reinforcements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Additional troops or equipment sent to support an army or military force.
Vietnamese Meaning
Quân tiếp viện, sự tăng viện; trang thiết bị, vật liệu tăng cường (ví dụ: cho một tòa nhà).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The general called for reinforcements when his troops were outnumbered."
"Vị tướng đã yêu cầu quân tiếp viện khi quân của ông bị áp đảo về số lượng."
-
"We need to send reinforcements to the front lines immediately."
"Chúng ta cần phải gửi quân tiếp viện đến tiền tuyến ngay lập tức."
-
"The reinforcement of the dam is crucial to prevent flooding."
"Việc gia cố đập là rất quan trọng để ngăn chặn lũ lụt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reinforce | Củng cố, tăng cường, làm cho mạnh hơn |
| Noun (singular) | reinforcement | Sự củng cố, sự tăng cường; cái để củng cố/tăng cường |
| Adjective | reinforced | Được củng cố, được tăng cường (ví dụ: reinforced concrete - bê tông cốt thép) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh quân sự, 'reinforcements' đề cập đến lực lượng bổ sung được gửi đến để hỗ trợ một đơn vị hiện có, thường trong một tình huống chiến đấu. Nó ngụ ý rằng đơn vị hiện tại đang gặp khó khăn hoặc cần hỗ trợ thêm để đạt được mục tiêu của mình. Trong xây dựng, nó có nghĩa là vật liệu gia cố, như thép trong bê tông.
Trong ngữ cảnh này, 'reinforcement' đề cập đến việc làm cho một cái gì đó mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tâm lý học (ví dụ: củng cố hành vi) đến kỹ thuật (ví dụ: củng cố một cấu trúc).
Prepositions
Reinforcements 'for' a location or group indicates the destination or recipient of the reinforcements. Reinforcements 'to' a location also indicates where the reinforcements are being sent.
Collocations (Từ đi kèm)
-
additional additional reinforcements (quân tiếp viện/sự tăng cường bổ sung)
-
military military reinforcements (quân tiếp viện quân sự)
-
fresh fresh reinforcements (quân tiếp viện/nguồn lực mới)
-
heavy heavy reinforcements (quân tiếp viện đông đảo/lực lượng tăng cường mạnh)
-
send send reinforcements (gửi quân tiếp viện/lực lượng tăng cường)
-
call for call for reinforcements (kêu gọi quân tiếp viện/yêu cầu tăng cường)
-
dispatch dispatch reinforcements (điều động quân tiếp viện)
-
await await reinforcements (chờ quân tiếp viện)
-
arrive reinforcements arrive (quân tiếp viện đến)
Idioms
-
call for reinforcements
Kêu gọi/yêu cầu quân tiếp viện (thường trong tình huống khẩn cấp, khó khăn)
"The police officer was surrounded and had to call for reinforcements."
(Viên cảnh sát bị bao vây và phải kêu gọi quân tiếp viện.)
-
send in the reinforcements
Gửi quân tiếp viện/lực lượng hỗ trợ đến (để giúp đỡ hoặc tăng cường sức mạnh)
"After several hours, the general decided to send in the reinforcements."
(Sau vài giờ, vị tướng quyết định cử quân tiếp viện đến.)
-
await reinforcements
Chờ quân tiếp viện/lực lượng tăng cường
"The small squad had to hold their position and await reinforcements."
(Tiểu đội nhỏ phải giữ vị trí của mình và chờ quân tiếp viện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reinforcements
Danh từQuân tiếp viện, sự tăng viện; trang thiết bị, vật liệu tăng cường (ví dụ: cho một tòa nhà).
"The general called for reinforcements when his troops were outnumbered."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reinforcements".
