average lifespan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The average number of years that a person, animal, or plant is expected to live.
Vietnamese Meaning
Số năm trung bình mà một người, động vật hoặc thực vật được kỳ vọng sẽ sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The average lifespan of a cat is about 12-15 years."
"Tuổi thọ trung bình của một con mèo là khoảng 12-15 năm."
-
"Improvements in healthcare have increased the average lifespan in many countries."
"Những cải tiến trong chăm sóc sức khỏe đã làm tăng tuổi thọ trung bình ở nhiều quốc gia."
-
"The average lifespan of a computer is about 3-5 years."
"Tuổi thọ trung bình của một chiếc máy tính là khoảng 3-5 năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | life expectancy | Tuổi thọ dự kiến (thống kê chính xác hơn 'average lifespan') |
| Noun | average | Giá trị trung bình, mức bình thường |
| Adjective | lifelong | Suốt đời, kéo dài cả cuộc đời |
| Verb | outlive | Sống lâu hơn ai đó/cái gì đó |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ tuổi thọ trung bình, dựa trên các thống kê và dữ liệu đã thu thập được. 'Average lifespan' không phải là một con số chính xác cho từng cá nhân, mà là một ước tính chung. Nó có thể thay đổi theo thời gian và địa điểm do các yếu tố như tiến bộ y học, điều kiện sống và lối sống.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'average lifespan' để chỉ đối tượng được nói đến: 'the average lifespan of a dog'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shortened a shortened average lifespan (tuổi thọ trung bình bị rút ngắn)
-
extended an extended average lifespan (tuổi thọ trung bình được kéo dài)
-
global the global average lifespan (tuổi thọ trung bình toàn cầu)
-
increase increase the average lifespan (tăng tuổi thọ trung bình)
-
exceed exceed the average lifespan (vượt quá tuổi thọ trung bình)
-
calculate calculate the average lifespan (tính toán tuổi thọ trung bình)
-
factors affecting factors affecting the average lifespan (các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ trung bình)
Idioms
-
The average human lifespan
Tuổi thọ trung bình của con người
"Medical breakthroughs have significantly raised the average human lifespan."
(Những đột phá y học đã nâng cao đáng kể tuổi thọ trung bình của con người.)
-
To have a lifespan of X years
Có tuổi thọ/thời gian sử dụng là X năm
"Most consumer electronics only have a lifespan of three to five years."
(Hầu hết các thiết bị điện tử tiêu dùng chỉ có thời gian sử dụng từ ba đến năm năm.)
-
To live beyond the average lifespan
Sống thọ hơn mức trung bình
"She was 105, having lived far beyond the average lifespan."
(Bà ấy 105 tuổi, đã sống thọ hơn nhiều so với mức tuổi thọ trung bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
average lifespan
NounSố năm trung bình mà một người, động vật hoặc thực vật được kỳ vọng sẽ sống.
"The average lifespan of a cat is about 12-15 years."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people maintain a healthy lifestyle, their average lifespan will increase. |
Nếu mọi người duy trì một lối sống lành mạnh, tuổi thọ trung bình của họ sẽ tăng lên. |
| Phủ định | If we don't address environmental pollution, the average lifespan of future generations won't improve. |
Nếu chúng ta không giải quyết ô nhiễm môi trường, tuổi thọ trung bình của các thế hệ tương lai sẽ không được cải thiện. |
| Nghi vấn | Will the average lifespan in developing countries increase if they improve their healthcare systems? |
Liệu tuổi thọ trung bình ở các nước đang phát triển có tăng lên nếu họ cải thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe của mình không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The average lifespan in the Roman Empire was quite short. |
Tuổi thọ trung bình ở Đế chế La Mã khá ngắn. |
| Phủ định | The average lifespan didn't increase significantly until the 20th century. |
Tuổi thọ trung bình đã không tăng đáng kể cho đến thế kỷ 20. |
| Nghi vấn | Did the average lifespan improve with the advent of antibiotics? |
Tuổi thọ trung bình có được cải thiện với sự ra đời của thuốc kháng sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average lifespan".
