(Top Banner Ad)
obtainable
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

obtainable

UK: /əbˈteɪnəbəl/ • US: /əbˈteɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể đạt được có thể có được khả thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be obtained; available.

Vietnamese Meaning

Có thể đạt được; có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal of finishing the project by the end of the week is obtainable if we all work together."

    "Mục tiêu hoàn thành dự án vào cuối tuần là có thể đạt được nếu tất cả chúng ta cùng nhau làm việc."

  • "With hard work and dedication, success is obtainable."

    "Với sự chăm chỉ và tận tâm, thành công là có thể đạt được."

  • "Obtainable resources are essential for completing the task."

    "Các nguồn lực có sẵn là điều cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obtain có được, đạt được, thu được
Noun obtainer người có được, người đạt được
Noun obtainment sự đạt được, sự thu được
Noun obtainability khả năng đạt được, khả năng có được
Adjective unobtainable không thể có được, không thể đạt được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obtinere
Old French
obtenir
English
obtain
English
obtainable

Nguồn gốc của 'Obtainable'

Từ 'obtainable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'obtinere', mang ý nghĩa 'nắm giữ', 'sở hữu' hoặc 'đạt được'. Qua tiếng Pháp cổ 'obtenir', nó đi vào tiếng Anh thành 'obtain' (đạt được, có được). Khi hậu tố '-able' (có thể) được thêm vào, 'obtainable' mang ý nghĩa là 'có thể đạt được', 'có thể kiếm được' hoặc 'có sẵn'.

Usage Note

Từ 'obtainable' thường được sử dụng để mô tả mục tiêu, kết quả hoặc nguồn lực có thể đạt được thông qua nỗ lực hoặc hành động. Nó nhấn mạnh tính khả thi và khả năng tiếp cận. Khác với 'achievable' (có thể đạt được), 'obtainable' tập trung nhiều hơn vào khả năng có được, trong khi 'achievable' nhấn mạnh khả năng thành công sau nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obtainable
  • readily readily obtainable
    (dễ dàng có được, sẵn có)
  • widely widely obtainable
    (có sẵn rộng rãi, phổ biến)
  • freely freely obtainable
    (có được miễn phí, tự do)
  • easily easily obtainable
    (dễ dàng có được)
  • not easily not easily obtainable
    (không dễ có được, khan hiếm)
  • difficult to difficult to obtain
    (khó có được, khó kiếm)
  • impossible to impossible to obtain
    (không thể có được)
Verb + obtainable
  • be be obtainable
    (có thể có được, có sẵn)
  • remain remain obtainable
    (vẫn có thể có được, vẫn có sẵn)
Noun + obtainable (descriptive phrases)
  • information information obtainable from
    (thông tin có thể lấy được từ)
  • data data obtainable for
    (dữ liệu có thể thu thập được cho)
  • resources resources obtainable
    (tài nguyên có thể có được)

Idioms

  • readily obtainable

    dễ dàng có được, sẵn có một cách dễ dàng

    "This information is readily obtainable from their official website."

    (Thông tin này có thể dễ dàng lấy được từ trang web chính thức của họ.)

  • not easily obtainable

    không dễ có được, khan hiếm, khó tìm

    "Authentic artisan crafts are not easily obtainable in mass-produced markets."

    (Đồ thủ công mỹ nghệ đích thực không dễ kiếm ở các thị trường sản xuất hàng loạt.)

  • information obtainable from

    thông tin có thể lấy được từ

    "Further details are obtainable from the report provided by the committee."

    (Thông tin chi tiết hơn có thể lấy được từ báo cáo do ủy ban cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obtainable

Tính từ
Lật mặt

Có thể đạt được; có sẵn.

"The goal of finishing the project by the end of the week is obtainable if we all work together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obtainable".

Giá trị của sự khan hiếm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những món đồ hoặc trải nghiệm 'khó có được' (not easily obtainable) thường được đánh giá cao hơn và mang ý nghĩa đặc biệt. Điều này áp dụng cho cả hàng hóa xa xỉ, tác phẩm nghệ thuật quý hiếm hay các dịch vụ độc quyền, tạo nên giá trị dựa trên sự độc quyền và khan hiếm chứ không chỉ công dụng.

Tiếp cận thông tin và tri thức

Khái niệm 'obtainable' cũng liên quan mật thiết đến quyền tiếp cận thông tin và tri thức. Trong thời đại số, việc thông tin 'dễ dàng có được' (readily obtainable) là một yếu tố then chốt thúc đẩy sự phát triển xã hội, giáo dục và minh bạch, với các phong trào như 'mã nguồn mở' (open source) hoặc 'truy cập mở' (open access) đang nỗ lực biến tri thức thành 'có thể tiếp cận được cho tất cả mọi người'.