out of stock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hết hàng, không còn hàng để bán trong cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The product you are looking for is currently out of stock."
"Sản phẩm bạn đang tìm hiện tại đang hết hàng."
-
"I wanted to buy the new phone, but it was out of stock everywhere."
"Tôi muốn mua chiếc điện thoại mới, nhưng nó hết hàng ở khắp mọi nơi."
-
"The item is temporarily out of stock; we expect to have it back next week."
"Mặt hàng này tạm thời hết hàng; chúng tôi dự kiến sẽ có lại hàng vào tuần tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng phổ biến để chỉ tình trạng một sản phẩm không còn sẵn có để mua. Nó thường được dùng trong bối cảnh bán lẻ, thương mại điện tử. Khác với "sold out" (bán hết) chỉ tình trạng đã từng có hàng nhưng đã bán hết sạch, "out of stock" có thể ám chỉ tình trạng không có hàng trong kho, hoặc chưa kịp nhập hàng.
Prepositions
Giới từ "of" đi sau "out" trong cụm "out of" để chỉ sự thiếu hụt, tình trạng không còn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be out of stock (hết hàng, không còn hàng để bán)
-
run run out of stock (hết sạch hàng, cạn kiệt hàng tồn kho)
-
go go out of stock (trở nên hết hàng (thường là bất ngờ))
-
temporarily temporarily out of stock (tạm thời hết hàng)
-
permanently permanently out of stock (hết hàng vĩnh viễn)
-
completely completely out of stock (hết hàng hoàn toàn)
-
The item is The item is out of stock. (Mặt hàng này đã hết hàng.)
-
Many products are Many products are out of stock. (Nhiều sản phẩm đã hết hàng.)
Idioms
-
Currently out of stock
Hiện đang hết hàng
"I'm sorry, that model is currently out of stock."
(Xin lỗi, mẫu đó hiện đang hết hàng.)
-
Back in stock
Đã có hàng lại
"Good news! The popular smartphone is back in stock next week."
(Tin tốt! Chiếc điện thoại thông minh phổ biến đó sẽ có hàng lại vào tuần tới.)
-
Run out of stock
Cạn kiệt hàng tồn kho
"We quickly ran out of stock during the flash sale."
(Chúng tôi nhanh chóng hết sạch hàng trong đợt giảm giá chớp nhoáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
out of stock
Tính từHết hàng, không còn hàng để bán trong cửa hàng hoặc doanh nghiệp.
"The product you are looking for is currently out of stock."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "out of stock".
