại, 'auxiliary troops' là lực lượng quân sự không phải là công dân La Mã, được sử dụng để bổ sung cho quân đội chính quy. Họ thường được tuyển mộ từ các vùng đất bị chinh phục và được hưởng quyền công dân sau khi phục vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự và lịch sử để chỉ các đơn vị quân đội hỗ trợ lực lượng chính. Nó ngụ ý rằng các đơn vị này không phải là lực lượng chiến đấu chính, mà là hỗ trợ hậu cần, trinh sát, hoặc các nhiệm vụ thứ yếu khác. 'Auxiliary' nhấn mạnh vai trò hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auxiliary troops
  • foreign foreign auxiliary troops
    (quân phụ trợ nước ngoài)
  • mercenary mercenary auxiliary troops
    (quân phụ trợ đánh thuê)
Verb + auxiliary troops
  • deploy deploy auxiliary troops
    (triển khai quân phụ trợ)
  • recruit recruit auxiliary troops
    (tuyển mộ quân phụ trợ)
Noun + auxiliary troops
  • battalion battalion of auxiliary troops
    (tiểu đoàn quân phụ trợ)
  • regiment regiment of auxiliary troops
    (trung đoàn quân phụ trợ)

Idioms

  • To call in the auxiliary troops

    Kêu gọi sự giúp đỡ, đặc biệt là khi gặp khó khăn lớn.

    "When the project started falling behind schedule, we had to call in the auxiliary troops to get it back on track."

    (Khi dự án bắt đầu bị chậm tiến độ, chúng tôi phải kêu gọi sự giúp đỡ để đưa nó trở lại đúng hướng.)

  • Relying on auxiliary troops

    Dựa vào sự giúp đỡ bên ngoài, thay vì tự mình giải quyết vấn đề.

    "The company was relying on auxiliary troops for marketing, instead of building their own team."

    (Công ty đang dựa vào sự giúp đỡ bên ngoài về mặt tiếp thị, thay vì xây dựng đội ngũ của riêng họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auxiliary troops

noun
Lật mặt

Quân đội nước ngoài hoặc đồng minh phục vụ một quốc gia hoặc thế lực như lực lượng tăng viện hoặc bổ trợ.

"The Roman army often relied on auxiliary troops from conquered territories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had more auxiliary troops, we could defend the city more effectively.
Nếu chúng ta có thêm quân đội phụ trợ, chúng ta có thể bảo vệ thành phố hiệu quả hơn.
Phủ định
If they didn't deploy auxiliary troops, the enemy wouldn't be so easily defeated.
Nếu họ không triển khai quân đội phụ trợ, kẻ thù sẽ không dễ dàng bị đánh bại như vậy.
Nghi vấn
Would the battle be won more quickly if the auxiliary troops were better equipped?
Liệu trận chiến có thể thắng nhanh hơn nếu quân đội phụ trợ được trang bị tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auxiliary troops".

Lịch sử sử dụng quân phụ trợ

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, việc sử dụng quân phụ trợ rất phổ biến. Ví dụ, Đế chế La Mã thường tuyển mộ quân từ các dân tộc bị chinh phục để tăng cường sức mạnh quân sự của mình. Các đơn vị này thường có kỹ năng và kinh nghiệm đặc biệt, bổ sung cho quân đội chính quy.