(Top Banner Ad)
available for purchase
B1
Cụm tính từ B1 Thương mại, Bán lẻ

available for purchase

UK: /əˈveɪləbl fɔːr ˈpɜːtʃəs/ • US: /əˈveɪləbl fɔːr ˈpɜːrtʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

có sẵn để mua sẵn sàng để mua bày bán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ready to be bought or obtainable for buying.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng để mua hoặc có thể mua được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new iPhone is available for purchase starting next week."

    "Chiếc iPhone mới sẽ có mặt để mua bắt đầu từ tuần tới."

  • "Tickets are available for purchase online and at the box office."

    "Vé có sẵn để mua trực tuyến và tại quầy vé."

  • "The software is available for purchase with a one-year license."

    "Phần mềm có sẵn để mua với giấy phép một năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun availability Sự sẵn có, tính khả dụng
Adjective unavailable Không có sẵn, không khả dụng để mua
Noun purchaser Người mua, khách hàng (người thực hiện hành động purchase)
Verb purchase Mua, sắm (hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
valere
Old French
availlir
Middle English
available

Nguồn gốc của 'Available'

Phần cốt lõi của cụm từ là 'available' (sẵn có), bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'có giá trị' hoặc 'có sức mạnh'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'có thể sử dụng được, có ích'. Khi kết hợp với 'purchase' (mua), nó ám chỉ một mặt hàng có giá trị và đang được đưa ra thị trường để mọi người sở hữu.

Nguồn gốc của 'Purchase'

Từ 'purchase' (mua sắm) xuất hiện từ tiếng Pháp cổ 'pourchacier', có nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'cố gắng đạt được'. Ban đầu, nó có nghĩa rộng hơn là 'kiếm được' hoặc 'thành công', nhưng sau đó chuyên biệt hóa thành hành động mua bán, trao đổi tiền lấy hàng hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh bán hàng, quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm/dịch vụ. Nó nhấn mạnh tính khả dụng và khả năng tiếp cận để mua của một mặt hàng nào đó. Khác với chỉ 'available' (có sẵn), cụm từ này đặc biệt hướng đến mục đích mua bán.

Prepositions

for

'for' ở đây chỉ mục đích hoặc lý do của việc có sẵn, tức là 'có sẵn để làm gì' (để mua). Nó liên kết tính khả dụng với hành động mua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Phrase (Mức độ)
  • readily readily available for purchase
    (Sẵn sàng và dễ dàng mua được)
  • widely widely available for purchase
    (Được bày bán rộng rãi trên thị trường)
  • only only available for purchase online
    (Chỉ có thể mua được trực tuyến)
Verb + Object + Phrase (Hành động)
  • make to make the item available for purchase
    (Đưa món hàng ra bán/cho phép mua món hàng)
  • keep to keep the product available for purchase
    (Duy trì việc bán sản phẩm)
Adjective + Phrase (Tình trạng)
  • currently currently available for purchase
    (Hiện đang có sẵn để mua)
  • exclusively exclusively available for purchase
    (Chỉ duy nhất có sẵn để mua (độc quyền))

Idioms

  • Available for purchase while supplies last

    Chỉ có sẵn để mua cho đến khi hết hàng/số lượng có hạn

    "The limited edition sneakers are available for purchase while supplies last."

    (Những đôi giày thể thao phiên bản giới hạn chỉ có sẵn để mua cho đến khi hết hàng.)

  • Not yet available for purchase

    Chưa có sẵn để mua (thường áp dụng cho sản phẩm sắp ra mắt)

    "The new smartphone model is not yet available for purchase, but you can pre-order it."

    (Mẫu điện thoại thông minh mới chưa có sẵn để mua, nhưng bạn có thể đặt trước.)

  • To be immediately available for purchase

    Có sẵn để mua ngay lập tức

    "The eBook was immediately available for purchase after the launch event."

    (Sách điện tử đã có sẵn để mua ngay sau sự kiện ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

available for purchase

Cụm tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng để mua hoặc có thể mua được.

"The new iPhone is available for purchase starting next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the tickets were available for purchase online.
Cô ấy nói rằng vé có thể mua trực tuyến.
Phủ định
He told me that those limited edition prints were not available for purchase anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng những bản in phiên bản giới hạn đó không còn được bán nữa.
Nghi vấn
They asked if the new product would be available for purchase next month.
Họ hỏi liệu sản phẩm mới có được bán vào tháng tới không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "available for purchase".

Văn hóa 'Pre-order' (Đặt hàng trước)

Trong văn hóa tiêu dùng hiện đại, cụm từ này thường đi kèm với thông báo về sản phẩm công nghệ hoặc các mặt hàng phiên bản giới hạn. Việc cho phép 'pre-order' (đặt trước) ngay cả khi hàng hóa chưa 'available for purchase' (sẵn sàng để mua) đã trở thành một chiến lược tiếp thị phổ biến để tạo ra sự khan hiếm và đo lường nhu cầu thị trường.

Quyền được biết về tính khả dụng (Transparency)

Ở nhiều nước phương Tây, luật bảo vệ người tiêu dùng yêu cầu tính minh bạch cao. Nếu một sản phẩm được quảng cáo là 'available for purchase', điều đó ngụ ý rằng người bán phải có khả năng cung cấp hàng hóa ngay lập tức hoặc trong một khung thời gian hợp lý, ngăn chặn hành vi 'mồi chài và đổi hàng' (bait-and-switch).