(Top Banner Ad)
on hand
B1
Adjective B1 General

on hand

UK: /ˌɒn ˈhænd/ • US: /ˌɑːn ˈhænd/

Nghĩa tiếng Việt

có sẵn trong tay hiện có sẵn sàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available or easily accessible; readily available when needed.

Vietnamese Meaning

Có sẵn, dễ dàng tiếp cận; sẵn sàng khi cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor is on hand to provide immediate medical assistance."

    "Bác sĩ có mặt để cung cấp hỗ trợ y tế ngay lập tức."

  • "Keep a first-aid kit on hand in case of emergencies."

    "Hãy giữ một bộ sơ cứu có sẵn trong trường hợp khẩn cấp."

  • "We need to have enough cash on hand to cover expenses."

    "Chúng ta cần có đủ tiền mặt trong tay để trang trải chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hand tay; sự giúp đỡ; người lao động
Adjective handy tiện dụng, khéo tay; ở gần, có ích
Verb handle xử lý, điều khiển; sờ mó

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ana* (on) + *handuz* (hand)
Old English
on + hand (literal: on the hand)
Middle English
on hand (meaning: being dealt with, present)
Modern English
on hand (meaning: available, present, ready)

Nguồn gốc của 'on hand'

Cụm từ 'on hand' xuất phát từ sự kết hợp đơn giản của giới từ 'on' (trên) và danh từ 'hand' (tay). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'trên tay', ám chỉ một vật gì đó đang được cầm, đang được xử lý hoặc trong tầm với. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ sự sẵn có, hiện diện của một người hoặc một vật, như thể nó 'luôn ở trong tầm tay' để sử dụng hoặc giúp đỡ. Ngày nay, nó thường mang ý nghĩa 'có sẵn', 'có mặt' hoặc 'luôn chuẩn bị'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả nguồn lực, vật liệu hoặc sự hỗ trợ có sẵn ngay lập tức. Khác với 'available' (có sẵn) ở chỗ 'on hand' nhấn mạnh tính sẵn sàng và tiện dụng. Ví dụ: 'We have enough supplies on hand to complete the project' (Chúng ta có đủ vật tư sẵn có để hoàn thành dự án), so với 'Supplies are available' (Vật tư có sẵn) mang tính chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on hand
  • have have some cash on hand
    (có sẵn một ít tiền mặt)
  • keep keep extra supplies on hand
    (giữ sẵn nguồn cung cấp dự phòng)
  • make sure make sure you have the documents on hand
    (đảm bảo bạn có sẵn các tài liệu)
Noun + on hand
  • cash cash on hand
    (tiền mặt có sẵn (trong tay))
  • supplies emergency supplies on hand
    (vật tư khẩn cấp có sẵn)
  • staff staff on hand
    (nhân viên có mặt (để giúp đỡ))
Be + on hand (like an Adjective)
  • be The doctor will be on hand to answer questions.
    (Bác sĩ sẽ có mặt để trả lời các câu hỏi.)
  • be It's good to have an expert on hand.
    (Thật tốt khi có một chuyên gia luôn sẵn sàng.)

Idioms

  • to be on hand

    có mặt, sẵn sàng giúp đỡ hoặc giải quyết vấn đề khi cần

    "Don't worry, our IT support team will be on hand throughout the conference."

    (Đừng lo, đội hỗ trợ IT của chúng tôi sẽ có mặt xuyên suốt hội nghị.)

  • to have something on hand

    có sẵn cái gì đó (để sử dụng ngay lập tức hoặc khi cần)

    "It's always wise to have a first-aid kit on hand in case of emergencies."

    (Luôn khôn ngoan khi có sẵn một bộ dụng cụ sơ cứu trong trường hợp khẩn cấp.)

  • to keep something on hand

    giữ sẵn cái gì đó (với mục đích sử dụng thường xuyên hoặc khi cần)

    "I always keep some snacks on hand for unexpected guests."

    (Tôi luôn giữ sẵn một ít đồ ăn nhẹ cho những vị khách bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on hand

Adjective
Lật mặt

Có sẵn, dễ dàng tiếp cận; sẵn sàng khi cần thiết.

"The doctor is on hand to provide immediate medical assistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having extra cash on hand is always a good idea for emergencies.
Luôn có sẵn tiền mặt là một ý tưởng hay cho những trường hợp khẩn cấp.
Phủ định
We don't have enough staff on hand to handle such a large event.
Chúng tôi không có đủ nhân viên sẵn sàng để xử lý một sự kiện lớn như vậy.
Nghi vấn
How many experienced technicians do you have on hand?
Bạn có bao nhiêu kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is due, we will have had enough resources on hand to complete it successfully.
Đến thời điểm dự án đến hạn, chúng ta sẽ có đủ nguồn lực trong tay để hoàn thành nó thành công.
Phủ định
By the end of the week, they won't have had sufficient staff on hand to manage the expected influx of customers.
Đến cuối tuần, họ sẽ không có đủ nhân viên trong tay để quản lý lượng khách hàng dự kiến tăng đột biến.
Nghi vấn
Will the hospital have had enough ventilators on hand to handle the surge in patients by next month?
Liệu bệnh viện sẽ có đủ máy thở trong tay để xử lý số lượng bệnh nhân tăng đột biến vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on hand".

Giá trị của sự chuẩn bị và sẵn sàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong công việc và cuộc sống hàng ngày, việc 'có sẵn' (on hand) mọi thứ cần thiết thể hiện sự chuyên nghiệp, chu đáo và khả năng đối phó với các tình huống bất ngờ. Nó phản ánh giá trị của sự chủ động, không để mọi việc bị động và luôn sẵn sàng giải quyết vấn đề, từ việc có đủ vật tư văn phòng đến có kế hoạch dự phòng cho các trường hợp khẩn cấp.

Kỳ vọng về dịch vụ khách hàng

Trong ngành dịch vụ, cụm từ 'staff on hand' (nhân viên có mặt) rất phổ biến, nhấn mạnh sự hiện diện của đội ngũ hỗ trợ để đảm bảo trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Khách hàng thường mong đợi sẽ có người 'on hand' (sẵn sàng có mặt) để giúp đỡ hoặc trả lời câu hỏi một cách nhanh chóng khi cần, điều này thể hiện cam kết của doanh nghiệp đối với chất lượng dịch vụ.