(Top Banner Ad)
experimentalism
C1
noun C1 Triết học, Khoa học, Giáo dục

experimentalism

UK: /ɪkˌspɛrɪˈmentəlɪzəm/ • US: /ɪkˌspɛrɪˈmɛntəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa thực nghiệm phương pháp thực nghiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that knowledge comes from experience or experiment.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa thực nghiệm, niềm tin rằng kiến thức đến từ kinh nghiệm hoặc thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Experimentalism in education promotes learning through hands-on activities."

    "Chủ nghĩa thực nghiệm trong giáo dục khuyến khích học tập thông qua các hoạt động thực hành."

  • "His approach to problem-solving was rooted in experimentalism."

    "Cách tiếp cận giải quyết vấn đề của anh ấy bắt nguồn từ chủ nghĩa thực nghiệm."

  • "The school's curriculum is based on the principles of experimentalism."

    "Chương trình học của trường dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa thực nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment cuộc thử nghiệm, thí nghiệm
Verb experiment thử nghiệm, thí nghiệm
Adjective experimental mang tính thử nghiệm, thí nghiệm
Adverb experimentally một cách thử nghiệm
Noun experimenter người làm thí nghiệm, người thử nghiệm
Noun experimentalist người theo chủ nghĩa thử nghiệm; chuyên gia thử nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
experimentum
Old French
experiment
Middle English
experiment
English
experiment
English
experimental
English
experimentalism

Nguồn gốc của sự thử nghiệm

Từ 'experimentalism' (chủ nghĩa thử nghiệm) có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ động từ Latin 'experiri', có nghĩa là 'thử' hoặc 'kiểm tra'. Sau đó, từ này phát triển thành danh từ 'experimentum' (một cuộc thử nghiệm, một bài kiểm tra). Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh thành 'experiment'. Thêm hậu tố '-al' biến 'experiment' thành tính từ 'experimental' (mang tính thử nghiệm), và hậu tố '-ism' (chỉ học thuyết, phong trào hoặc thái độ) đã tạo nên 'experimentalism', thể hiện một triết lý hoặc phương pháp dựa trên việc thử nghiệm và khám phá cái mới.

Usage Note

Experimentalism nhấn mạnh vai trò của thực nghiệm và kinh nghiệm trong việc thu thập kiến thức và giải quyết vấn đề. Nó thường được liên kết với phương pháp khoa học và tư duy thực tế. Khác với lý thuyết thuần túy, experimentalism coi trọng việc kiểm chứng thông qua thực tế. Nó có thể bao gồm cả việc thử nghiệm các ý tưởng mới để xem chúng hoạt động ra sao.

Prepositions

in of

* in experimentalism: sử dụng trong bối cảnh 'trong chủ nghĩa thực nghiệm', ví dụ: a core belief *in* experimentalism.
* of experimentalism: sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc một khía cạnh 'của chủ nghĩa thực nghiệm', ví dụ: the principles *of* experimentalism.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experimentalism
  • radical radical experimentalism
    (chủ nghĩa thử nghiệm cấp tiến)
  • artistic artistic experimentalism
    (chủ nghĩa thử nghiệm nghệ thuật)
  • philosophical philosophical experimentalism
    (chủ nghĩa thử nghiệm triết học)
  • bold bold experimentalism
    (chủ nghĩa thử nghiệm táo bạo)
  • pure pure experimentalism
    (chủ nghĩa thử nghiệm thuần túy)
  • avant-garde avant-garde experimentalism
    (chủ nghĩa thử nghiệm tiên phong)
Verb + experimentalism
  • embrace embrace experimentalism
    (đón nhận/áp dụng chủ nghĩa thử nghiệm)
  • adopt adopt experimentalism
    (áp dụng chủ nghĩa thử nghiệm)
  • pursue pursue experimentalism
    (theo đuổi chủ nghĩa thử nghiệm)
  • reject reject experimentalism
    (từ chối chủ nghĩa thử nghiệm)
  • embody embody experimentalism
    (thể hiện chủ nghĩa thử nghiệm)
Noun + experimentalism (phrases)
  • a spirit of a spirit of experimentalism
    (tinh thần thử nghiệm)
  • a commitment to a commitment to experimentalism
    (sự cam kết với chủ nghĩa thử nghiệm)
  • the boundaries of pushing the boundaries of experimentalism
    (đẩy lùi giới hạn của chủ nghĩa thử nghiệm)

Idioms

  • a spirit of experimentalism

    tinh thần thử nghiệm; thái độ sẵn sàng thử những cái mới

    "The young designers approached their projects with a fresh spirit of experimentalism."

    (Những nhà thiết kế trẻ tiếp cận các dự án của họ với một tinh thần thử nghiệm mới mẻ.)

  • a commitment to experimentalism

    sự cam kết với chủ nghĩa thử nghiệm; sự kiên định trong việc thử nghiệm cái mới

    "Her entire career reflected a strong commitment to experimentalism in film."

    (Toàn bộ sự nghiệp của cô ấy phản ánh một cam kết mạnh mẽ với chủ nghĩa thử nghiệm trong điện ảnh.)

  • pushing the boundaries of experimentalism

    đẩy lùi giới hạn của chủ nghĩa thử nghiệm; mở rộng ranh giới của sự thử nghiệm

    "The artist was praised for consistently pushing the boundaries of experimentalism in digital art."

    (Nghệ sĩ đã được khen ngợi vì liên tục đẩy lùi giới hạn của chủ nghĩa thử nghiệm trong nghệ thuật kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimentalism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa thực nghiệm, niềm tin rằng kiến thức đến từ kinh nghiệm hoặc thí nghiệm.

"Experimentalism in education promotes learning through hands-on activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimentalism".

Chủ nghĩa thử nghiệm trong nghệ thuật và khoa học

Trong lĩnh vực nghệ thuật, 'experimentalism' thường được dùng để mô tả các phong trào tiên phong (avant-garde) như Dadaism, Surrealism, hay các hình thức nghệ thuật đương đại, nơi các nghệ sĩ không ngừng khám phá kỹ thuật, chất liệu hoặc ý tưởng mới mẻ, phá vỡ các quy tắc truyền thống. Nó cũng là xương sống của phương pháp khoa học, nơi các nhà khoa học liên tục tiến hành thử nghiệm để kiểm chứng giả thuyết, mở rộng kiến thức và phát triển công nghệ mới, thể hiện niềm tin vào việc học hỏi thông qua thử và sai.

Tư duy đột phá và đổi mới

Chủ nghĩa thử nghiệm là động lực thúc đẩy tư duy đột phá và đổi mới trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống. Nó khuyến khích con người không ngừng đặt câu hỏi, thách thức hiện trạng và tìm kiếm những giải pháp hoặc cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề, từ đó tạo ra những tiến bộ quan trọng trong xã hội, công nghệ và văn hóa. Một xã hội đề cao chủ nghĩa thử nghiệm thường có khả năng thích ứng và phát triển nhanh chóng.