on sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang được bán với giá giảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shoes are on sale this week."
"Đôi giày đang được giảm giá trong tuần này."
-
"Everything in the store is on sale."
"Mọi thứ trong cửa hàng đều đang được giảm giá."
-
"We have a lot of items on sale this month."
"Chúng tôi có rất nhiều mặt hàng được giảm giá trong tháng này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sell | bán |
| Noun | seller | người bán hàng |
| Noun | sale | sự bán, doanh số, đợt giảm giá |
| Noun | salesperson | nhân viên bán hàng |
| Verb | resell | bán lại |
| Phrase | for sale | để bán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'on sale' chỉ tình trạng một sản phẩm hoặc dịch vụ đang được bán với mức giá thấp hơn bình thường, thường là trong một khoảng thời gian giới hạn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ, quảng cáo để thu hút khách hàng. Khác với 'for sale' (để bán), 'on sale' nhấn mạnh vào yếu tố giảm giá.
Prepositions
Khi sử dụng 'at', ta thường đề cập đến mức giảm giá cụ thể (ví dụ: '50% off'). Khi sử dụng 'for', ta thường đề cập đến lý do giảm giá (ví dụ: 'clearance sale'). Cả hai giới từ này không phải lúc nào cũng đi kèm với 'on sale' nhưng có thể làm rõ thêm thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go on sale (bắt đầu giảm giá, bắt đầu được bán với giá ưu đãi)
-
put put something on sale (đưa cái gì đó ra giảm giá)
-
be be on sale (đang được giảm giá)
-
big big on sale (giảm giá lớn)
-
great great on sale (giảm giá tuyệt vời)
-
everything everything on sale (mọi thứ đều giảm giá)
-
item item on sale (mặt hàng đang giảm giá)
-
clothes clothes on sale (quần áo giảm giá)
-
books books on sale (sách giảm giá)
Idioms
-
go on sale
bắt đầu được bày bán hoặc được bán với giá giảm
"The new iPhone will go on sale next week."
(Chiếc iPhone mới sẽ bắt đầu được bày bán vào tuần tới.)
-
put something on sale
đặt/đưa thứ gì đó vào đợt giảm giá
"The store decided to put all winter coats on sale."
(Cửa hàng quyết định giảm giá tất cả áo khoác mùa đông.)
-
not on sale (figurative)
không thể mua chuộc, không thể đánh đổi bằng tiền bạc
"Her honesty is not on sale, no matter the offer."
(Sự trung thực của cô ấy không thể mua chuộc được, bất kể đề nghị là gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on sale
Tính từĐang được bán với giá giảm.
"The shoes are on sale this week."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new store opens, all the summer clothes will have been on sale for a month. |
Vào thời điểm cửa hàng mới khai trương, tất cả quần áo mùa hè sẽ đã được giảm giá trong một tháng. |
| Phủ định | By next week, they won't have had the designer bags on sale yet. |
Đến tuần tới, họ sẽ vẫn chưa giảm giá những chiếc túi hàng hiệu đó. |
| Nghi vấn | Will the company have put those items on sale before the end of the year? |
Liệu công ty có giảm giá những mặt hàng đó trước cuối năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on sale".
