available for purchase
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ready to be bought or obtainable for buying.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng để mua hoặc có thể mua được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new iPhone is available for purchase starting next week."
"Chiếc iPhone mới sẽ có mặt để mua bắt đầu từ tuần tới."
-
"Tickets are available for purchase online and at the box office."
"Vé có sẵn để mua trực tuyến và tại quầy vé."
-
"The software is available for purchase with a one-year license."
"Phần mềm có sẵn để mua với giấy phép một năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | availability | Sự sẵn có, tính khả dụng |
| Adjective | unavailable | Không có sẵn, không khả dụng để mua |
| Noun | purchaser | Người mua, khách hàng (người thực hiện hành động purchase) |
| Verb | purchase | Mua, sắm (hành động) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bán hàng, quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm/dịch vụ. Nó nhấn mạnh tính khả dụng và khả năng tiếp cận để mua của một mặt hàng nào đó. Khác với chỉ 'available' (có sẵn), cụm từ này đặc biệt hướng đến mục đích mua bán.
Prepositions
'for' ở đây chỉ mục đích hoặc lý do của việc có sẵn, tức là 'có sẵn để làm gì' (để mua). Nó liên kết tính khả dụng với hành động mua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
readily readily available for purchase (Sẵn sàng và dễ dàng mua được)
-
widely widely available for purchase (Được bày bán rộng rãi trên thị trường)
-
only only available for purchase online (Chỉ có thể mua được trực tuyến)
-
make to make the item available for purchase (Đưa món hàng ra bán/cho phép mua món hàng)
-
keep to keep the product available for purchase (Duy trì việc bán sản phẩm)
-
currently currently available for purchase (Hiện đang có sẵn để mua)
-
exclusively exclusively available for purchase (Chỉ duy nhất có sẵn để mua (độc quyền))
Idioms
-
Available for purchase while supplies last
Chỉ có sẵn để mua cho đến khi hết hàng/số lượng có hạn
"The limited edition sneakers are available for purchase while supplies last."
(Những đôi giày thể thao phiên bản giới hạn chỉ có sẵn để mua cho đến khi hết hàng.)
-
Not yet available for purchase
Chưa có sẵn để mua (thường áp dụng cho sản phẩm sắp ra mắt)
"The new smartphone model is not yet available for purchase, but you can pre-order it."
(Mẫu điện thoại thông minh mới chưa có sẵn để mua, nhưng bạn có thể đặt trước.)
-
To be immediately available for purchase
Có sẵn để mua ngay lập tức
"The eBook was immediately available for purchase after the launch event."
(Sách điện tử đã có sẵn để mua ngay sau sự kiện ra mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
available for purchase
Cụm tính từSẵn sàng để mua hoặc có thể mua được.
"The new iPhone is available for purchase starting next week."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the tickets were available for purchase online. |
Cô ấy nói rằng vé có thể mua trực tuyến. |
| Phủ định | He told me that those limited edition prints were not available for purchase anymore. |
Anh ấy nói với tôi rằng những bản in phiên bản giới hạn đó không còn được bán nữa. |
| Nghi vấn | They asked if the new product would be available for purchase next month. |
Họ hỏi liệu sản phẩm mới có được bán vào tháng tới không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "available for purchase".
