(Top Banner Ad)
average lifespan
B2
Noun B2 Sinh học, Thống kê, Nhân khẩu học

average lifespan

UK: /ˈævərɪdʒ ˈlaɪfˌspæn/ • US: /ˈævərɪdʒ ˈlaɪfˌspæn/

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thọ trung bình thời gian sống trung bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The average number of years that a person, animal, or plant is expected to live.

Vietnamese Meaning

Số năm trung bình mà một người, động vật hoặc thực vật được kỳ vọng sẽ sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average lifespan of a cat is about 12-15 years."

    "Tuổi thọ trung bình của một con mèo là khoảng 12-15 năm."

  • "Improvements in healthcare have increased the average lifespan in many countries."

    "Những cải tiến trong chăm sóc sức khỏe đã làm tăng tuổi thọ trung bình ở nhiều quốc gia."

  • "The average lifespan of a computer is about 3-5 years."

    "Tuổi thọ trung bình của một chiếc máy tính là khoảng 3-5 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life expectancy Tuổi thọ dự kiến (thống kê chính xác hơn 'average lifespan')
Noun average Giá trị trung bình, mức bình thường
Adjective lifelong Suốt đời, kéo dài cả cuộc đời
Verb outlive Sống lâu hơn ai đó/cái gì đó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Thống kê, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līf (life)
Middle English
average (from Old French/Italian maritime law)
Modern English
average lifespan

Nguồn Gốc Của 'Average'

Từ 'average' (trung bình) có nguồn gốc bất ngờ liên quan đến luật hàng hải ở Địa Trung Hải. Nó xuất phát từ thuật ngữ chỉ sự phân bổ đều các tổn thất (damage) xảy ra trong một chuyến đi biển cho tất cả các bên liên quan. Khái niệm chia sẻ công bằng này sau đó được mở rộng thành ý nghĩa thống kê hiện đại là 'giá trị trung bình'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ tuổi thọ trung bình, dựa trên các thống kê và dữ liệu đã thu thập được. 'Average lifespan' không phải là một con số chính xác cho từng cá nhân, mà là một ước tính chung. Nó có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm do các yếu tố như tiến bộ y học, điều kiện sống và lối sống.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'average lifespan' để chỉ đối tượng được nói đến: 'the average lifespan of a dog'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + average lifespan
  • shortened a shortened average lifespan
    (tuổi thọ trung bình bị rút ngắn)
  • extended an extended average lifespan
    (tuổi thọ trung bình được kéo dài)
  • global the global average lifespan
    (tuổi thọ trung bình toàn cầu)
Verb + average lifespan
  • increase increase the average lifespan
    (tăng tuổi thọ trung bình)
  • exceed exceed the average lifespan
    (vượt quá tuổi thọ trung bình)
  • calculate calculate the average lifespan
    (tính toán tuổi thọ trung bình)
Noun/Prepositional phrases
  • factors affecting factors affecting the average lifespan
    (các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ trung bình)

Idioms

  • The average human lifespan

    Tuổi thọ trung bình của con người

    "Medical breakthroughs have significantly raised the average human lifespan."

    (Những đột phá y học đã nâng cao đáng kể tuổi thọ trung bình của con người.)

  • To have a lifespan of X years

    Có tuổi thọ/thời gian sử dụng là X năm

    "Most consumer electronics only have a lifespan of three to five years."

    (Hầu hết các thiết bị điện tử tiêu dùng chỉ có thời gian sử dụng từ ba đến năm năm.)

  • To live beyond the average lifespan

    Sống thọ hơn mức trung bình

    "She was 105, having lived far beyond the average lifespan."

    (Bà ấy 105 tuổi, đã sống thọ hơn nhiều so với mức tuổi thọ trung bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

average lifespan

Noun
Lật mặt

Số năm trung bình mà một người, động vật hoặc thực vật được kỳ vọng sẽ sống.

"The average lifespan of a cat is about 12-15 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people maintain a healthy lifestyle, their average lifespan will increase.
Nếu mọi người duy trì một lối sống lành mạnh, tuổi thọ trung bình của họ sẽ tăng lên.
Phủ định
If we don't address environmental pollution, the average lifespan of future generations won't improve.
Nếu chúng ta không giải quyết ô nhiễm môi trường, tuổi thọ trung bình của các thế hệ tương lai sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
Will the average lifespan in developing countries increase if they improve their healthcare systems?
Liệu tuổi thọ trung bình ở các nước đang phát triển có tăng lên nếu họ cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe của mình không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The average lifespan in the Roman Empire was quite short.
Tuổi thọ trung bình ở Đế chế La Mã khá ngắn.
Phủ định
The average lifespan didn't increase significantly until the 20th century.
Tuổi thọ trung bình đã không tăng đáng kể cho đến thế kỷ 20.
Nghi vấn
Did the average lifespan improve with the advent of antibiotics?
Tuổi thọ trung bình có được cải thiện với sự ra đời của thuốc kháng sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average lifespan".

Hiện Tượng Vùng Xanh (Blue Zones)

Đây là thuật ngữ chỉ các khu vực địa lý trên thế giới nơi người dân có tuổi thọ cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu (ví dụ: Sardinia ở Ý, Okinawa ở Nhật Bản). Các nghiên cứu cho thấy bí quyết của họ nằm ở chế độ ăn dựa trên thực vật, vận động thường xuyên và mạng lưới xã hội mạnh mẽ.

Cách Mạng Tuổi Thọ (Longevity Revolution)

Sự gia tăng mạnh mẽ tuổi thọ trung bình trong thế kỷ 20, nhờ cải thiện vệ sinh, dinh dưỡng và vắc-xin, đã tạo ra một 'Cuộc Cách mạng Tuổi thọ'. Sự thay đổi này đặt ra những thách thức lớn về việc quản lý hệ thống lương hưu, chăm sóc sức khỏe và cân bằng thị trường lao động với dân số già hóa.