(Top Banner Ad)
radicalism
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

radicalism

UK: /ˈrædɪkəlɪzəm/ • US: /ˈrædɪkəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa cấp tiến tư tưởng cấp tiến chủ nghĩa duy tân triệt để
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beliefs or actions of people who advocate thorough or complete political or social reform.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa cấp tiến; hệ tư tưởng hoặc hành động của những người ủng hộ sự cải cách chính trị hoặc xã hội một cách triệt để và toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radicalism of the 1960s challenged traditional values."

    "Chủ nghĩa cấp tiến của những năm 1960 đã thách thức các giá trị truyền thống."

  • "His radicalism alienated many of his former supporters."

    "Chủ nghĩa cấp tiến của anh ấy đã khiến nhiều người ủng hộ trước đây xa lánh."

  • "The party's platform reflected a growing radicalism among its members."

    "Nền tảng của đảng phản ánh chủ nghĩa cấp tiến ngày càng tăng trong số các thành viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radical người có quan điểm cực đoan, người cấp tiến; gốc rễ
Noun radicalization sự cực đoan hóa
Adjective radical cấp tiến, cực đoan, triệt để
Verb radicalize cực đoan hóa, làm cho trở nên cấp tiến
Adverb radically một cách triệt để, một cách cực đoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radix
Late Latin
radicalis
English
radical
English
radicalism

Gốc rễ của 'Radicalism'

Từ 'radicalism' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'radix', có nghĩa là 'rễ'. Ban đầu, từ 'radical' (tính từ) được dùng để chỉ những gì thuộc về gốc rễ, nền tảng, hoặc triệt để. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để ám chỉ những quan điểm hoặc hành động muốn thay đổi sâu sắc, từ gốc rễ của một vấn đề, thường là theo hướng cực đoan. 'Radicalism' sau đó ra đời để mô tả hệ tư tưởng hoặc phong trào của những người có tư tưởng này.

Usage Note

Radicalism thường liên quan đến sự thay đổi cơ bản và nhanh chóng, đôi khi sử dụng các phương pháp không chính thống. Nó khác với 'reformism' (chủ nghĩa cải lương) ở mức độ thay đổi mong muốn và tốc độ thực hiện. Trong khi reformism hướng đến những cải tiến dần dần trong hệ thống hiện tại, radicalism tìm cách thay thế hệ thống bằng một cái gì đó hoàn toàn mới.

Prepositions

of in

'Radicalism *of*': chỉ hệ tư tưởng hoặc hành động cấp tiến thuộc về một nhóm hoặc phong trào cụ thể. 'Radicalism *in*': chỉ sự thể hiện của chủ nghĩa cấp tiến trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: chính trị, nghệ thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radicalism
  • political political radicalism
    (chủ nghĩa cực đoan chính trị)
  • religious religious radicalism
    (chủ nghĩa cực đoan tôn giáo)
  • growing growing radicalism
    (chủ nghĩa cực đoan đang gia tăng)
  • violent violent radicalism
    (chủ nghĩa cực đoan bạo lực)
  • Islamic Islamic radicalism
    (chủ nghĩa cực đoan Hồi giáo)
Verb + radicalism
  • combat combat radicalism
    (chống lại chủ nghĩa cực đoan)
  • tackle tackle radicalism
    (giải quyết chủ nghĩa cực đoan)
  • counter counter radicalism
    (đối phó với chủ nghĩa cực đoan)
  • reject reject radicalism
    (bác bỏ chủ nghĩa cực đoan)
  • curb curb radicalism
    (kiềm chế chủ nghĩa cực đoan)

Idioms

  • The rise of radicalism

    Sự trỗi dậy/gia tăng của chủ nghĩa cực đoan

    "The economic downturn contributed to the rise of radicalism in the region."

    (Suy thoái kinh tế đã góp phần vào sự trỗi dậy của chủ nghĩa cực đoan trong khu vực.)

  • A breeding ground for radicalism

    Mảnh đất màu mỡ/nơi sản sinh ra chủ nghĩa cực đoan

    "Poverty and lack of education can become a breeding ground for radicalism."

    (Nghèo đói và thiếu giáo dục có thể trở thành mảnh đất màu mỡ cho chủ nghĩa cực đoan.)

  • To embrace radicalism

    Nắm lấy/ủng hộ chủ nghĩa cực đoan

    "Some young people, disillusioned with the status quo, chose to embrace radicalism."

    (Một số người trẻ, vỡ mộng với hiện trạng, đã chọn ủng hộ chủ nghĩa cực đoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radicalism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa cấp tiến; hệ tư tưởng hoặc hành động của những người ủng hộ sự cải cách chính trị hoặc xã hội một cách triệt để và toàn diện.

"The radicalism of the 1960s challenged traditional values."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to address the rising radicalism by implementing new social programs.
Chính phủ sẽ giải quyết chủ nghĩa cực đoan gia tăng bằng cách thực hiện các chương trình xã hội mới.
Phủ định
They are not going to accept such radical changes without a thorough discussion.
Họ sẽ không chấp nhận những thay đổi cực đoan như vậy mà không thảo luận kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Is he going to radically change his political views after the election?
Liệu anh ấy có thay đổi quan điểm chính trị một cách triệt để sau cuộc bầu cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radicalism".

Chủ nghĩa cấp tiến: Từ cải cách đến cực đoan

Thuật ngữ 'radicalism' (chủ nghĩa cấp tiến/cực đoan) mang một ý nghĩa kép phức tạp. Trong lịch sử, các phong trào 'cấp tiến' từng là động lực cho những thay đổi xã hội tích cực, như phong trào đòi quyền bầu cử phổ thông hay xóa bỏ chế độ nô lệ. Tuy nhiên, ngày nay, từ này thường được dùng để chỉ những tư tưởng cực đoan, không khoan dung, hoặc liên quan đến bạo lực, đặc biệt trong bối cảnh chính trị và tôn giáo. Việc hiểu bối cảnh sử dụng là rất quan trọng để tránh hiểu lầm.