(Top Banner Ad)
out of stock
A2
Tính từ A2 Kinh tế

out of stock

UK: /ˌaʊt əv ˈstɒk/ • US: /ˌaʊt əv ˈstɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

hết hàng không còn hàng hết tồn kho
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not available for sale in a store or business because there are no more.

Vietnamese Meaning

Hết hàng, không còn hàng để bán trong cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The product you are looking for is currently out of stock."

    "Sản phẩm bạn đang tìm hiện tại đang hết hàng."

  • "I wanted to buy the new phone, but it was out of stock everywhere."

    "Tôi muốn mua chiếc điện thoại mới, nhưng nó hết hàng ở khắp mọi nơi."

  • "The item is temporarily out of stock; we expect to have it back next week."

    "Mặt hàng này tạm thời hết hàng; chúng tôi dự kiến sẽ có lại hàng vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock hàng tồn kho, cổ phiếu, kho dự trữ
Verb stock tích trữ, dự trữ hàng hóa, có sẵn hàng
Adjective phrase in stock còn hàng, có sẵn trong kho
Noun stockist người bán hàng, nhà phân phối sản phẩm
Phra. Verb stock up (on something) tích trữ, dự trữ (một thứ gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
of
Old French
estoc
Middle English
stock (meaning store/supply)
Modern English
out of stock

Nguồn gốc của 'stock'

Từ 'stock' trong cụm từ 'out of stock' có nghĩa là hàng hóa, vật tư, hay nguồn cung cấp mà một cửa hàng hoặc doanh nghiệp có để bán. Ban đầu, từ này trong tiếng Pháp cổ ('estoc') có nghĩa là thân cây hoặc gốc cây. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển và đến thế kỷ 17, 'stock' được dùng rộng rãi để chỉ kho hàng hoặc lượng hàng hóa dự trữ. Khi thứ gì đó 'out of stock', có nghĩa là nó đã 'hết khỏi kho hàng' của bạn.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến để chỉ tình trạng một sản phẩm không còn sẵn có để mua. Nó thường được dùng trong bối cảnh bán lẻ, thương mại điện tử. Khác với "sold out" (bán hết) chỉ tình trạng đã từng có hàng nhưng đã bán hết sạch, "out of stock" có thể ám chỉ tình trạng không có hàng trong kho, hoặc chưa kịp nhập hàng.

Prepositions

of

Giới từ "of" đi sau "out" trong cụm "out of" để chỉ sự thiếu hụt, tình trạng không còn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + out of stock
  • be be out of stock
    (hết hàng, không còn hàng để bán)
  • run run out of stock
    (hết sạch hàng, cạn kiệt hàng tồn kho)
  • go go out of stock
    (trở nên hết hàng (thường là bất ngờ))
Adverb + out of stock
  • temporarily temporarily out of stock
    (tạm thời hết hàng)
  • permanently permanently out of stock
    (hết hàng vĩnh viễn)
  • completely completely out of stock
    (hết hàng hoàn toàn)
Noun + is out of stock
  • The item is The item is out of stock.
    (Mặt hàng này đã hết hàng.)
  • Many products are Many products are out of stock.
    (Nhiều sản phẩm đã hết hàng.)

Idioms

  • Currently out of stock

    Hiện đang hết hàng

    "I'm sorry, that model is currently out of stock."

    (Xin lỗi, mẫu đó hiện đang hết hàng.)

  • Back in stock

    Đã có hàng lại

    "Good news! The popular smartphone is back in stock next week."

    (Tin tốt! Chiếc điện thoại thông minh phổ biến đó sẽ có hàng lại vào tuần tới.)

  • Run out of stock

    Cạn kiệt hàng tồn kho

    "We quickly ran out of stock during the flash sale."

    (Chúng tôi nhanh chóng hết sạch hàng trong đợt giảm giá chớp nhoáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

out of stock

Tính từ
Lật mặt

Hết hàng, không còn hàng để bán trong cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

"The product you are looking for is currently out of stock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of stock".

Ảnh hưởng đến mua sắm trực tuyến

'Out of stock' là cụm từ rất phổ biến khi mua sắm trực tuyến. Nó thường xuất hiện với thông báo 'Notify me when back in stock' (Thông báo cho tôi khi có hàng lại), cho phép người tiêu dùng đăng ký nhận email khi sản phẩm được bổ sung. Điều này phản ánh sự phụ thuộc ngày càng tăng vào thương mại điện tử và nhu cầu theo dõi tình trạng hàng hóa.

Sự khan hiếm và các sự kiện giảm giá

Trong các dịp mua sắm lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen) hoặc Cyber Monday, các mặt hàng giảm giá mạnh thường 'out of stock' rất nhanh. Điều này tạo ra cảm giác khan hiếm và thúc đẩy người tiêu dùng mua hàng ngay lập tức để tránh bỏ lỡ. Sự kiện hết hàng nhanh chóng cũng có thể gây ra thất vọng cho những người không kịp mua.