(Top Banner Ad)
reinforcements
B2
Danh từ B2 Quân sự, Xây dựng, Tâm lý học

reinforcements

UK: /ˌriːɪnˈfɔːsmənts/ • US: /ˌriːɪnˈfɔːrsmənts/

Nghĩa tiếng Việt

quân tiếp viện sự tăng viện sự củng cố vật liệu gia cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Additional troops or equipment sent to support an army or military force.

Vietnamese Meaning

Quân tiếp viện, sự tăng viện; trang thiết bị, vật liệu tăng cường (ví dụ: cho một tòa nhà).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general called for reinforcements when his troops were outnumbered."

    "Vị tướng đã yêu cầu quân tiếp viện khi quân của ông bị áp đảo về số lượng."

  • "We need to send reinforcements to the front lines immediately."

    "Chúng ta cần phải gửi quân tiếp viện đến tiền tuyến ngay lập tức."

  • "The reinforcement of the dam is crucial to prevent flooding."

    "Việc gia cố đập là rất quan trọng để ngăn chặn lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reinforce Củng cố, tăng cường, làm cho mạnh hơn
Noun (singular) reinforcement Sự củng cố, sự tăng cường; cái để củng cố/tăng cường
Adjective reinforced Được củng cố, được tăng cường (ví dụ: reinforced concrete - bê tông cốt thép)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Xây dựng, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
forcier
Old French
enforcier
Old French
renforcier
English
reinforce
English
reinforcement
English
reinforcements

Sức mạnh từ sự củng cố

Từ 'reinforcements' có nguồn gốc từ động từ 'reinforce'. 'Reinforce' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'renforcier', có nghĩa là 'tăng cường lại' hoặc 'củng cố lại'. 'Re-' nghĩa là 'lại' (again), và 'enforcier' nghĩa là 'làm cho mạnh mẽ'. Bản thân 'enforcier' lại đến từ 'forcier' (ép buộc, làm mạnh), mà gốc rễ sâu xa là từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ). Vì vậy, 'reinforcements' mang ý nghĩa của việc bổ sung lực lượng, vật liệu để làm cho một điều gì đó mạnh mẽ và vững chắc hơn nữa, đặc biệt là trong quân sự hoặc tình huống cần hỗ trợ khẩn cấp.

Usage Note

Trong ngữ cảnh quân sự, 'reinforcements' đề cập đến lực lượng bổ sung được gửi đến để hỗ trợ một đơn vị hiện có, thường trong một tình huống chiến đấu. Nó ngụ ý rằng đơn vị hiện tại đang gặp khó khăn hoặc cần hỗ trợ thêm để đạt được mục tiêu của mình. Trong xây dựng, nó có nghĩa là vật liệu gia cố, như thép trong bê tông.
Trong ngữ cảnh này, 'reinforcement' đề cập đến việc làm cho một cái gì đó mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tâm lý học (ví dụ: củng cố hành vi) đến kỹ thuật (ví dụ: củng cố một cấu trúc).

Prepositions

for to

Reinforcements 'for' a location or group indicates the destination or recipient of the reinforcements. Reinforcements 'to' a location also indicates where the reinforcements are being sent.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reinforcements
  • additional additional reinforcements
    (quân tiếp viện/sự tăng cường bổ sung)
  • military military reinforcements
    (quân tiếp viện quân sự)
  • fresh fresh reinforcements
    (quân tiếp viện/nguồn lực mới)
  • heavy heavy reinforcements
    (quân tiếp viện đông đảo/lực lượng tăng cường mạnh)
Verb + reinforcements
  • send send reinforcements
    (gửi quân tiếp viện/lực lượng tăng cường)
  • call for call for reinforcements
    (kêu gọi quân tiếp viện/yêu cầu tăng cường)
  • dispatch dispatch reinforcements
    (điều động quân tiếp viện)
  • await await reinforcements
    (chờ quân tiếp viện)
  • arrive reinforcements arrive
    (quân tiếp viện đến)

Idioms

  • call for reinforcements

    Kêu gọi/yêu cầu quân tiếp viện (thường trong tình huống khẩn cấp, khó khăn)

    "The police officer was surrounded and had to call for reinforcements."

    (Viên cảnh sát bị bao vây và phải kêu gọi quân tiếp viện.)

  • send in the reinforcements

    Gửi quân tiếp viện/lực lượng hỗ trợ đến (để giúp đỡ hoặc tăng cường sức mạnh)

    "After several hours, the general decided to send in the reinforcements."

    (Sau vài giờ, vị tướng quyết định cử quân tiếp viện đến.)

  • await reinforcements

    Chờ quân tiếp viện/lực lượng tăng cường

    "The small squad had to hold their position and await reinforcements."

    (Tiểu đội nhỏ phải giữ vị trí của mình và chờ quân tiếp viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reinforcements

Danh từ
Lật mặt

Quân tiếp viện, sự tăng viện; trang thiết bị, vật liệu tăng cường (ví dụ: cho một tòa nhà).

"The general called for reinforcements when his troops were outnumbered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinforcements".

Vai trò trong Quân sự và Ứng phó Khẩn cấp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bộ phim, sách báo và trò chơi, khái niệm 'reinforcements' thường gắn liền với hình ảnh quân đội, cảnh sát, hoặc lính cứu hỏa đang ứng phó với tình huống nguy hiểm. Việc 'gửi quân tiếp viện' (sending reinforcements) thường là một yếu tố then chốt quyết định kết quả của một trận chiến, một cuộc vây bắt tội phạm hay một nỗ lực cứu hộ. Nó tượng trưng cho sự hỗ trợ kịp thời, sức mạnh đoàn kết và hy vọng trong những thời khắc khó khăn.

Không chỉ là quân sự: Sự hỗ trợ trong nhiều lĩnh vực

Mặc dù thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, ý tưởng về 'reinforcements' (sự củng cố/tăng cường) còn mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác. Ví dụ, trong kinh doanh, một công ty có thể cần 'reinforcements' dưới dạng nhân sự mới hoặc nguồn vốn bổ sung để đối phó với một dự án lớn. Trong xây dựng, 'reinforced concrete' (bê tông cốt thép) là một ví dụ vật lý về sự củng cố để tăng độ bền. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc bổ sung lực lượng hay vật liệu để nâng cao hiệu quả và khả năng chịu đựng.