obtainable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be obtained; available.
Vietnamese Meaning
Có thể đạt được; có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal of finishing the project by the end of the week is obtainable if we all work together."
"Mục tiêu hoàn thành dự án vào cuối tuần là có thể đạt được nếu tất cả chúng ta cùng nhau làm việc."
-
"With hard work and dedication, success is obtainable."
"Với sự chăm chỉ và tận tâm, thành công là có thể đạt được."
-
"Obtainable resources are essential for completing the task."
"Các nguồn lực có sẵn là điều cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | obtain | có được, đạt được, thu được |
| Noun | obtainer | người có được, người đạt được |
| Noun | obtainment | sự đạt được, sự thu được |
| Noun | obtainability | khả năng đạt được, khả năng có được |
| Adjective | unobtainable | không thể có được, không thể đạt được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'obtainable' thường được sử dụng để mô tả mục tiêu, kết quả hoặc nguồn lực có thể đạt được thông qua nỗ lực hoặc hành động. Nó nhấn mạnh tính khả thi và khả năng tiếp cận. Khác với 'achievable' (có thể đạt được), 'obtainable' tập trung nhiều hơn vào khả năng có được, trong khi 'achievable' nhấn mạnh khả năng thành công sau nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
readily readily obtainable (dễ dàng có được, sẵn có)
-
widely widely obtainable (có sẵn rộng rãi, phổ biến)
-
freely freely obtainable (có được miễn phí, tự do)
-
easily easily obtainable (dễ dàng có được)
-
not easily not easily obtainable (không dễ có được, khan hiếm)
-
difficult to difficult to obtain (khó có được, khó kiếm)
-
impossible to impossible to obtain (không thể có được)
-
be be obtainable (có thể có được, có sẵn)
-
remain remain obtainable (vẫn có thể có được, vẫn có sẵn)
-
information information obtainable from (thông tin có thể lấy được từ)
-
data data obtainable for (dữ liệu có thể thu thập được cho)
-
resources resources obtainable (tài nguyên có thể có được)
Idioms
-
readily obtainable
dễ dàng có được, sẵn có một cách dễ dàng
"This information is readily obtainable from their official website."
(Thông tin này có thể dễ dàng lấy được từ trang web chính thức của họ.)
-
not easily obtainable
không dễ có được, khan hiếm, khó tìm
"Authentic artisan crafts are not easily obtainable in mass-produced markets."
(Đồ thủ công mỹ nghệ đích thực không dễ kiếm ở các thị trường sản xuất hàng loạt.)
-
information obtainable from
thông tin có thể lấy được từ
"Further details are obtainable from the report provided by the committee."
(Thông tin chi tiết hơn có thể lấy được từ báo cáo do ủy ban cung cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obtainable
Tính từCó thể đạt được; có sẵn.
"The goal of finishing the project by the end of the week is obtainable if we all work together."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtainable".
