(Top Banner Ad)
on sale
A2
Tính từ A2 Kinh tế

on sale

UK: /ɒn seɪl/ • US: /ɑːn seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đang giảm giá đang khuyến mãi bán hạ giá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being offered at a reduced price.

Vietnamese Meaning

Đang được bán với giá giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shoes are on sale this week."

    "Đôi giày đang được giảm giá trong tuần này."

  • "Everything in the store is on sale."

    "Mọi thứ trong cửa hàng đều đang được giảm giá."

  • "We have a lot of items on sale this month."

    "Chúng tôi có rất nhiều mặt hàng được giảm giá trong tháng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán
Noun seller người bán hàng
Noun sale sự bán, doanh số, đợt giảm giá
Noun salesperson nhân viên bán hàng
Verb resell bán lại
Phrase for sale để bán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old Norse
sala
Middle English
sale
Modern English
on sale (meaning 'available for purchase')
Modern English (19th-20th C)
on sale (meaning 'at a reduced price')

Nguồn gốc của 'On Sale'

Cụm từ 'on sale' có nguồn gốc từ sự kết hợp của giới từ 'on' (trạng thái) và danh từ 'sale' (sự bán). Ban đầu, 'on sale' chỉ đơn thuần có nghĩa là 'có sẵn để bán'. Tuy nhiên, với sự phát triển của thương mại và quảng cáo trong thế kỷ 19 và 20, đặc biệt là ở các cửa hàng bách hóa, cụm từ này dần dần mang thêm ý nghĩa 'được bán với giá giảm' hoặc 'đang trong đợt giảm giá', nhằm thu hút khách hàng. Từ 'sale' (sự bán) có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sala', liên quan đến hành động mua bán, còn 'on' có gốc từ tiếng Anh cổ 'on' mang nghĩa 'trên' hoặc 'trong trạng thái'.

Usage Note

Cụm từ 'on sale' chỉ tình trạng một sản phẩm hoặc dịch vụ đang được bán với mức giá thấp hơn bình thường, thường là trong một khoảng thời gian giới hạn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ, quảng cáo để thu hút khách hàng. Khác với 'for sale' (để bán), 'on sale' nhấn mạnh vào yếu tố giảm giá.

Prepositions

at for

Khi sử dụng 'at', ta thường đề cập đến mức giảm giá cụ thể (ví dụ: '50% off'). Khi sử dụng 'for', ta thường đề cập đến lý do giảm giá (ví dụ: 'clearance sale'). Cả hai giới từ này không phải lúc nào cũng đi kèm với 'on sale' nhưng có thể làm rõ thêm thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + on sale
  • go go on sale
    (bắt đầu giảm giá, bắt đầu được bán với giá ưu đãi)
  • put put something on sale
    (đưa cái gì đó ra giảm giá)
  • be be on sale
    (đang được giảm giá)
Adjectives + on sale
  • big big on sale
    (giảm giá lớn)
  • great great on sale
    (giảm giá tuyệt vời)
  • everything everything on sale
    (mọi thứ đều giảm giá)
Nouns + on sale
  • item item on sale
    (mặt hàng đang giảm giá)
  • clothes clothes on sale
    (quần áo giảm giá)
  • books books on sale
    (sách giảm giá)

Idioms

  • go on sale

    bắt đầu được bày bán hoặc được bán với giá giảm

    "The new iPhone will go on sale next week."

    (Chiếc iPhone mới sẽ bắt đầu được bày bán vào tuần tới.)

  • put something on sale

    đặt/đưa thứ gì đó vào đợt giảm giá

    "The store decided to put all winter coats on sale."

    (Cửa hàng quyết định giảm giá tất cả áo khoác mùa đông.)

  • not on sale (figurative)

    không thể mua chuộc, không thể đánh đổi bằng tiền bạc

    "Her honesty is not on sale, no matter the offer."

    (Sự trung thực của cô ấy không thể mua chuộc được, bất kể đề nghị là gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on sale

Tính từ
Lật mặt

Đang được bán với giá giảm.

"The shoes are on sale this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new store opens, all the summer clothes will have been on sale for a month.
Vào thời điểm cửa hàng mới khai trương, tất cả quần áo mùa hè sẽ đã được giảm giá trong một tháng.
Phủ định
By next week, they won't have had the designer bags on sale yet.
Đến tuần tới, họ sẽ vẫn chưa giảm giá những chiếc túi hàng hiệu đó.
Nghi vấn
Will the company have put those items on sale before the end of the year?
Liệu công ty có giảm giá những mặt hàng đó trước cuối năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on sale".

Black Friday và Cyber Monday

Ở các nước phương Tây, 'on sale' gắn liền với các sự kiện mua sắm lớn như Black Friday (Thứ Sáu Đen) và Cyber Monday. Đây là những ngày sau Lễ Tạ Ơn, khi các cửa hàng và trang web thương mại điện tử đồng loạt tung ra hàng loạt chương trình giảm giá sâu, thu hút hàng triệu người mua sắm.

Văn hóa giảm giá theo mùa

Việc mua sắm hàng 'on sale' là một phần quan trọng của văn hóa tiêu dùng. Các đợt giảm giá cuối mùa, giảm giá thanh lý (clearance sales) hoặc giảm giá ngày lễ (holiday sales) thường xuyên diễn ra, cho phép người tiêu dùng mua hàng hóa với giá phải chăng hơn và giúp các cửa hàng luân chuyển kho hàng.