experimentalism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The belief that knowledge comes from experience or experiment.
Vietnamese Meaning
Chủ nghĩa thực nghiệm, niềm tin rằng kiến thức đến từ kinh nghiệm hoặc thí nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Experimentalism in education promotes learning through hands-on activities."
"Chủ nghĩa thực nghiệm trong giáo dục khuyến khích học tập thông qua các hoạt động thực hành."
-
"His approach to problem-solving was rooted in experimentalism."
"Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của anh ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa thực nghiệm."
-
"The school's curriculum is based on the principles of experimentalism."
"Chương trình học của trường dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa thực nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experiment | cuộc thử nghiệm, thí nghiệm |
| Verb | experiment | thử nghiệm, thí nghiệm |
| Adjective | experimental | mang tính thử nghiệm, thí nghiệm |
| Adverb | experimentally | một cách thử nghiệm |
| Noun | experimenter | người làm thí nghiệm, người thử nghiệm |
| Noun | experimentalist | người theo chủ nghĩa thử nghiệm; chuyên gia thử nghiệm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Experimentalism nhấn mạnh vai trò của thực nghiệm và kinh nghiệm trong việc thu thập kiến thức và giải quyết vấn đề. Nó thường được liên kết với phương pháp khoa học và tư duy thực tế. Khác với lý thuyết thuần túy, experimentalism coi trọng việc kiểm chứng thông qua thực tế. Nó có thể bao gồm cả việc thử nghiệm các ý tưởng mới để xem chúng hoạt động ra sao.
Prepositions
* in experimentalism: sử dụng trong bối cảnh 'trong chủ nghĩa thực nghiệm', ví dụ: a core belief *in* experimentalism.
* of experimentalism: sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc một khía cạnh 'của chủ nghĩa thực nghiệm', ví dụ: the principles *of* experimentalism.
Collocations (Từ đi kèm)
-
radical radical experimentalism (chủ nghĩa thử nghiệm cấp tiến)
-
artistic artistic experimentalism (chủ nghĩa thử nghiệm nghệ thuật)
-
philosophical philosophical experimentalism (chủ nghĩa thử nghiệm triết học)
-
bold bold experimentalism (chủ nghĩa thử nghiệm táo bạo)
-
pure pure experimentalism (chủ nghĩa thử nghiệm thuần túy)
-
avant-garde avant-garde experimentalism (chủ nghĩa thử nghiệm tiên phong)
-
embrace embrace experimentalism (đón nhận/áp dụng chủ nghĩa thử nghiệm)
-
adopt adopt experimentalism (áp dụng chủ nghĩa thử nghiệm)
-
pursue pursue experimentalism (theo đuổi chủ nghĩa thử nghiệm)
-
reject reject experimentalism (từ chối chủ nghĩa thử nghiệm)
-
embody embody experimentalism (thể hiện chủ nghĩa thử nghiệm)
-
a spirit of a spirit of experimentalism (tinh thần thử nghiệm)
-
a commitment to a commitment to experimentalism (sự cam kết với chủ nghĩa thử nghiệm)
-
the boundaries of pushing the boundaries of experimentalism (đẩy lùi giới hạn của chủ nghĩa thử nghiệm)
Idioms
-
a spirit of experimentalism
tinh thần thử nghiệm; thái độ sẵn sàng thử những cái mới
"The young designers approached their projects with a fresh spirit of experimentalism."
(Những nhà thiết kế trẻ tiếp cận các dự án của họ với một tinh thần thử nghiệm mới mẻ.)
-
a commitment to experimentalism
sự cam kết với chủ nghĩa thử nghiệm; sự kiên định trong việc thử nghiệm cái mới
"Her entire career reflected a strong commitment to experimentalism in film."
(Toàn bộ sự nghiệp của cô ấy phản ánh một cam kết mạnh mẽ với chủ nghĩa thử nghiệm trong điện ảnh.)
-
pushing the boundaries of experimentalism
đẩy lùi giới hạn của chủ nghĩa thử nghiệm; mở rộng ranh giới của sự thử nghiệm
"The artist was praised for consistently pushing the boundaries of experimentalism in digital art."
(Nghệ sĩ đã được khen ngợi vì liên tục đẩy lùi giới hạn của chủ nghĩa thử nghiệm trong nghệ thuật kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experimentalism
nounChủ nghĩa thực nghiệm, niềm tin rằng kiến thức đến từ kinh nghiệm hoặc thí nghiệm.
"Experimentalism in education promotes learning through hands-on activities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimentalism".
