lifelong
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
lasting or remaining in a particular state for the whole of somebody's life
Vietnamese Meaning
kéo dài suốt đời; tồn tại cả đời
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has been a lifelong supporter of the charity."
"Cô ấy là một người ủng hộ suốt đời của tổ chức từ thiện."
-
"He had a lifelong passion for music."
"Anh ấy có một niềm đam mê âm nhạc suốt đời."
-
"Lifelong learning is essential in today's rapidly changing world."
"Học tập suốt đời là điều cần thiết trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lifelong' nhấn mạnh sự liên tục và kéo dài của một điều gì đó trong suốt cuộc đời. Nó thường được dùng để mô tả các mối quan hệ, sở thích, học tập, hoặc ảnh hưởng có ý nghĩa quan trọng và bền vững. Khác với 'lifetime' (thời gian sống), 'lifelong' chú trọng vào tính chất kéo dài và liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a lifelong friend (một người bạn suốt đời)
-
a lifelong commitment (một cam kết trọn đời)
-
a lifelong learning (học tập suốt đời)
-
develop develop a lifelong habit (phát triển một thói quen suốt đời)
-
have have a lifelong impact (có một tác động suốt đời)
Idioms
-
lifelong learner
người học tập suốt đời, người luôn có tinh thần học hỏi và phát triển bản thân
"She is a lifelong learner, always taking courses and reading books."
(Cô ấy là một người học tập suốt đời, luôn tham gia các khóa học và đọc sách.)
-
lifelong ambition
tham vọng cả đời, mục tiêu lớn nhất mà một người muốn đạt được trong suốt cuộc đời
"It had been his lifelong ambition to become a doctor."
(Trở thành bác sĩ là tham vọng cả đời của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lifelong
adjectivekéo dài suốt đời; tồn tại cả đời
"She has been a lifelong supporter of the charity."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a lifelong passion for learning new languages. |
Cô ấy có một niềm đam mê học ngôn ngữ mới suốt đời. |
| Phủ định | He doesn't have a lifelong membership at the club. |
Anh ấy không có tư cách thành viên trọn đời tại câu lạc bộ. |
| Nghi vấn | Is their friendship a lifelong bond? |
Tình bạn của họ có phải là một mối quan hệ trọn đời không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had a lifelong dream of becoming a doctor, didn't she? |
Cô ấy có một ước mơ cả đời là trở thành bác sĩ, phải không? |
| Phủ định | He wasn't a lifelong member of the club, was he? |
Anh ấy không phải là thành viên suốt đời của câu lạc bộ, phải không? |
| Nghi vấn | It's a lifelong commitment, isn't it? |
Đó là một cam kết trọn đời, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a lifelong commitment to environmental protection. |
Cô ấy có một cam kết suốt đời đối với việc bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | His negative experiences did not lead to a lifelong hatred. |
Những trải nghiệm tiêu cực của anh ấy không dẫn đến một sự thù hận suốt đời. |
| Nghi vấn | Is their love a lifelong promise? |
Tình yêu của họ có phải là một lời hứa trọn đời không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have dedicated herself to lifelong learning. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã cống hiến bản thân cho việc học tập suốt đời. |
| Phủ định | By next year, he won't have received lifelong support from the company after he left. |
Đến năm sau, anh ấy sẽ không còn nhận được sự hỗ trợ suốt đời từ công ty sau khi anh ấy rời đi. |
| Nghi vấn | Will they have built a lifelong friendship by the time they graduate? |
Liệu họ sẽ xây dựng được một tình bạn lâu dài khi họ tốt nghiệp không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was pursuing a lifelong dream when she started her own business. |
Cô ấy đang theo đuổi ước mơ cả đời khi cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng. |
| Phủ định | They were not planning a lifelong commitment when they first met. |
Họ đã không lên kế hoạch cho một cam kết cả đời khi họ mới gặp nhau. |
| Nghi vấn | Were you cultivating a lifelong friendship when you joined the club? |
Bạn có đang vun đắp một tình bạn lâu dài khi bạn tham gia câu lạc bộ không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A lifelong friendship is more valuable than any amount of money. |
Một tình bạn lâu dài có giá trị hơn bất kỳ số tiền nào. |
| Phủ định | His commitment to the project wasn't less than a lifelong dedication. |
Sự cam kết của anh ấy với dự án không hề kém hơn một sự cống hiến suốt đời. |
| Nghi vấn | Is a lifelong learning journey the most rewarding experience someone can have? |
Liệu một hành trình học tập suốt đời có phải là trải nghiệm đáng giá nhất mà một người có thể có? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifelong".
