(Top Banner Ad)
lifelong
B2
adjective B2 Giáo dục, Phát triển cá nhân

lifelong

UK: /ˈlaɪflɒŋ/ • US: /ˈlaɪflɔŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suốt đời cả đời trọn đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lasting or remaining in a particular state for the whole of somebody's life

Vietnamese Meaning

kéo dài suốt đời; tồn tại cả đời

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been a lifelong supporter of the charity."

    "Cô ấy là một người ủng hộ suốt đời của tổ chức từ thiện."

  • "He had a lifelong passion for music."

    "Anh ấy có một niềm đam mê âm nhạc suốt đời."

  • "Lifelong learning is essential in today's rapidly changing world."

    "Học tập suốt đời là điều cần thiết trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống
Adjective long dài
Adverb long lâu, dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
life
English
long
English
lifelong

Nguồn gốc của 'lifelong'

Từ 'lifelong' được tạo thành bằng cách kết hợp 'life' (cuộc sống) và 'long' (dài). Nó mang ý nghĩa 'kéo dài suốt cuộc đời'. Trong tiếng Anh, việc ghép các từ lại với nhau như vậy là một cách phổ biến để tạo ra những từ mới, diễn tả những khái niệm phức tạp hơn một cách ngắn gọn.

Usage Note

Từ 'lifelong' nhấn mạnh sự liên tục và kéo dài của một điều gì đó trong suốt cuộc đời. Nó thường được dùng để mô tả các mối quan hệ, sở thích, học tập, hoặc ảnh hưởng có ý nghĩa quan trọng và bền vững. Khác với 'lifetime' (thời gian sống), 'lifelong' chú trọng vào tính chất kéo dài và liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifelong
  • a lifelong friend
    (một người bạn suốt đời)
  • a lifelong commitment
    (một cam kết trọn đời)
  • a lifelong learning
    (học tập suốt đời)
Verb + lifelong
  • develop develop a lifelong habit
    (phát triển một thói quen suốt đời)
  • have have a lifelong impact
    (có một tác động suốt đời)

Idioms

  • lifelong learner

    người học tập suốt đời, người luôn có tinh thần học hỏi và phát triển bản thân

    "She is a lifelong learner, always taking courses and reading books."

    (Cô ấy là một người học tập suốt đời, luôn tham gia các khóa học và đọc sách.)

  • lifelong ambition

    tham vọng cả đời, mục tiêu lớn nhất mà một người muốn đạt được trong suốt cuộc đời

    "It had been his lifelong ambition to become a doctor."

    (Trở thành bác sĩ là tham vọng cả đời của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifelong

adjective
Lật mặt

kéo dài suốt đời; tồn tại cả đời

"She has been a lifelong supporter of the charity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a lifelong passion for learning new languages.
Cô ấy có một niềm đam mê học ngôn ngữ mới suốt đời.
Phủ định
He doesn't have a lifelong membership at the club.
Anh ấy không có tư cách thành viên trọn đời tại câu lạc bộ.
Nghi vấn
Is their friendship a lifelong bond?
Tình bạn của họ có phải là một mối quan hệ trọn đời không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a lifelong dream of becoming a doctor, didn't she?
Cô ấy có một ước mơ cả đời là trở thành bác sĩ, phải không?
Phủ định
He wasn't a lifelong member of the club, was he?
Anh ấy không phải là thành viên suốt đời của câu lạc bộ, phải không?
Nghi vấn
It's a lifelong commitment, isn't it?
Đó là một cam kết trọn đời, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a lifelong commitment to environmental protection.
Cô ấy có một cam kết suốt đời đối với việc bảo vệ môi trường.
Phủ định
His negative experiences did not lead to a lifelong hatred.
Những trải nghiệm tiêu cực của anh ấy không dẫn đến một sự thù hận suốt đời.
Nghi vấn
Is their love a lifelong promise?
Tình yêu của họ có phải là một lời hứa trọn đời không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have dedicated herself to lifelong learning.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã cống hiến bản thân cho việc học tập suốt đời.
Phủ định
By next year, he won't have received lifelong support from the company after he left.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không còn nhận được sự hỗ trợ suốt đời từ công ty sau khi anh ấy rời đi.
Nghi vấn
Will they have built a lifelong friendship by the time they graduate?
Liệu họ sẽ xây dựng được một tình bạn lâu dài khi họ tốt nghiệp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was pursuing a lifelong dream when she started her own business.
Cô ấy đang theo đuổi ước mơ cả đời khi cô ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng.
Phủ định
They were not planning a lifelong commitment when they first met.
Họ đã không lên kế hoạch cho một cam kết cả đời khi họ mới gặp nhau.
Nghi vấn
Were you cultivating a lifelong friendship when you joined the club?
Bạn có đang vun đắp một tình bạn lâu dài khi bạn tham gia câu lạc bộ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A lifelong friendship is more valuable than any amount of money.
Một tình bạn lâu dài có giá trị hơn bất kỳ số tiền nào.
Phủ định
His commitment to the project wasn't less than a lifelong dedication.
Sự cam kết của anh ấy với dự án không hề kém hơn một sự cống hiến suốt đời.
Nghi vấn
Is a lifelong learning journey the most rewarding experience someone can have?
Liệu một hành trình học tập suốt đời có phải là trải nghiệm đáng giá nhất mà một người có thể có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifelong".

Học tập suốt đời

Khái niệm học tập suốt đời ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại. Nó không chỉ dừng lại ở việc học ở trường lớp mà còn bao gồm việc tự học, học hỏi kinh nghiệm từ cuộc sống và công việc. Học tập suốt đời giúp mỗi người không ngừng phát triển bản thân và thích ứng với những thay đổi của thế giới.